Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy học trường Mầm non Tuổi Thơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy học trường Mầm non Tuổi Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173943 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm, sửa chữa tài sản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 10:26:00 đến ngày 2020-12-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 409,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe ngồi đẩy | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Hề tháp | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Xe đẩy tập đi | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Gà mổ thóc | 8 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Xe chuyển động vui | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Xe cũi thả hình | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Chút chít các loại | 10 | Bịch | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Thú nhồi | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Búa cọc | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Thú nhún | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Thú kéo dây | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Lồng hộp vuông | 30 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Lồng hộp tròn | 30 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Bộ xâu dây | 16 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Thả vòng | 8 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Các con vật đẩy | 8 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Bộ xếp hình trên xe | 8 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Giỏ trái cây | 8 | Giỏ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Hề tháp | 20 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Xe cũi thả hình | 10 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Đồ chơi nhồi bông | 10 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Xếp tháp | 20 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 8 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Trống cơm | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Đàn Xylophone | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Bộ nhận biết, tập nói | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Bóng to | 20 | Quả | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Hộp thả hình | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Bộ xâu dây | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Búa cọc | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Các con kéo dây có khớp | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Bé tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Hàng rào nhựa | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Bộ rau, củ, quả | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bé | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bé | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bé | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bé | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Khối hình to | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Khối hình nhỏ | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Trống cơm | 5 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Trống con | 10 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 65 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 66 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 67 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 68 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 69 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 70 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 71 | Hàng rào lắp ghép lớn | 4 | Túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 72 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 73 | Bút chì đen | 50 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 74 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 75 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 76 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 77 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 78 | Bộ xếp hình trên xe | 8 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 79 | Bộ xếp hình các PTGT | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 80 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 81 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 82 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 83 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 84 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 85 | Bộ động vật nuôi trong rừng | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 86 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 87 | Bộ hình học phẳng | 40 | Túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 88 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 89 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 90 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 91 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 92 | Hộp thả hình | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 93 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 94 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 95 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 96 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 97 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 98 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 99 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 100 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 101 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 102 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 103 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 104 | Bộ luồn hạt | 9 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 105 | Bộ lắp ghép | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 106 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 107 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 108 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 109 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 110 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 111 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 112 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 113 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 114 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 115 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 116 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 117 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 118 | Bộ động vật nuôi trong rừng | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 119 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 120 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 121 | Cân thăng bằng | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 122 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 123 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 124 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 125 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 126 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 127 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 128 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 129 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 130 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 131 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 132 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 133 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 134 | Bút chì đen | 90 | cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 135 | Bộ chữ và số | 20 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 136 | Bóng các loại | 48 | Quả | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 137 | Đồ chơi Bowling | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 138 | Dây thừng | 6 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 139 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 140 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 141 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 142 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 143 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 144 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 145 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 146 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 147 | Bộ luồn hạt | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 148 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 149 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 150 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 151 | Bộ động vật sống dưới nước | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 152 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 153 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 154 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 155 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 156 | Ghép nút lớn | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 157 | Bộ ghép hình hoa | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 158 | Đồng hồ học số, học hình | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 159 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 160 | Bộ hình khối | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 161 | Bộ que tính | 30 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 162 | Domino chữ cái và số | 30 | Hộp | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 163 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 164 | Bộ chữ cái | 45 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 165 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 12 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 166 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 167 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 168 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 169 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 170 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 171 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 172 | Doanh trại bộ đội | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 173 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 174 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 175 | Bộ tranh truyện 5 - 6 T | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 176 | Bộ tranh minh họa thơ 5 - 6 t | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 177 | Bút chì đen | 105 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 178 | Bộ tranh mẫu giáo 5 - 6 T theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 179 | Máy chiếu | 1 | Máy | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 180 | My Adventure 1 | 4 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 181 | My Adventure 2 | 4 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 182 | My Adventure 3 | 4 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 183 | Bé chăm sóc bản thân: Vì Sao Mèo Con Sâu Răng | 18 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 184 | Bé chăm sóc bản thân: Ích Lợi Của Các Món An | 18 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 185 | Bé chăm sóc bản thân: Răng Hàm Tự Kể Chuyện | 18 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 186 | Bé tập làm họa sĩ -Vẽ Hoa từ hình cơ bản | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 187 | Bé tập làm họa sĩ -Vẽ Nhà và Kiến trúc từ hình cơ bản 1 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 188 | Bé tập làm họa sĩ -Vẽ Nhà và Kiến trúc từ hình cơ bản 2 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 189 | Vui học - Trái ngược nhau (Fun to learn - Opposites) | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 190 | Vui học - Thời gian (Fun to learn - Time) | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 191 | Vui học - Những từ đầu tiên (Fun to learn - Early words) | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 192 | Nhà thám hiểm tí hon: Cơ thể con người | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 193 | Bé vào bếp - Hướng dẫn làm bánh cho trẻ mầm non trong hoạt động trải nghiệm ngoài giờ lên lớp | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 194 | Quả chín từ đâu | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 195 | Bé chơi trò chơi âm nhạc | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 196 | Giáo dục kĩ năng sống cho trẻ từ 5 đến 6 tuổi | 4 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 197 | Khám phá thiên nhiên qua hoạt động thử nghiệm | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 198 | Thế giới tươi đẹp của bé 1 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 199 | Bé và hoa | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 200 | Đố bé biết - tập 1 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 201 | Đố bé biết - tập 3 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 202 | Sống ở đâu? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 203 | Ngày đầu tiên đến trường | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 204 | Vì sao thỏ con bị ngất xỉu? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 205 | Dòng suối thần | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 206 | Những con vật bé yêu thích 1 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 207 | Những con vật bé yêu thích 2 | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 208 | Ai ngoan? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 209 | Ai có thể làm được gì? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 210 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao bụng Chuồn Chuồn lép kẹp ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 211 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao đuôi Cò lại ngắn ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 212 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao Hươu có sừng ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 213 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao mông Khỉ màu đỏ ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 214 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao mũi Chó màu đen ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 215 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao Nòng nọc lại rụng đuôi ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 216 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao tai Thỏ dài thế ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 217 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao Thờn Bơn méo miệng ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 218 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao Trâu hay húc cây chuối ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 219 | Truyện tranh tuổi mẫu giáo: Vì sao Vịt kêu "cạp cạp" ? | 10 | Quyển | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 220 | Bóng đá cho trẻ | 2 | Quả | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 221 | Gôn + lưới | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 222 | Vợt, cầu lông, lưới, cột | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 223 | Thảm cỏ làm sân bóng | 40 | m | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi