Gói thầu: Gói thầu số 01: May gia công bán thành phẩm túi vải, bạt vải các loại phục vụ sản xuất năm 2020 của Xưởng X260 Cục Quân khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: May gia công bán thành phẩm túi vải, bạt vải các loại phục vụ sản xuất năm 2020 của Xưởng X260 Cục Quân khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169524 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 13:55:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,025,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 30/BVSP-X260 ngày 29/10/2014) | 200 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 2 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 46 ngày 13/02/2015) | 8.600 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 3 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 31 ngày 17/11/2014) | 100 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 4 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 27/BVSP-X260 ngày 29/10/2014) | 100 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 5 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 23/BVSP-X260 ngày 17/10/2014) | 100 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 6 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 25/BVSP-X260 ngày 29/10/2014) | 50 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 7 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 22/BVSP-X260 ngày 17/10/2014) | 150 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 8 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 32 ngày 17/11/2014) | 150 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 9 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 19/BVSP-X260 ngày 17/10/2014) | 140 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 10 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 17 ngày 19/02/2014) | 150 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 11 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 18 ngày 21/02/2014) | 190 | Bộ | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 12 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 44/BVSP-X260 ngày 22/01/2015) | 832 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 13 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 45/BVSP-X260 ngày 22/01/2015) | 1.715 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 14 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 42/BVSP-X260 ngày 19/01/2015) | 2.420 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 15 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 89/BVSP-X260 ngày 09/11/2016) | 2.055 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 16 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 90/BVSP-X260 ngày 11/9/2016) | 670 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 17 | May túi vải Polyamid (theo bản vẽ số 51/BVSP-X260 ngày 18/4/2015) | 575 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 18 | May bạt vải 1 (theo bản vẽ số 2001/BVSP-X260 ngày 29/5/2020) | 4 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 19 | May bạt vải 2 (theo bản vẽ số 2001/BVSP-X260 ngày 29/5/2020) | 33 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. | ||
| 20 | May bạt vải 3 (theo bản vẽ số 2001/BVSP-X260 ngày 29/5/2020) | 19 | Cái | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế của bên mời thầu; Vật tư sản xuất gồm: vải, dây polyamid, chỉ và phụ kiện các loại. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi