Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phân tích, kiểm định của các hãng thiết bị phân tích còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201176714-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kiểm định Hải quan
Tên gói thầu Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phân tích, kiểm định của các hãng thiết bị phân tích còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201014496
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:33:00 đến ngày 2020-12-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,389,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bảo dưỡng Cân phân tích 5 số MS205DU, Mettler Toledo 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751648
2 Bảo dưỡng Lò phá mẫu vi sóng Speedwave Xpert, Berghof 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751677
3 Bảo dưỡng Máy chưng cất hàm lượng dầu mỏ ADU5, Anton Paar 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751617
4 Bảo dưỡng Thiết bị đo độ xuyên kim PNR12, Protest 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751637
5 Bảo dưỡng Thiết bị định lượng giấy vải 70-10-00, TMI 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751622
6 Bảo dưỡng Máy đo độ bục BT-10, TLS 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751541
7 Bảo dưỡng Máy đo độ bền xé rách SLY-S1, Labthink 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751645
8 Bảo dưỡng Máy đo nhiệt độ nóng chảy MPA-100, Stanford Research Systems 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751684
9 Bảo dưỡng Máy đo tỉ trọng DDM2911, Rudolph Research Analytical 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751666
10 Bảo dưỡng Máy đo sức căng bề mặt DCAT21, Dataphysics 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751583
11 Bảo dưỡng Cân phân tích MS205DU, Mettler Toledo 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751770
12 Bảo dưỡng Cân phân tích MS205DU, Mettler Toledo 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751669
13 Bảo dưỡng Chuẩn độ tự động ST70, Mettler Toledo 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751692
14 Bảo dưỡng Máy ly tâm Univapo - 150 ECH, UniEquip 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751570
15 Bảo dưỡng Máy ly tâm tốc độ cao Z383K, Hermler 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751591
16 Bảo dưỡng Máy rửa siêu âm S100H, Elma 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751694
17 Bảo dưỡng Máy rửa siêu âm S100H, Elma 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751651
18 Bảo dưỡng Máy mài và đánh bóng Femto 1100/Nano 1000T, Struers 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751735
19 Bảo dưỡng Máy cất quay chân không R215, Buchi Labortechnik AG 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751661
20 Bảo dưỡng Máy cất quay chân không R215, Buchi Labortechnik AG 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751621
21 Bảo dưỡng Máy lọc tinh khiết Synergy, Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751709
22 Bảo dưỡng Máy lọc tinh khiết Synergy, Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751733
23 Bảo dưỡng Máy khuấy từ gia nhiệt Erec, Velp 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751578
24 Bảo dưỡng Máy Kjeldahl K-446, BUCHI Labortechnik AG 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751632
25 Bảo dưỡng Máy chiết chất béo E812, Buchi Labortechnik AG 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751697
26 Bảo dưỡng Lò nung nhiệt độ cao LHT 08/18, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751764
27 Bảo dưỡng Lò nung L15/11/B180, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751641
28 Bảo dưỡng Tủ sấy TR 240, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751673
29 Bảo dưỡng Tủ sấy TR 240, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751748
30 Bảo dưỡng Tủ dung môi chất độc EFA-4UDR, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751719
31 Bảo dưỡng Tủ dung môi chất độc EFA-4UDR, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751745
32 Bảo dưỡng Bể điều nhiệt Precisdig, JP Selecta 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751579
33 Bảo dưỡng Bể điều nhiệt Precisdig, JP Selecta 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751743
34 Bảo dưỡng Bơm chân không N026.3 AN, KNF 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751742
35 Bảo dưỡng Tủ lạnh R-Z660, Hitachi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751652
36 Bảo dưỡng Máy cất nước 2 lần WSC/4D, Hamilton 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000791166
37 Bảo dưỡng Máy đúc ép mẫu TERAPRESS TP-7001B, Pace Technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757600
38 Bảo dưỡng Máy nghiền bi (dùng cho máy X-ray) PM 100, Retsch 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757606
39 Bảo dưỡng Máy phân tích điểm anilin trong dầu khoáng K10290, Koehler 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757623
40 Bảo dưỡng Máy phay đa năng Spectral Mm, Metkon 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757608
41 Bảo dưỡng Máy đo độ trắng và độ đục Phoenix Beta, Buehler 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695386
42 Bảo dưỡng Tủ hút TH1-12, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695247
43 Bảo dưỡng Tủ hút TH1-12, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695248
44 Bảo dưỡng Máy đo độ chịu bục HT-8020A, Hung Ta 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757602
45 Bảo dưỡng Máy đo độ bền xé theo phương pháp Elmendorf TF140C, Testex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757594
46 Bảo dưỡng Máy đo chỉ số sợi GT-A06, Gester 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757601
47 Bảo dưỡng Máy cắt kim loại Mega-T400 saw, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000851474
48 Bảo dưỡng Máy di và giữ mẫu tự động sử dụng để mài và đánh bóng kim loại FEMTO 1100, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000851523
49 Bảo dưỡng Máy đúc ép mẫu TP-7001-B, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000851528
50 Bảo dưỡng Máy cưa vòng ABS NG120 ABS NG120, Fermi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695759
51 Bảo dưỡng Máy cắt Flex module: CSM 4060 230/CEE CSM 4060 230/CEE, Plex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695753
52 Bảo dưỡng Lò phá mẫu vi sóng ( MARS6) MARS6, CEM 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695393
53 Bảo dưỡng Lò nung nhiệt độ cao (LHT08/18) P310, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695408
54 Bảo dưỡng Hệ thống chiết béo tự động SOX414, Gerhardt 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695399
55 Bảo dưỡng Máy đo tỷ trọng loại để bàn DMA4500M, Anton Paar 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695410
56 Bảo dưỡng Máy đo độ nhớt động học theo tiêu chuẩn ASTM D445 SVM 3000, Anton Paar 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695411
57 Bảo dưỡng Hệ thống chiết mẫu pha rắn tự động SPE-01-II, Promo Chrom 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695402
58 Bảo dưỡng Máy Chưng cất đạm Kjeldahl UDK159, Velp Scientifica 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000842385
59 Bảo dưỡng Máy lọc nước Direct-Q® 5UV ZRQSVP500, Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757589
60 Bảo dưỡng Máy đo sức căng bề mặt DCAT 25, Dataphysics 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000858692
61 Bảo dưỡng Máy phân tích thành phần nguyên tố Elementar, Elementar 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000084180
62 Bảo dưỡng Thiết bị chuẩn độ đạm tự động DL22 F&B DL22 F&B, Mettler Toledo 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000084057
63 Bảo dưỡng Thiết bị chưng cất các sản phẩm dầu mỏ tại áp suất thường ADU-4, Petrotest 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000083842
64 Bảo dưỡng Máy xác định cỡ hạt LA-300 LA-300, HORIBA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000083942
65 Bảo dưỡng Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín PM4 PM4, Petrotest 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000084059
66 Bảo dưỡng Thiết bị đo nhiệt độ nhỏ giọt Petrotest 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 00083845
67 Bảo dưỡng Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc hở CLA 5 , Petrotest 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000084179
68 Bảo dưỡng Thiết bị đo độ nhớt động học DV-II + Pro, Petrotech 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000083841
69 Bảo dưỡng Máy đo điểm chảy nhỏ giọt 6-Unit Dropping Point Tester, Petrotest 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000084072
70 Bảo dưỡng Hệ thống chiết béo tự động Soxthern Sox 414 Soxtherm Sox 414, Gerhardt 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695409
71 Bảo dưỡng Lò phá mẫu vi sóng Mars 6 Mars 6, CEM 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695407
72 Bảo dưỡng Máy đo độ cứng tế vi cho kim loại MICROMET 5103 Micromet 5103, Buehler 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000083943
73 Bảo dưỡng Máy nghiền mẫu PM 100, Retsch 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735899
74 Bảo dưỡng Lò nung nhiệt độ cao LHT 08/18 , Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735802
75 Bảo dưỡng Hệ thống chiết mẫu rắn tự động có gia nhiệt và áp suất SPE-01 (Cleanup Station), PromoChrom 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735694
76 Bảo dưỡng Thiết bị cô mẫu bằng ly tâm chân không EZ2 Plus, Genevac 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735924
77 Bảo dưỡng Máy lọc nước Deion Direct Q5 UV, Merck Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735904
78 Bảo dưỡng Máy cất nước 2 lần WSC/4D, Hamilton 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735894
79 Bảo dưỡng Tủ sấy UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735906
80 Bảo dưỡng Tủ sấy UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735895
81 Bảo dưỡng Lò nung LT 24/12 , Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735911
82 Bảo dưỡng Cân phân tích 5 số Secura 225D-1S, Satorious 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735929
83 Bảo dưỡng Cân phân tích 4 số Secura 224-1S, Satorious 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735932
84 Bảo dưỡng Cân phân tích 3 số Secura 513-1S, Satorious 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735937
85 Bảo dưỡng Máy điện di mao quản Capel ®-205, Luxmex intrument 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735685
86 Bảo dưỡng Hệ thống Kjeldah - Phân tích Nitơ SpeedDigester K-439, Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736117
87 Bảo dưỡng Hệ thống tách triết, tinh sạch DNA/RNA/PROTEIN tự động croBEENA/16, Geneproof 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735684
88 Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR định lượng virus, vi khuẩn Gene-UP, Biomerrieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735677
89 Bảo dưỡng Máy xay mẫu thực phẩm A11 basic, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735915
90 Bảo dưỡng Máy nghiền mẫu PM 100, Retsch 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735912
91 Bảo dưỡng Lò nung nhiệt độ cao KLHT 08/18, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735791
92 Bảo dưỡng Lò phá mẫu vi sóng Speedwave Xpert, Berghof 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735909
93 Bảo dưỡng Hệ thống chiết mẫu rắn tự động có gia nhiệt và áp suất SPE-01 Cleanup Station, PromoChrom Technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735708
94 Bảo dưỡng Thiết bị cô mẫu bằng ly tâm chân không EZ2 Plus, Genevac 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735925
95 Bảo dưỡng Bể rửa siêu âm S450H, Elma 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735789
96 Bảo dưỡng Thiết bị đồng hóa mẫu T18 digital ULTRA TURRAX, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735780
97 Bảo dưỡng Bể điều nhiệt WNB 45, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735792
98 Bảo dưỡng Máy ly tâm Rotina 380, Hettich 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735793
99 Bảo dưỡng Máy ly tâm lạnh Rotina 380R, Hettich 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735807
100 Bảo dưỡng Máy lắc ống nghiệm tự động Vortex 3, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735811
101 Bảo dưỡng Máy lắc ống nghiệm tự động Vortex 3, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735810
102 Bảo dưỡng Máy lắc Erlen tự động KS 260 Basic, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735813
103 Bảo dưỡng Máy lắc Erlen tự động KS 260 Basic, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735797
104 Bảo dưỡng Máy lắc có ủ nhiệt Thermoshaker TS-100, Biosan 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735816
105 Bảo dưỡng Máy lắc có ủ nhiệt Thermoshaker TS-100, Biosan 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735799
106 Bảo dưỡng Bếp cách thủy có chức năng lắc ngang WNB 29 + SV2945, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735867
107 Bảo dưỡng Máy khuấy từ gia nhiệt C-MAG HS 7, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735874
108 Bảo dưỡng Máy trộn (Vortex) MS 3 Digital, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735881
109 Bảo dưỡng Tủ mát trữ mẫu BXC-V360M, BIOBASE 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735884
110 Bảo dưỡng Tủ lạnh trữ mẫu BDF-25V328, BIOBASE 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735879
111 Bảo dưỡng Tủ lạnh trữ mẫu BDF-25V328, BIOBASE 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735887
112 Bảo dưỡng Tủ lạnh đông sâu BDF-86V398, BIOBASE 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735880
113 Bảo dưỡng Tủ hút khí độc EFA-5UDRVW-8, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735891
114 Bảo dưỡng Tủ hút khí độc EFA-5UDRVW-8, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735903
115 Bảo dưỡng Tủ hút khí độc EFA-5UDRVW-8, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735902
116 Bảo dưỡng Máy lọc nước Deion Direct Q5 UV, Merck Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735893
117 Bảo dưỡng Máy cất nước 2 lần WSC/4D, Hamilton 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735905
118 Bảo dưỡng Tủ sấy UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735907
119 Bảo dưỡng Tủ sấy UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735896
120 Bảo dưỡng Lò nung LT 24/12, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735898
121 Bảo dưỡng Cân phân tích 5 số Secura 225D-1S, Satorious 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735930
122 Bảo dưỡng Cân phân tích 4 số Secura 224D-1S, Satorious 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735933
123 Bảo dưỡng Cân phân tích 3 số Secura 513-1s, Satorious 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735920
124 Bảo dưỡng Tủ cấy vi sinh LVG-4AG-F8, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735577
125 Bảo dưỡng Tủ ấm IN110, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735580
126 Bảo dưỡng Thiết bị hấp và khử trùng dụng cụ MaXterile 80, Daihan 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735603
127 Bảo dưỡng Buồng soi UV WUV-L10, Daihan 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735600
128 Bảo dưỡng Hệ thống Kjeldah - Phân tích Nitơ SpeedDigester K-439 KjelFlex K-360 Scrubber K-415 TripleScrub ECO, Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736143
129 Bảo dưỡng Máy đo điểm chảy MPA100, Stanford Research Sytems 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769314
130 Bảo dưỡng Máy đếm khuẩn lạc Scan 100, Interscience 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735610
131 Bảo dưỡng Máy chiết béo tự động E-816 SOX, Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769321
132 Bảo dưỡng Hệ thống tách triết, tinh sạch DNA/RNA/PROTEIN tự động croBEENA/16, Geneproof 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735676
133 Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR định lượng virus, vi khuẩn Gene-Up, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735678
134 Bảo dưỡng Tủ thao tác PCR PCR-3A1, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735636
135 Bảo dưỡng Tủ an toàn sinh học AC2-4E8, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735623
136 Bảo dưỡng Máy soi và chụp ảnh GEL WGD-20, Daihan 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735748
137 Bảo dưỡng Máy điện di ngàng POLYACRYLAMIDE đứng omniPAGE mini wide, Cleaver Scientific 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735637
138 Bảo dưỡng Bộ điện di ARGAROSE ngàng multi SUB midi, Cleaver Scientific 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735646
139 Bảo dưỡng Thiết bị phá vỡ tế bào bằng sóng siêu âm VCX 500, Sonics 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735631
140 Bảo dưỡng Thiết bị phân tích xơ tự động A2000I, Ankom 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735726
141 Bảo dưỡng Máy đo độ trắng, độ đục MPA100, Hunterlab 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769388
142 Bảo dưỡng Máy đo độ bền xé theo phương pháp Elmendorf TF140C, Testex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769379
143 Bảo dưỡng Máy đo độ bền kéo nén cho giấy vải ZwickiLine Z1.0 TN, Zwick 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769356
144 Bảo dưỡng Máy đo độ bục GT-7013-ADP, Gotech Testing Machines 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769383
145 Bảo dưỡng Máy đo chỉ số sợi GT-A06, Gester 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769457
146 Bảo dưỡng Máy đo tỷ trọng DDM 2911 Plus, RUDOLPH 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769376
147 Bảo dưỡng Cân phân tích CPA224S, Sartorius 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695151
148 Bảo dưỡng Khúc xạ kế (đo chiết suất) DR6100T, Kruss 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695152
149 Bảo dưỡng Máy cất quay chân không R215, Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695208
150 Bảo dưỡng Tủ mát Sanyo SBC 337 lít SBC 370 lit, Sanyo 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695212
151 Bảo dưỡng Bếp cách thủy hẹn giờ (Bể điều nhiệt) WNB22, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695217
152 Bảo dưỡng Máy lắc ngang hiện số (lắc tròn) 3017, GFL 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695220
153 Bảo dưỡng Lò nung chuyên dụng L9/11 Flap door L9/F11 P330, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695287
154 Bảo dưỡng Đo độ ẩm sữa bột FD-720, Kett 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735689
155 Bảo dưỡng Bể rửa siêu âm S450H, Elma 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735788
156 Bảo dưỡng Máy lọc nước deion Direct-Q5 UV, Merck Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735892
157 Bảo dưỡng Hệ thống Kjeldah - Phân tích Nitơ K360-K415-K439, Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736142
158 Bảo dưỡng Tủ âm sâu bảo quản mẫu -20oC BDF-40H300, Biobase 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736119
159 Bảo dưỡng Máy cắt kim loại Mega-T400, Pace Technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736161
160 Bảo dưỡng Máy di và giữ mẫu tự động Femto 1100, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736163
161 Bảo dưỡng Máy mài tinh sắt thép Nano 1000T, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736164
162 Bảo dưỡng Máy mài thô Penta 7500, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736144
163 Bảo dưỡng Máy đúc ép mẫu Terapress TP-7001, Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736145
164 Bảo dưỡng Tủ hút EFA-5UDRVW, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695383
165 Bảo dưỡng Tủ hút EFA-5UDRVW, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695388
166 Bảo dưỡng Tủ hút EFA-5UDRVW, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695422
167 Bảo dưỡng Tủ hút EFA-5UDRVW, ESCO 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695420
168 Bảo dưỡng Tủ sấy UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757611
169 Bảo dưỡng Tủ ấm (vi sinh) IN110, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735579
170 Bảo dưỡng Tủ ấm (vi sinh) IN110, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735595
171 Bảo dưỡng Tủ ấm (vi sinh) IN110, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735578
172 Bảo dưỡng Hấp và khử trùng dụng cụ (vi sinh) MaXterile 80, Daihan 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735602
173 Bảo dưỡng Hệ thống cất nước vi sinh (vi sinh) Direct-Q5 UV, Merck Milipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735615
174 Bảo dưỡng Máy ly tâm EBA 21, Hettich 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735654
175 Bảo dưỡng Thiết bị định danh vi sinh vật tự động Vitek 2, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735687
176 Bảo dưỡng Thiết bị nấu và tiệt trùng môi trường tự động Masterclave 09, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735686
177 Bảo dưỡng Máy định tính vi khuẩn Vidas PC, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735701
178 Bảo dưỡng Máy đếm khuẩn tự động Tempo, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735703
179 Bảo dưỡng Máy đồng hóa mẫu Smasher CKĐ T18 digital ULTRA TURRAX, IKA 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735624
180 Bảo dưỡng Máy pha loãng mẫu vi sinh Dilumat Start2, BioMerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735626
181 Bảo dưỡng Tủ lạnh trữ mẫu (Vi sinh) VH-201K, Sanaky 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769973
182 Bảo dưỡng Máy phay đa năng Spectral MM, Metkon 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769012
183 Bảo dưỡng Hệ thống phân phối môi trường vào chai lọ Peristaltic pump, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757625
184 Bảo dưỡng Hệ thống nhuộm gram tự động Previ Color, Biomeriuex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757626
185 Bảo dưỡng Máy Raman cầm tay Inspector 300, Sci-Aps, Sci-Aps 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757630
186 Bảo dưỡng Máy Raman cầm tay Inspector 300, Sci-Aps 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757629
187 Bảo dưỡng Bộ chuẩn bị mẫu màng mỏng polyme cho máy quang phổ hồng ngoại Specac Mini-Film Maker Kit, Specac 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000768810
188 Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR định lượng virus, vi khuẩn Gene-Up, Biomeriuex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757628
189 Bảo dưỡng Tủ thao tác PCR - TTPT PCR-3A1, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770246
190 Bảo dưỡng Tủ an toàn sinh học - TTPT AC2-4E8, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770237
191 Bảo dưỡng Máy ly tâm lạnh tốc độ cao Z323K, Hermle, Hermle 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695144
192 Bảo dưỡng Máy ly tâm chân không Unijet II/Univapor 100 ech, Uniequip 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695145
193 Bảo dưỡng Kính hiển vi phân cực BX53M, Olympus 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000768791
194 Bảo dưỡng Kính hiển vi soi nổi SZX 16, Olympus 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000768792
195 Bảo dưỡng Hệ thống Kjeldahl phân tích nitơ tổng số VAP450, Gerhardt 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757596
196 Bảo dưỡng Lò nung - CC1 LT24/12, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770668
197 Bảo dưỡng Lò nung nhiệt độ cao (1800 độ C) - CC1 HT 08/18, Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770670
198 Bảo dưỡng Lò phá mẫu vi sóng - CC1 Mars6, CEM 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770655
199 Bảo dưỡng Tủ hút khí độc EFA-4UDR-VW8, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757597
200 Bảo dưỡng Tủ hút khí độc EFA-4UDR-VW8, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757598
201 Bảo dưỡng Bể điều nhiệt - CC1 WNB45, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770525
202 Bảo dưỡng Máy đo điểm chảy CC1 MPA100, Stanford Research Systems (SRS) 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769021
203 Bảo dưỡng Máy đo độ trắng độ đục CC1 ColorFlex EZ, HunterLab 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769016
204 Bảo dưỡng Máy đo độ bục CC1 GT-7013-ADP, Gotech Testing Machine 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769043
205 Bảo dưỡng Máy đo độ bền xé theo phương pháp Elmendorf CC1 TF140C, Testex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769018
206 Bảo dưỡng Máy đo chỉ số sợi CC1 GT-A06, Gester 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769041
207 Bảo dưỡng Cân phân tích 4 số - CC1 SecuraA224-, Sartorius 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769968
208 Bảo dưỡng Cân phân tích 5 số - CC1 ES 225SM-DR, Precisa 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769967
209 Bảo dưỡng Cân phân tích 3 số - CC1 ES 620M, Precisa 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769970
210 Bảo dưỡng Cân phân tích 5 số - CC1 ES 225SM-DR, Precisa 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000769986
211 Bảo dưỡng Bể rửa siêu âm - CC1 S450H, Elma 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770434
212 Bảo dưỡng Bể rửa siêu âm - CC1 S450H, Elma 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770444
213 Bảo dưỡng Máy cất nước 2 lần - CC1 WSC/4D, Hamilton 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770253
214 Bảo dưỡng Máy lọc nước deion - CC1 Direct Q5 UV, Merck Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770250
215 Bảo dưỡng Máy đo tỷ trọng CC1 DDM 2911 plus, Rudolph Research 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000768808
216 Bảo dưỡng Máy chiết béo tự động CC1 SER 158-6, VELP 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000768809
217 Bảo dưỡng Tủ sấy - CC1 UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770296
218 Bảo dưỡng Tủ sấy - CC1 UN260, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770276
219 Bảo dưỡng Máy ly tâm - CC1 Z 366, Hermle 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770615
220 Bảo dưỡng Bếp cách thủy có chức năng lắc ngang - CC1 WNB 29 + SV2945, Memmert 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770627
221 Bảo dưỡng Tủ lạnh đông sâu -80 độ C chuyên dụng bảo quản thực phẩm và hóa chất - CC1 ULF-480 PRO2, Evermed 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000770016
222 Sửa chữa Máy Kjeldahl K-446, BUCHI Labortechnik AG 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751632
223 Sửa chữa Máy chiết chất béo E812, BUCHI Labortechnik AG 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751697
224 Sửa chữa Tủ hút dung môi chất độc EFA-4UDR, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751719
225 Sửa chữa Tủ hút dung môi chất độc EFA-4UDR, Esco 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751745
226 Sửa chữa Lò nung L15/11/B180 , Nabertherm 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000751641
227 Sửa chữa Hệ thống Kjeldah - Phân tích Nitơ K360-K415-K439, Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736142
228 Sửa chữa Máy đếm khuẩn tự động Tempo, Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735703
229 Cung cấp vật tư Máy đo sức căng bề mặt DCAT 25 ,Dataphysics 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000858692
230 Cung cấp vật tư Máy lọc nước Direct-Q® 5UV Direct-Q5UV ,Millipore 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757589
231 Cung cấp vật tư Máy Chưng cất đạm Kjeldahl UDK159 ,Velp Scientifica 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000842385
232 Cung cấp vật tư Máy di và giữ mẫu tự động sử dụng để mài và đánh bóng kim loại FEMTO 1100 ,Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000851523
233 Cung cấp vật tư Máy đo độ bền xé theo phương pháp Elmendorf TF140C ,Testex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757594
234 Cung cấp vật tư Lò phá mẫu vi sóng (MARS6) MARS6 ,CEM 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695393
235 Cung cấp vật tư Máy cắt kím loại Mega-T400 saw, pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000851474
236 Cung cấp vật tư Máy đúc ép mẫu TP-7001-B ,Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000851528
237 Cung cấp vật tư Hệ thống chiết béo tự động SOX414 ,Gerhardt 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000695399
238 Cung cấp vật tư Máy định tính vi khuẩn Vidas PC ,Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735701
239 Cung cấp vật tư Máy pha loãng mẫu vi sinh Dilumat Start2 ,BioMerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735626
240 Cung cấp vật tư Hệ thống nhuộm gram tự động Previ Color ,Biomeriuex 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757626
241 Cung cấp vật tư Máy đếm khuẩn tự động Tempo ,Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735703
242 Cung cấp vật tư Máy mài tinh sắt thép Nano 1000T ,Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736164
243 Cung cấp vật tư Hệ thống Kjeldah - Phân tích Nitơ K360-K415-K439 ,Buchi 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736142
244 Cung cấp vật tư Thiết bị định danh vi sinh vật tự động Vitek 2 ,Biomerieux 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000735687
245 Cung cấp vật tư Máy đo độ chịu bục HT-8020A ,Hung Ta 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000757602
246 Cung cấp vật tư Máy mài thô Penta 7500 ,Pace technologies 1 Máy Chi tiết theo bảng kỹ thuật. 000736144
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->