Gói thầu: G04. Vật tư y tế: ống dẫn lưu, nội khí quản, ống và dây thông các loại, kim châm cứu, catheter, khai mở khí quản, đai và nẹp các loại, dây oxy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201178981-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Bà Rịa
Tên gói thầu G04. Vật tư y tế: ống dẫn lưu, nội khí quản, ống và dây thông các loại, kim châm cứu, catheter, khai mở khí quản, đai và nẹp các loại, dây oxy
Số hiệu KHLCNT 20200870877
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 12:56:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,536,069,769 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ống dẫn lưu màng phổi có nắp số 28 120 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
2 Ống dẫn lưu màng phổi có nắp số 32 150 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
3 Kim luồn số 16 1.200 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
4 Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone số 5 402 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
5 Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone số 5.5 566 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone số 6 324 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
7 Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone số 6.5 105 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
8 Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone số 7 98 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
9 Ống thông nội khí quản số 2.5 15 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
10 Ống thông nội khí quản số 3 200 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
11 Ống thông nội khí quản số 3.5 500 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
12 Ống thông nội khí quản số 4 400 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
13 Ống thông nội khí quản số 4.5 450 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
14 Ống thông nội khí quản số 5 400 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
15 Ống thông nội khí quản số 5.5 250 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
16 Ống thông nội khí quản số 6 200 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
17 Ống thông nội khí quản số 6.5 1.450 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
18 Ống thông nội khí quản số 7 3.350 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
19 Ống thông nội khí quản số 7.5 5.250 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
20 Ống thông nội khí quản số 8 570 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
21 Ống thông nội khí quản số 8.5 50 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
22 Ống thông nội khí quản không bóng số 2 20 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
23 Ống thông nội khí quản không bóng số 2.5 40 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
24 Ống thông nội khí quản không bóng số 3 70 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
25 Ống thông nội khí quản không bóng số 3.5 70 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
26 Kim mở đường có dây dẫn đường bằng thép 80mm 250 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
27 Kim châm cứu vô trùng đường kính 0,35 mm dài 90mm 6.000 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
28 Kim châm cứu vô trùng đường kính 0,30mm dài từ 25/30/40mm 75.000 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
29 Kim châm cứu vô trùng đường kính 0,30 mm dài từ 50/60mm 105.000 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
30 Ống nối nội khí quản 6.546 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
31 Catheter hút máu đông động mạch số 2, số 3 15 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
32 Catheter tĩnh mạch rốn cỡ số 5 10 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
33 Ống nội khí quản 2 nòng 3 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
34 Catheter tĩnh mạch rốn số 3 70 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
35 Bộ luồn tĩnh mạch cho thận nhân tạo 2 đường 12Fr, dài 15cm, kim Y dẫn đường 100 Bộ Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
36 Bộ luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ, kim Y dẫn đường 30 Bộ Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
37 Bộ luồn tĩnh mạch cho thận nhân tạo 2 đường 12Fr, dài 20cm, kim Y dẫn đường 500 Bộ Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
38 Catheter đường hầm các cỡ 20 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
39 Ống thông tiểu 2 nhánh số 10 300 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
40 Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 300 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
41 Ống thông tiểu 2 nhánh số 14 10.000 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
42 Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 3.500 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
43 Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 300 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
44 Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 200 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
45 Ống thông tiểu 2 nhánh số 22 15 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
46 Ống thông tiểu 2 nhánh số 26 100 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
47 Ống thông tiểu 2 nhánh số 30 456 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 350 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
49 Dây thông chữ T 15 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
50 Dây thông hậu môn số 14 20 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
51 Dây thông hậu môn số 16 20 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
52 Dây thông hậu môn số 20 35 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
53 Dây thông hậu môn số 28 200 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
54 Dây thông tiểu 1 nhánh các cỡ 3.405 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
55 Khai mở khí quản số 6.5 2 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
56 Khai mở khí quản số 7 30 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
57 Khai mở khí quản số 7.5 110 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
58 Khai mở khí quản số 8 45 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
59 Khai mở khí quản số 8.5 2 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
60 Ống thông dạ dày cản quang ngầm số 10 102 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
61 Ống thông dạ dày cản quang ngầm số 14 130 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
62 Ống thông dạ dày cản quang ngầm số 16 8.250 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
63 Ống thông dạ dày cản quang ngầm số 12 50 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
64 Ống pezzer số 24 39 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
65 Ống pezzer số 28 23 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
66 Ống thông Foley 3 nhánh số 22 45 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
67 Ống thông Foley 3 nhánh số 20 10 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
68 Dây cho ăn có túi 120 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
69 Ống dẫn lưu nước tiểu có túi 40.000 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
70 Đai Desault 540 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
71 Đai xương đòn số 6 140 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
72 Đai xương đòn số 7 306 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
73 Đai xương đòn số 8 660 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
74 Nẹp cổ cứng 220 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
75 Nẹp đùi dài số 8 5 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
76 Nẹp đùi dài số 7 5 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
77 Nẹp đùi dài số 9 5 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
78 Nẹp Iseline 25cm 950 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
79 Đai cột sống thắt lưng số 7 75 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
80 Đai cột sống thắt lưng số 8 350 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
81 Đai cột sống thắt lưng số 9 75 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
82 Dây hút nhớt không khóa số 10 2.400 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
83 Dây hút nhớt không khóa số 14 99.500 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
84 Dây hút nhớt không khóa số 8 1.415 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
85 Dây oxy 1 nhánh 350 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
86 Dây oxy 2 nhánh lớn 20.000 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
87 Dây oxy 2 nhánh nhỏ 2.200 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
88 Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28 1.300 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
89 Nội khí quản lò xo có bóng phủ silicone số 7.5 15 Sợi Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
90 Dây hút dịch đã tiệt trùng dùng một lần 28.000 Cái Theo Mục 2. - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->