Gói thầu: Gói thầu số 15 20 PCNTL-MS: “Mua sắm VTTB phục vụ vận hành, cấp mới năm 2020 đợt 4”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15 20 PCNTL-MS: “Mua sắm VTTB phục vụ vận hành, cấp mới năm 2020 đợt 4” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:02:00 đến ngày 2020-12-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 380,596,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x10 mm2 | 500 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Nắp nhựa hòm công tơ 1 pha | 3.000 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Nắp nhựa hòm công tơ 3 pha | 2.000 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | ATM 200A | MCCB 3 Pole 600V-200A-36kA/s | 3 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | ATM 250A | MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s | 3 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | ATM 400A | MCCB 3 Pole 600V-400A-50kA/s | 2 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Tụ bù hạ thế 3P, 440V/10kVAr | 3P-440V-10kVAR | 4 | bình | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Kẹp xiết 4*50-120 | 4 x (50-120)mm2 | 50 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Ghíp đơn | IPC 120-120 (35-120/6-120) 1BL | 500 | quả | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Ampe kìm 600A | 600V-600A | 1 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Kìm ép cos pin 400mm2 | 400mm2 | 2 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Kim cắt cáp 400mm2 | 400mm2 | 3 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Thang nhôm rút 3,8m (có bọc nhựa cách điện đầu thang) | 3,8m | 11 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Kìm cách điện | 10 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cờ lê đuôi chuột 13/17 | 2 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cờ lê đuôi chuột 17/19 | 2 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Xe nâng tay cao | 1 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Teromet | 1 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Khoan pin cầm tay | 6 | chiếc | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khóa 1 chìa | 200 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi