Gói thầu: Gói thầu số 03: cung cấp vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: cung cấp vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:34:00 đến ngày 2020-12-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,640,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 34,6724 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 59,6988 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 616,6305 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 1.042,7478 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Dây thép | 159,5189 | kg | Chương V | ||
| 6 | Đá 1x2 | 92,5661 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đá 2x4 | 909,4906 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đinh | 135,9312 | kg | Chương V | ||
| 9 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 66.830,5 | viên | Chương V | ||
| 10 | Gỗ chống | 3,6124 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Gỗ đà nẹp | 0,6847 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ làm khe co dãn | 13,5738 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ nẹp, chống | 2,5556 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ ván | 10,0063 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,319 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Nilong lót móng | 5.766,24 | m2 | Chương V | ||
| 17 | Nước | 221.196,4549 | lít | Chương V | ||
| 18 | Nhựa đường | 3.393,46 | kg | Chương V | ||
| 19 | Que hàn | 29,8114 | kg | Chương V | ||
| 20 | Thép tròn D | 6.239,5425 | kg | Chương V | ||
| 21 | Thép tròn D | 3.362,124 | kg | Chương V | ||
| 22 | Thép tròn D>10mm | 3.205,044 | kg | Chương V | ||
| 23 | Xi măng PCB30 | 414.150,2679 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi