Gói thầu: Mua trang thiết bị Công nghệ thông tin cho Phòng KHTH, Phòng HCKT, PTTYC và các đơn vị khác trong Bệnh viện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 |
| Tên gói thầu | Mua trang thiết bị Công nghệ thông tin cho Phòng KHTH, Phòng HCKT, PTTYC và các đơn vị khác trong Bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109026 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tự cân đối |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 09:54:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 192,910,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ máy tính để bàn | 2 | Bộ | Máy tính: - Ngoại hình: + Chiều cao: 373.7 mm. + Chiều rộng: 160 mm. + Độ sâu: 289.4 mm. + Trọng lượng: 5.9 kg. - CPU: + Thế hệ thứ 9. + Số nhân: 4. + Số luồng: 4. + Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz. + Tốc độ tối đa: 4.2 GHz. - RAM: + Dung lượng: 4GB DDR4. + Băng thông: 2400 MHz - Cổng và đầu nối bên ngoài: + Mạng: 01 cổng RJ-45. + USB: 02 cổng USB 3.1 Gen 1, 04 cổng USB 2.0 + Hình ảnh: 01 cổng HDMI 1.4b và 01 cổng VGA - Cổng và đầu nối bên trong: + 01 khe PCIex16, 02 khe cắm PCIex1 và 01 khe cắm PCI. + 01 khe CẮM SATA cho ổ cứng 3,5 inch, 02 khe CẮM SATA cho ổ cứng 2.5inch tùy chọn và 01 khe CẮM SATA cho ODD + 01 khe cắm M.2 2230 cho card WiFi và Bluetooth + 01 khe m.2 2230/2280 cho NVMe hoặc Intel Optane - Kết nối có dây Ethernet: + Tốc độ truyền: 10/100/1000. - Kết nối mạng không dây (Wifi): + Tốc độ truyền: lên đến 150 Mbps. + WiFi 802.11b/g/n - Đồ họa: + Tần số cơ sở: 350 MHz. + Tần số động tối đa: 1.10 GHz. + Bộ nhớ tối đa đồ họa: 64 GB. + Hỗ trợ 4k: có, tại 60 Hz. - Âm thanh: + Âm thanh độ rõ cao 4 kênh + Giắc âm thanh 3 ngăn xếp hỗ trợ âm thanh vòm 5.1 - Lưu trữ: 1TB HDD, 3.5 inch, 7200RPM, SATA lên đến 6Gbps. - Tài liệu kèm theo: Bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. Màn hình: + Kích thước đường chéo: 21,5 inch. + 397.3 x 512.2 x 180.0 mm (Gồm chân đế). + Trọng lượng: 2,93 Kg. + Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080. + Tần số quét: 60Hz. + Lớp phủ mặt: Chống lóa với độ cứng 3H. + Kiểu màn hình: Màn hình rộng. + Góc nhìn: 178°/178° + Độ sáng: 250 cd/m² + Màu sắc hiển thị: 16,7 triệu màu. + 1 x HDMI port version 1.4. + 1 x VGA port. - Thời gian đáp ứng: + Thông thường: 8ms. + Nhanh: 5ms. - Điện áp: 100VAC đến 240 VAC. - Dòng điện: 1.5 A. - Tài liệu kèm theo: Bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. Thời gian bảo hành: 12 tháng. | ||
| 2 | Máy in laser trắng đen | 10 | Chiếc | - Phương pháp in: Truyền tĩnh điện Laser - Cấu hình: + Bộ nhớ: 16MB ROM; 128MB RAM + Màn hình điều khiển: Bảng điều khiển LCD 4 dòng - Xử lý giấy: + Dung lượng giấy đầu vào chuẩn: 250 tờ. + Dung lượng giấy đầu vào tối đa: 550 tờ. + Dung lượng giấy đầu ra chuẩn: 125 tờ. + cấu hình tiêu chuẩn: Đầu vào: 250 tờ khay tiêu chuẩn, 50 tờ khay tay, duplex unit; Đầu ra: 125 tờ face-down internal output tray. + Hỗ trợ: Khay tiêu chuẩn: Giấy mỏng, giấy dày, giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy in sẵn, giấy đục lỗ, giấy tiêu dề, giấy liên kết, bìa cứng, nhãn. Khay tay: Giấy mỏng, giấy dày, giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy in sẵn, giấy đục lỗ, giấy tiêu dề, giấy liên kết, bìa cứng, nhãn, phong bì. - Kích thước giấy tối đa: Australian Foolscap SEF. - Trọng lượng giấy(g/m2): 52 – 162. - Tính năng in: + Tốc độ in trắng đen: in 1 mặt (32 bản/phút - 600 x 600 dpi; 14 bản/phút - 1200 x 1200 dpi); in 2 mặt (13 bản/phút - 600 x 600 dpi; 7 bản/phút - 1200 x 1200 dpi) + Thời gian ra bản in đầu: 7.5 giây hoặc ngắn hơn. + Độ phân giải in: 1200x1200 dpi. + In tự động hai mặt. + In qua điện thoại. - Kết nối: + 10Base-T/100Base-Tx (Ethernet). + USB 2.0 Loại A x 1 – Sau máy. + USB 2.0 Loại B phía sau - Sau máy. + Thẻ NFC + Tùy chọn: IEEE 802.11b / g / n / ac (Mạng LAN không dây). + Giao thức mạng: TCP/IP. - Trình điều khiển máy in: PCL 5e, PCL 6, mô phỏng PostScript 3 - Ngoại hình: + Kích thước: 370 x 392 x 262 mm (Rộng x Sâu x Cao). + Trọng lượng: 13 kg. - Nguồn điện: 220-240 V, 50/60 Hz, 4.3 Amps. - Thời gian khởi động: 26 giây hoặc ngắn hơn. - Tài liệu kèm theo: CO, CQ; thư hỗ trợ bán hàng của hãng sản xuất; bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. | ||
| 3 | Máy in mã vạch | 2 | Chiếc | - Tính năng in: + Phương pháp in: Truyền nhiệt/ In nhiệt trực tiếp. + Chiều rộng in: Tối đa 105,7 mm. + Chiều dài in: 6 ~ 1,000mm. + Tốc độ in: Tối đa 127 mm/giây. + Độ phân giải: 300 dpi. + Cảm biến: Transmissive, reflective(adjustable), ribbon-End, Head open. - Cấu hình: + Bộ nhớ: 64MB SDRAM, 128MB FlashROM. - Thuộc tính giấy: + Kiểu giấy: Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold. + Chiều rộng: 25 ~ 116 mm. + Đường kính cuộn giấy: Tối đa 130 mm. + Độ dày: 0.06 ~ 0.20 mm. + Lõi: 25,4~38,1 mm. - Thuộc tính mực: + Kiểu mực: Wax, Wax / Resin, Resin, Outside. + Độ rộng: 33 ~ 110 mm. + Độ dài: tối đa 300 m. + Bán kính: 25.4 mm, 12.5 mm (tùy chọn). - Kết nối: USB V2.0 HS, serial, parallel. - Ngoại hình: + Kích thước: 214 x 310 x 195 mm. + Trọng lượng: 2.85 kg. - Nguồn điện: 100 ~ 240V, 50/60 Hz, DC 24V. - Tài liệu kèm theo: Bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. | ||
| 4 | Máy in đa năng | 1 | Chiếc | - Cấu hình: + Tính năng: Sao chép, in, quét, fax. + Bộ nhớ: 256MB. + Màn hình điều khiển: Bảng điều khiển LCD 2 dòng. - Ngoại hình: + Kích thước: 410 x 399 x 319 mm (Rộng x Sâu x Cao). + Trọng lượng: tối đa 11.8 kg. - Xử lý giấy: + Giấy vào: 250 tờ. + Giấy ra: 120 tờ. + Cấu hình giấy vào: Khay giấy 250 tờ, khay tay 1 tờ, ADF 50 tờ. + Hỗ trợ giấy: giấy mỏng, giấy thường, giấy dày, tái chế, giấy bông, nhãn, thư. + Khổ giấy tối đa: A4. + Trọng lượng (g/m2): 60-230. - Kết nối: + 10Base-T/100Base-Tx (Ethernet). + USB 2.0 Type A x 1- Sau máy. + IEEE 802.11b/g/n (Wireless LAN). + Giao thức mạng: TCP/IP, IPv4. - Sao chép: + Tốc độ A4 SEF, một tài liệu, nhiều bản sao 30 cpm. + Thời gian: ép kính tối đa 10 giây, ADF tối đa 11 giây. + Độ phân giải:1.200 x 1.200 dpi - kính trục lăn, 600 x 600 dpi – ADF. + Thu phóng: 25% - 400% trong 1% steps. Tỷ lệ mở rộng: 104%, 141%, 200%, Tỷ lệ giảm: 97%, 94%, 91%, 85%, 83%, 78%, 70%, 50% + Sao chép hai mặt. - In: + Tốc độ in: 30 trang/phút A4, in 2 mặt tối đa 7.5 trang/phút A4. + Thời gian ra bản in đầu: dưới 8,5 giây ở 23°C. + Độ phân giải: 600 x 600 dpi (Mặc định), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi, 2,400 x 600 dpi. + Trình điều khiển: GDI. + In tự động hai mặt. + In di động. - Quét: + Tốc độ: Đen trắng A4 200 dpi, 300 dpi 22,5 ipm; Màu A4 200 dpi, 300 dpi 7.5 ipm. + Màu. + Độ phân giải: 100dpi, 200 dpi - mặc đinh, 300 dpi, 600 dpi. - Fax + Kiểu: Super G3. + Tốc độ: 33.6 Kbps tự động chuyển xuống. +Phương pháp nén: MH, MR, MMR, JBIG. + Tốc độ truyền fax G3: xấp xỉ 2.5 giây. + Mã hóa: giao tiếp SSL, SMTP over SSL/TLS, SNMP v3, chế độ PDF được mã hóa, Wireless LAN—WEP, WPA, WPA2. - Nguồn điện: 220-240 V, 50/60 Hz, 4.6 Amps. - Tính năng khác: + Sao chép: tốc độ 30/32 cpm copy tối đa 99 trang 600 x 600 dpi (ADF) + Máy quét: 600 x 600 dpi (ADF) 1,200 x 1,200 dpi. - Tài liệu kèm theo: CO, CQ; thư hỗ trợ bán hàng của hãng sản xuất; bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. | ||
| 5 | Máy in nhiệt | 7 | Chiếc | - Phương pháp in: Truyền nhiệt trực tiếp. - Tính năng in: + Tốc độ in: 200mm/s. + Độ phân giải: 203 dpi. - Kết nối: + USB 2.0 - Ngoại hình: + Kích thước: 194×145×147mm (Rộng x Sâu x Cao). + Trọng lượng: 1.1 kg - Nguồn điện: 110/220V 50 - 60 HZ 2.5 Amps. - Tính năng khác: + Tự động cắt giấy. + Mật độ dòng: 576 chấm/ dòng 512 chấm. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. | ||
| 6 | Máy scan | 2 | Chiếc | - Ngoại hình: + Kích thước: 299 x 220 x 179 (Rộng x Sâu x Cao). + Trọng lượng: 3.3 kg. - Nguồn điện: 220-240 V, 50/60 Hz, 4.6 Amps. - Scan 2 mặt tự động: lên đến 50 trang (Giấy: 80 g/m2). - Nhiệt độ hoạt động: 5 đến 35 ° C. - Độ ẩm hoạt động: 20 đến 80 %. - Bộ nhớ: 256MB. - Tính năng quét: + Quét: đen trắng, màu. + Độ phân giải: 1.200 × 1.200 dpi, 600 x 600 dpi (tuỳ chọn). + Độ rộng quét: Tối đa 212 mm. + Mức xám: 256. - Kích thước giấy: + Rộng: Từ 51 mm đến 215.9 mm. + Dài: Từ 70 mm đến 863 mm. - Kết nối: + USB 2.0 Type A x 1-Sau máy. - Tài liệu kèm theo: Bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. | ||
| 7 | Màn hình | 1 | Chiếc | - Ngoại hình: + Kích thước đường chéo: 27 inch. + 363.0 mm x 609.9 mm x 42,8 mm (Không chân đế). + 524.3 mm x 609.9mm x 185.0mm (Gồm chân đế). - Trọng lượng: + Màn hình: 4.35 kg. + Màn hình và chân đế: 6.67 kg. + Màn hình, chân đế và hộp: 9.05 kg. - Tính năng: + Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 (16:9). + Tần số quét: 60Hz. + Kiểu màn hình: Màn hình rộng. + Độ sáng: 300 cd/m². + Màu sắc hiển thị: 16,7 triệu màu. + Tỉ lệ tương phản: 1000 : 1. + Góc nhìn: 178°/178°. + Thời gian phản hồi: 8 ms (thường); 5 ms (nhanh). + Tấm nền: IPS (In-Plane Switching Technology). - Cổng kết nối: + 1 x DisplayPort version 1.2 + 1 x HDMI port version 1.4 + 1 x VGA port. + 1 x USB 3.0 upstream port (bottom), 2 x USB 3.0 downstream ports (side), 2 x USB 2.0 downstream ports (bottom). - Nguồn điện: + Điện áp: 100 VAC đến 240 VAC/50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.5 A. - Tài liệu kèm theo: Bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất. - Thời gian bảo hành: 12 tháng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi