Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua nguyên vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học và bệnh nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166539 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước: 955.045.000đ Ngoài Ngân sách nhà nước: 2.584.480.000đ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 13:00:00 đến ngày 2020-12-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,539,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silicone (1 cặp thùng A&B: 20kg/thùng, 40kg 1 cặp thùng) | 1.150 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 2 | Nhựa | 1.350 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Phụ gia | 58,5 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 4 | Progesterone | 40 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | ADE | 47 | Lọ 50ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Amoxiciline | 6 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Applicator | 10 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bình nito 10 lít | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 9 | Bình nito 3 lít | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 10 | Bình nito 35 lít | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 11 | Bộ kit ELISA định lượng progesterone | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ kit ELISA định lượng cortisol | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bông | 7 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút viết mẫu | 12 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cốc giải đông | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cồn 90 | 7 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chất bôi trơn (vaselin) | 0,33 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây cố định bò | 90 | Mét | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đá khô | 20 | túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu côn trắng 0.5-10 | 10 | túi 1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 21 | Đầu côn vàng 10-250 | 10 | túi 1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 22 | Đầu côn xanh 1000 | 10 | túi 1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 23 | Đèn pin soi âm đạo | 14 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đĩa ELISA | 2 | Hộp 25 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đốc kim 18G | 49 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Formol | 1 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Gáo nhựa | 2 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Găng tay sản khoa | 27 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Găng tay y tế | 50 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | GnRH | 137 | Lọ 20 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Giấy vệ sinh | 90 | Hộp 100 tờ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Iodin 10% | 13 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kéo y tế | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Khăn lau | 60 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Khẩu trang | 41 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lidocain | 237 | Hộp 10 lọ x 2ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Micropipet 100 | 2 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 38 | Micropipet 200 | 2 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 39 | Nhiệt kế thủy ngân | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống eppendorft 1.5 ml | 10 | Túi 500 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | (*) | |
| 41 | Ống lấy máu | 30 | Bộ 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Panh kẹp | 14 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Paraphin | 1,825 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | PGF2α | 137 | Lọ 20ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Súng bắn tinh | 3 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tinh bò cọng rạ | 300 | Liều | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tinh trâu cọng rạ | 70 | Liều | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Thùng giữ nhiệt | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Vitamine K | 1 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Vòng CIDR | 270 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Vòng ProB | 270 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Vòng tẩm progesterone (CIDR) | 10 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Xà phòng trung tính | 0,5 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Xilanh 5ml | 49 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Xô nhựa | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi