Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa 5 xe ô tô quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa 5 xe ô tô quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 21:35:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 241,499,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng nắp giàn cò | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Đệm đáy các te | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Turbor (tăng áp) | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Dây curoa tổng 8PK1735 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Nắp két mát | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Đệm đồng F26 | Zil 130 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Bộ ruột và làm kín bơm nước | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Lọc dầu bơm trợ lực lái | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Lọc dầu máy | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Lọc thô nhiên liệu | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Tổng phanh hơi 2 ngăn kéo | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Bộ ruột tổng phanh hơi. | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Bát phanh 16 lỗ | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Má phanh trước+ sau | Zil 130 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Đinh tán má phanh F8x30 | Zil 130 | 270 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Lò xo hồi vị phanh | Zil 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cao su giảm chấn ống | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Phớt cầu 62x93x14 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Phớt moay ơ trước 112x136x14 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Phớt moay ơ sau 142x169x14 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Bi trục chữ thập các đăng | Zil 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Bi đầu trục 7815KG | Zil 130 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Bộ nhíp chính sau bên phụ | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Trục các đăng gồm 2 đầu bích | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Ống dẻo phanh giắc co 24 | Zil 130 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cao su hạn chế hành trình nhíp | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Chốt nhíp sau F32 | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Chốt nhíp trước F28 | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Bulông ticke ren trái | Zil 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Bulông ticke ren phải | Zil 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Đồng tốc số 4,5 | Zil 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Đồng tốc số 2,3 | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Trục sơ cấp hộp số | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Bộ sâu vít báo tốc độ | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Dây báo công tơ mét | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Phớt hộp số 58x84x12 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cao su chụp bụi cần đi số | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Trục đứng+ bạc F38 | Zil 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Rôtuyn chuyển hướng lái | Zil 130 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Hộp tay lái HTL | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Thanh chuyển hướng ngang | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Bộ gioăng phớt HTL | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Đường ống cao áp HTL F14 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Đường ống thấp áp HTL F10 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Cảm biến áp suất dầu | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Đồng hồ báo áp suất dầu 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Đồng hồ báo nhiên liệu 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Khóa cắt mát 12V | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Khóa đèn 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Khóa đảo pha cốt 12V | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Pha đèn 12V không bóng | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Đèn 2 nửa trắng vàng 12V | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Rơle xi nhan 12V | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Chổi gạt mưa Zil 130 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Thanh giằng gạt mưa | Zil 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Củ gạt mưa hơi | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Núm báo đèn phanh | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Công tắc con 20A | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Còi điện 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Đèn báo tín hiệu bảng táp lô | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Bộ khóa cánh cửa lái phụ | Zil 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Bộ nâng hạ kính cửa lái phụ | Zil 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Tay quay kính phía trong cửa | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Gioăng nắp giàn cò | ChuanLu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Đệm đáy các te | ChuanLu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Lọc dầu máy | ChuanLu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Lọc thô nhiên liệu | ChuanLu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Tổng phanh hơi 2 ngăn kéo | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Má phanh trước+ sau | Zil 130 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Đinh tán má phanh | Zil 130 | 135 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Lò xo hồi vị phanh | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Bầu phanh tích năng (Lốc Kê) | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Giảm chấn ống thủy lực | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Cao su giảm chấn ống | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Bi đầu trục 7317KG | Zil 130 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Bi trục chữ thập các đăng | Zil 130 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Ống dẻo phanh giắc co 24 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Cao su hạn chế hành trình nhíp | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Chốt nhíp sau F32 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Chốt nhíp trước F28 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Bulông ticke ren trái | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Bulông ticke ren phải | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Bộ sâu vít báo tốc độ | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Dây báo công tơ mét | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Cao su chụp bụi cần đi số | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Rôtuyn chuyển hướng | Zil 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Bơm trợ lực lái | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Cảm biến áp suất dầu | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Đồng hồ báo áp suất dầu | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Cảm biến nhiệt độ nước | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Khóa mát 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Khóa đèn 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Khóa đảo pha cốt 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Pha đèn không bóng12V | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Đèn 2 nửa trắng vàng 12V | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Rơle xi nhan 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Củ gạt mưa hơi | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Chổi gạt mưa L300 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Núm báo đèn phanh | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Công tắc con 20A | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Đèn báo tín hiệu bảng táp lô | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Đồng hồ báo nhiên liệu | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Bộ khóa cánh cửa lái phụ | Zil 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Tay quay kính phía trong cửa | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Bầu lọc tinh nhiên liệu 77024-33060 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Dây curoa tổng 99364-C1050 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Lọc dầu 178010H030 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Két nước làm mát 164000H250 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Khởi động 281000A010 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Máy phát điện 270600H121 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Máy nén khí ga điều hòa 8831006240 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Phớt mút | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Bơm xăng 23221-20040 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Bơm nước động cơ 16100-39456 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Lá côn 31250-28180 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Piston phanh sau 47831-06050 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Bộ cúp pen phanh trước | Toyota Camry | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Lọc gió điều hòa 87139-30040 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Van tiết lưu điều hòa 88515-06080 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Cao su cân bằng 48815-06080 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Rôtuyn lái trong RT0464 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Rôtuyn lái ngoài 45460-09140 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Rôtuyn đứng càng A trái43340-09130 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Rôtuyn đứng càng A phải43330-09710 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Cao su càng A T24C04Wb | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Phớt thước 044450K131 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Cao su chụp bụi thước lái 45535-09080 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Phớt đuôi hộp số 12x12x390311-40048 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Cây láp phải 4341006570 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Bộ ruôt tổng phanh04493-0K010 | Toyota Camry | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Bát bèo 48609-06150 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Má phanh sau 04466-06100 | Toyota Camry | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Má phanh trước 04465-06100 | Toyota Camry | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Đèn hậu 81551-06170 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Đèn pha 81130-33652 bên lái | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Bugi M14 | Toyota Camry | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Đèn gầm 81220-06050 | Toyota Camry | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Chổi gạt mưa trước 8521253081 | Toyota Camry | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Củ gạt mưa 85110-06110 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Rơle khởi động 12V | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Rơle 4 chân 12V | Toyota Camry | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Rơle 5 chân 12v | Toyota Camry | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Dung dịch tẩy rửa két nước | - | 55 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Keo đỏ | - | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Bìa amiang d0,5 | d0,5 | 1,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Bìa amiang d1 | d1 | 4,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Xà phòng | - | 7 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Nước làm mát | - | 8 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Đai kẹp Inox Ф 20-40 | Ф 20-40 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Đai kẹp Inox Ф 50-70 | Ф 50-70 | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Bóng đèn 12v/3w-21w | 12v/3w-21w | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Dây điện đơn 1x1,5 | 1x1,5 | 55 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Dây điện đơn 1x2,5 | 1x2,5 | 45 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Đầu khuyết Ф4-6 | Ф4-6 | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Băng dính cách điện | - | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Hộp RP7 | RP7 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Thiếc hàn két mát | - | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Giẻ lau | - | 59 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Dây thép hàn Ф2 | Ф2 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Dây hàn Mig sắt | - | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Khí Ô xy | O2 | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Khí hàn C2H2 | C2H2 | 2 | M3 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Khí hàn C02 | CO2 | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Khẩu trang vải | - | 44 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Găng tay vải | - | 43 | Đôi | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Tôn tấm 1-2 ly mạ điện | 1-2mm | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Cút cao su cong Ø45 | Ø45 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Cút cao su cong Ø55 | Ø55 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Cút nước thẳng Ø55 | Ø55 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Ống cao su thẳng Ø55 | Ø55 | 1 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 173 | Ống đồng nhiên liệu Ø10 | Ø10 | 12 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 174 | Ống cao su Ø10 còi hơi | Ø10 | 2 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 175 | Ống cao su Ø38 thông áp | Ø38 | 2 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 176 | Ống đồng đường hơi Ø12 | Ø12 | 18 | M | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 177 | Vít tự khoan inox M4x20 | M4x20 | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 178 | Vít inox M6x20 | M6x20 | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 179 | Bu lông+ Ê cu M5x20 | M5x20 | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 180 | Bu lông+ Ê cu M6x20 | M6x20 | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 181 | Bu lông+ Ê cu M8x30 | M8x30 | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 182 | Cao su trải sàn chống trượt | - | 16 | kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 183 | Keo dán Dog | - | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 184 | Keo bả 2TP | - | 22 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 185 | Keo bả Dupont 2TP | - | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 186 | Bả láng Mika 005 | 005 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 187 | Sơn chống gỉ nhanh khô 099 | 099 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 188 | Sơn chống rỉ HP | - | 7 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 189 | Sơn đen AD | - | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 190 | Sơn ghi NK 098 | NK 098 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 191 | Sơn lót A100 | A100 | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 192 | Sơn lót màu Toyota | - | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 193 | Sơn lót Mika 004 | 004 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 194 | Sơn lót nhựa | - | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 195 | Sơn màu Két | - | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 196 | Sơn nhũ TOA | TOA | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 197 | Sơn nhũ phi lắc | - | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 198 | Sơn xanh quân sự | - | 14 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 199 | Sơn màu PU 2TP | - | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 200 | Dầu bóng chậm khô | - | 4 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 201 | Dầu bóng nhanh khô 2K | - | 6 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 202 | Xi đánh bóng 3M B1 | - | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 203 | Xi đánh bóng 3M B2 | - | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 204 | Dung môi butin | butin | 40 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 205 | Dung môi Xi len | Xi len | 28 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 206 | Đá mài Ф100 | Ф100 | 8 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 207 | Đá mài nhiều lớp Ф100 | Ф100 | 44 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 208 | Giấy mài tròn Ф100 | Ф100 | 12 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 209 | Giấy ráp P100-1500 | P100-1500 | 95 | Tờ | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 210 | Chổi sắt Ф100 | Ф100 | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 211 | Băng dính giấy bản25mm | 25mm | 12 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 212 | Băng dính trắng bản 50mm | 50mm | 9 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 213 | Lô lăn sơn L150mm | L150mm | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 214 | Lạt nhựa L250-300 | L250-300 | 78 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 215 | Chổi sơn số 3'' | 3'' | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 216 | Lô lông cừu f200 | f200 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 217 | Khăn mặt bông 3 kẻ | - | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 218 | Chỉ may nilong cuộn nhỏ | - | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 219 | Nylông quấn dây điện | - | 6 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 220 | Gáo nhựa loại to | - | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 221 | Gỗ thông bản 200x40x4000 | 200x40x4000 | 0,2 | M3 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 222 | Đinh sắt 7cm | - | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 223 | Ghim hộp 8/13 | - | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 224 | Giả da đen | - | 14 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 225 | Vải màn lọc sơn | - | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 226 | Vải mếc chống nóng | - | 3 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 227 | Hộp xịt nội thất | - | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 228 | Mút tấm d50 K35 | d50 | 4 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 229 | Mút tấm d10 K35 | d10 | 6 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi