Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng cần thiết để cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em tại Trung tâm Nuôi dưỡng và Công tác xã hội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170145-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Dịch vụ truyền thông và Công nghệ thông tiin Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng cần thiết để cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em tại Trung tâm Nuôi dưỡng và Công tác xã hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 983/QĐ-UBND ngày 15/4/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 10:55:00 đến ngày 2020-12-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,277,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính đặt bàn | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 2 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 3 | Bàn máy vi tính gỗ tự nhiên | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 4 | Máy in laser đen trắng | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 5 | Máy quét (bao gồm scan) | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 6 | Máy ảnh | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 7 | Máy photocopy | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 8 | Tủ đựng tài liệu | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 9 | Bàn làm việc gỗ tự nhiên | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 10 | Ghế ngồi làm việc | 3 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 11 | Ghế xoay lớn | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 12 | Bàn ghế uống nước (01 bàn + 02 ghế) | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 13 | Bàn họp hội trường | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 14 | Ghế ngồi họp (người chủ trì) | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 15 | Ghế họp. Ghế họp lưng trung. | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 16 | Máy chiếu + Màn chiếu | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 17 | Hệ thống âm thanh di động (Loa, âm li, micro) | 1 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | Nhà thầu chào bảng giá chi tiết số lượng hàng hóa theo Mục 2 -Chương V | |
| 18 | Bộ Thiết bị lắp đặt trong phòng ở và phòng phục hồi chức năng phục vụ trẻ em | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | Nhà thầu chào bảng giá chi tiết số lượng hàng hóa theo Mục 2.2 -Chương V | |
| 19 | Bộ Thiết bị bếp và thiết bị dùng chung phục vụ cho việc nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ em. | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | Nhà thầu chào bảng giá chi tiết số lượng hàng hóa theo Mục 2.2 -Chương V | |
| 20 | Bộ Thiết bị phục vụ hoạt động thể chất và học tập | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | Nhà thầu chào bảng giá chi tiết số lượng hàng hóa theo Mục 2.2 -Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi