Gói thầu: Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị phòng làm việc cho cán bộ, hệ thống điều hòa, rèm cửa, mua bổ sung tài sản thiết bị phòng khách giáo viên các trường lên giảng dạy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị phòng làm việc cho cán bộ, hệ thống điều hòa, rèm cửa, mua bổ sung tài sản thiết bị phòng khách giáo viên các trường lên giảng dạy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143164 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 14:31:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,995,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị học giảng đường | |
| 2 | Máy chiếu đa năng | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị học giảng đường | |
| 3 | Màn chiếu | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị học giảng đường | |
| 4 | Máy chiếu đa năng | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 5 | Điều hòa treo tường | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 6 | Quạt điều hòa | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 7 | Máy tính Laptop | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 8 | Tivi | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 9 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 10 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 11 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 12 | Giá sách treo tường | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 13 | Trống cơm | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 14 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 15 | Đàn Piano Yamaha | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 16 | Đàn Organ | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 17 | Rèm 2 lớp | 22 | Mét | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 18 | Thiết bị âm thanh (dàn âm thanh, loa) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 19 | Tủ đựng trang phục múa | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 20 | Giày múa | 50 | Đôi | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 21 | Ô múa | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 22 | Trang phục múa mông | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 23 | Trang phục múa kinh | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 24 | Trang phục múa Tây Nguyên | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 25 | Trang phục múa người Tày | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 26 | Khèn múa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 27 | Chuông lắc múa | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 28 | Đạo cụ hoa múa | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 29 | Trần thạch cao | 78,6 | M2 | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 30 | Hệ thống đèn trần chiếu sáng | 1 | Hệ thống | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 31 | Sàn gỗ | 78,6 | M2 | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành múa | |
| 32 | Gường tầng | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Mua bổ sung KTX | |
| 33 | Tủ quần áo | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Mua bổ sung KTX | |
| 34 | Máy in | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị văn phòng khác | |
| 35 | Máy fax | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị văn phòng khác | |
| 36 | Máy vi tính | 40 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị văn phòng khác | |
| 37 | Tủ tài liệu | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Bổ sung thiết bị văn phòng khác | |
| 38 | Quầy lễ tân | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 39 | Ghế cao ngồi quầy | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 40 | Gương lớn gắn tường | 4,5 | Mét vuông | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 41 | Máy ghi âm | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 42 | Máy quay cầm tay | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 43 | Chân máy quay | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 44 | Maket cảnh du lịch | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 45 | Wifi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 46 | Máy in | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 47 | Bộ bàn ghế sofa tiếp khách | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 48 | Giá sách | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 49 | Bản đồ tuyến điểm du lịch | 1 | Tờ | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 50 | Bản đồ địa phương | 1 | Tờ | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 51 | Bình hoa trang trí | 1 | Bình | Chi tiết tại Chương V | Phòng lữ hành | |
| 52 | Tủ rượu | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 53 | Ghế cao ngồi quầy bar | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 54 | Máy xay sinh tố công nghiệp | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 55 | Máy ép hoa quả chậm | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 56 | Kẹp quả chanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 57 | Giá đựng rượu vang (loại đơn) để bàn | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 58 | Khăn lau ly cốc (loại không có lông) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 59 | Ca đánh bọt sữa | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 60 | Cân điện tử tiểu ly | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 61 | Máy đánh bọt café cầm tay | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 62 | Bình boston inox | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 63 | Thìa bar | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 64 | Bình làm kem xịt | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 65 | Bộ đầu phun kem | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 66 | Ly highball | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 67 | Ly sling (Ly Bia ViVa) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 68 | Ly poco | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 69 | Ly rock cao | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 70 | Ly tiara | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 71 | Ly rock miệng loe | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 72 | Hộp đựng dao | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành Bar | |
| 73 | Tranh dán tường | 25 | M2 | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành lễ tân | |
| 74 | Bộ đàm liên lạc cầm tay | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng thực hành lễ tân | |
| 75 | Bàn ghế học sinh Phổ thông (Bộ 1 bàn, 2 ghế) | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Phòng chức năng (Phòng Stem) | |
| 76 | Bàn ghế học sinh Mầm non Bộ (1 bàn,2 ghế) | 20 | Bộ | Phòng chức năng (Phòng Stem) | Chi tiết tại Chương V | |
| 77 | Bảng từ xanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Phòng chức năng (Phòng Stem) | |
| 78 | Bee-bot (dành cho MN, TH) | 10 | Con | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục Mầm non/Tiểu học | |
| 79 | Robot anphabot2 | 10 | Con | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục Mầm non/Tiểu học | |
| 80 | Robot anphabot2 | 10 | Con | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 81 | Robot giáo dục KCBot1 (bản thu gọn) | 10 | Con | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 82 | Robot giáo dục KCBot1 (bản đầy đủ) | 10 | Con | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 83 | Phụ kiện robot (Cảm Biến Siêu Âm SRF04) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 84 | Phụ kiện robot (Bộ tay gắp chuyển hàng) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 85 | Phụ kiện robot (Sân thi đấu mê cung) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 86 | Phụ kiện robot (Sân thi đấu bóng đá) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 87 | Phụ kiện robot (Bộ bắn bóng rổ) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 88 | Phụ kiện robot (Sân thi đấu bóng rổ) | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Robot giáo dục THCS | |
| 89 | Bộ học tập IOT cơ bản | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 90 | BOARD HỌC STEM BBC MICRO:BIT | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 91 | Bộ học tập nông nghiệp công nghệ cao | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 92 | Bộ học tập Nhà Phát Minh Điện Tử | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 93 | Bộ học tập IOT Smart Home | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 94 | Bộ Học Tập Arduino Nâng Cao | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 95 | Bộ học tập Scratch | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 96 | Bộ Học Tập khoa học máy tính | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Bộ học tập STEM | |
| 97 | Máy Khắc CNC Laser Mini 2024 | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Thiết bị STEM | |
| 98 | MÁY KHẮC CNC LASER MINI 2030-3.5W | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Thiết bị STEM | |
| 99 | Tập làm nhà phát minh-sáng chế công cụ | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 100 | Tập làm nhà phát minh-vũ khí chiến tranh | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 101 | Tập làm nhà phát minh-không gian vũ trụ | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 102 | Tập làm nhà phát minh-kỹ thuật thủa ban sơ | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 103 | Tập làm nhà phát minh-các nhà phát minh vĩ đại | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 104 | Nhà khoa học vĩ đại-Isaac Newton | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 105 | Nhà khoa học vĩ đại-anh em nhà Lumiere | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 106 | Nhà khoa học vĩ đại-Charles Darwin | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 107 | Nhà khoa học vĩ đại-Aalfred Nobel | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 108 | Nhà khoa học vĩ đại-James Watt | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 109 | Học làm giàu-đồng tiền: Những bài học đầu tiên | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 110 | Học làm giàu-lịch sử đồng tiền | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 111 | Học làm giàu-đồng tiền: Sức mạnh chi tiêu | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 112 | Học làm giàu-đồng tiền: Giàu và nghèo | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 113 | Học làm giàu-làm cho tiền của bạn sinh sôi | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 114 | Học làm giàu-nghề quản lý tiền | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) | |
| 115 | Bộ lắp ghép STEM mầm non | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Mầm non | |
| 116 | JIMU Robot | 5 | Con | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Mầm non | |
| 117 | Bộ lắp ghép STEM (Lứa tuổi 6+) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Tiểu học | |
| 118 | Bộ lắp ghép STEM (Lứa tuổi 7+) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Tiểu học | |
| 119 | Bộ lắp ghép STEM (Lứa tuổi 8+) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Tiểu học | |
| 120 | Bộ lắp ghép STEM (Lứa tuổi 9+) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Tiểu học | |
| 121 | Bộ lắp ghép STEM 2 (Lứa tuổi 9+) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM Tiểu học | |
| 122 | Kit robot 2 bánh tự cân bằng | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM THCS | |
| 123 | Kit robot nhện | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | Đồ chơi STEM THCS | |
| 124 | Đèn ốp trần | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Khác | |
| 125 | Đèn ốp trần | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Khác | |
| 126 | Máy cắt cỏ | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | Khác | |
| 127 | Tập làm nhà phát minh-hướng tới tương lai | 20 | Quyển | Chi tiết tại Chương V | Sách STEM (17 đầu sách) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi