Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169308 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 11:15:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2t3117a | 50 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Bán dẫn | 2t505a | 50 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Bán dẫn | 2t809 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Bán dẫn | 2t827a | 15 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Bán dẫn | 2t845 | 16 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Biến áp | ld4.700.001 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Biến áp | ta.34.220-400 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Biến áp | TP105.220.400 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Biến áp | TP136.220.400 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Biến áp | uB4.735.006 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Biến áp quay | Kf3.031.052 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Biến áp tỉ lệ | mBT.Kf3.031.062 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Biến thế | tH21.220.40 | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Bộ chia | ld5.061.118 | 1 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Bộ chia | ld5.061.475-01 | 1 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Bộ quay pha | 3jBB-101 | 1 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Cuộn chặn | d13.20H | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Cuộn chặn | id4.754.007 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Giắc cái | 2PMdt18b4g5B1-B | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Giắc cái | Pp10-42l | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | IC | 1nt251 | 100 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | IC | 133la3 | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | IC | 140ud1a | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | IC | 140ud9 | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | IC | 249 lp1b | 80 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | IC | 533 li1 | 180 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | IC | 533 lp2 | 180 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | IC | 564 1n1 | 160 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | IC | 564 1n2 | 150 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | IC | 564 l19 | 160 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | IC | 564 la7 | 140 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | IC | 564 le5 | 160 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | IC | 564 tm2 | 140 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | IC | 588 va1 | 60 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | IC | 590 cn6 | 280 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | IC | ir1 | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Khối | b1-41 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Khối | b1-42 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Khối | b1-64 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Khối | b2-98 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Khối | b4-48 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Khối | up-310 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Khối bàn phím | uizd758756 | 3 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Khối dao động 10MHz | og | 4 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Khối điều khiển | uizd758726 | 4 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Khối nguồn | 5311.0 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Modun | m.2K3.sH.01 | 1 | Modun | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Modun | m.2K3.upM.01 | 1 | Modun | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Modun | mp0515BO | 2 | Modun | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Modun | mp1225BO | 2 | Modun | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Panen | fqd | 1 | Panen | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Panen | Kg | 1 | Panen | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Panen | um | 1 | Panen | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Quạt điện | eB-50/200 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Rơ le | PeC22.Pf4.523.023 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Rơ le | rx4.562.001.01 | 100 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Rơ le cao tần | rga-13 | 100 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Rơle | PeC48 | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Tụ | 6n8M47H30 | 200 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Tụ bán chính | 10-30rF | 100 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Xen xin | ayow.401.261.005 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi