Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa phương tiện đo phục vụ kiểm tra, đánh giá chất lượng TBTT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa phương tiện đo phục vụ kiểm tra, đánh giá chất lượng TBTT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 09:29:00 đến ngày 2020-12-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 323,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn J211 | J211 | 16 | Cái | Theo sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn trường SST4416 | SST4416 | 11 | Cái | Theo sản xuất | |
| 3 | Bán dẫn MPS 3640 | MPS 3640 | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Bán dẫn D45H11 | D45H11 | 12 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Bán dẫn cao tần BF 034 | BF 034 | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Bán dẫn BFS 084 | BFS 084 | 12 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | Bán dẫn cao tần BF 068 | BF 068 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | IC CD74HCT74 | CD74HCT74 | 15 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | IC HD14049UBP | HD14049UBP | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | IC MC10H102 | MC10H102 | 30 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | IC 1NA-03184 | 1NA-03184 | 12 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | IC 772508W | 772508W | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | IC 2SC1324 | 2SC1324 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | IC UB1202AM | UB1202AM | 14 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | IC chuyển mạch cao tần HMC270 | HMC270 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | IC DAC 8841F | DAC 8841F | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | IC CD74HC04N | CD74HC04N | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | IC MC10H131P | MC10H131P | 6 | Cái | Theo sản xuất | |
| 19 | IC MC10H1020 | MC10H1020 | 5 | Cái | Theo sản xuất | |
| 20 | Rơ le cao tần TK-1-4-G7-K21 | TK-1-4-G7-K21 | 17 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Rơ le cao tần TK-1-7-K2-B59 | TK-1-7-K2-B59 | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41 | RK-1-2-L2-H41 | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Rơ le chuyển mạch cao tần HTN2-BBV-8 | HTN2-BBV-8 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Rơ le vỏ bọc kim cao tần MKTN3321 | MKTN3321 | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 25 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM | 00JTMM | 9 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 26 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS | LJ63KS | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 27 | Rơ le cao tần RF303-12 | RF303-12 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 28 | Rơ le cao tần Teledyne 3GHz, suy hao 5dB | 3GHz/5dB | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 29 | Rơ le cao tần Teledyne 3GHz, suy hao 20dB | 3GHz/20dB | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 30 | Rơ le cao tần G8Y3-H | G8Y3-H | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 31 | Rơ le cao tần RK-2-2-L4-H91 | RK-2-2-L4-H91 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 32 | Rơ le RK1-L2-5V-H23 | RK1-L2-5V-H23 | 3 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Rơ le cao tần MK8145NL | MK8145NL | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 34 | Đi ốt tách sóng cao tần 3,0 GHz BAT89S | BAT89S | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Đi ốt tách sóng cao tần BAT63 | BAT63 | 7 | Cái | Theo sản xuất | |
| 36 | Đi ốt cao tần QW529 | QW529 | 9 | Cái | Theo sản xuất | |
| 37 | Đi ốt tách sóng cao tần 2,5 GHz DB 44 | DB 44 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Vi mạch khuếch đại tín hiệu LP3405S | LP3405S | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Vi mạch biến đổi AD8203MLNJ | AD8203MLNJ | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | KĐ thuật toán DG 413 | DG 413 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Khối dao động chuẩn thạch anh TCXO 0,1ppm | TCXO 0,1ppm | 1 | Khối | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Bộ dao động VCO 10MHz | VCO 10MHz | 1 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 43 | Dây đo chuyên dụng 701943 | 701943.0 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 44 | Đầu chuyển đổi N-SMA | N-SMA | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 45 | Đầu chuyển đổi 83059B-FG | 83059B-FG | 9 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 46 | Đầu chuyển đổi 11901B | 11901B | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 47 | Đầu kết nối 5061-5311 BNC 3,5mm | 5061-5311 BNC 3,5mm | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 48 | Cáp nối N4002A chuẩn SNS | N4002A chuẩn SNS | 9 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 49 | Cáp đồng trục 10833A | 10833A | 9 | Cái | Theo sản xuất | |
| 50 | Cáp đồng trục RG/223 50W đầu BNC | RG/223 50W đầu BNC | 5 | Cái | Theo sản xuất | |
| 51 | Cáp cao tần CP-50 | CP-50 | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 52 | Cáp BNC U2921A-100 | U2921A-100 | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi