Gói thầu: Mua sắm thiết bị chuyên dùng phục vụ chăm sóc sức khỏe và phục vụ công tác huấn luyện, tập luyện lĩnh vực thể dục thể thao năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị chuyên dùng phục vụ chăm sóc sức khỏe và phục vụ công tác huấn luyện, tập luyện lĩnh vực thể dục thể thao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp thể dục thể thao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:01:00 đến ngày 2020-12-05 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,081,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị kiểm tra tốc độ, linh hoạt, sức mạnh tốc độ chi dưới | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Thiết bị hỗ trợ huấn luyện, phòng ngừa chấn thương, tăng tốc độ hồi phục sau chấn thương | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Thiết bị kiểm tra công suất, sức bền chi dưới | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Thiết bị kiểm tra công suất, sức bền chi trên | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bộ thước đo hình thái đo các chỉ số hình thái học cơ thể | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Thiết bị phân tích thành phần cơ thể (thế hệ mới) (Body Composition Analyzer – T Scanplus) | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Thiết bị đo tốc độ phản ứng kết hợp di chuyển (REACTION MR) | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Thước đo nếp mỡ đo tỷ lệ mỡ cơ thể | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Thiết bị đo lực bóp tay (GRIP-D) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Thiết bị đo thăng bằng kiểm (BALANCE-3) | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Thiết bị đo phản xạ (WHOLE BODY REACTION MESURING EQUIPMENT IV) | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Thiết bị đo độ run tay (STABILIMETER) | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Thiết bị đo tần số (TAPPING TESTER) | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Thiết bị đo lực lưng, lực đùi (BACK-D) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau. Theo yêu cầu tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi