Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Thạnh Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179041 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:39:00 đến ngày 2020-12-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,067,558,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.785 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.785 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.785 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 73 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 73 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 73 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.785 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 73 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 331 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 331 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 331 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 331 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 331 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 14 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 73 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 15 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 16 | Bộ tranh: Thật thà | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 17 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 18 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 19 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 20 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 21 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 22 | Thanh phách | 595 | Cặp | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 23 | Song loan | 595 | Cái | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 24 | Trống nhỏ | 119 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 25 | Triangle (Tam giác chuông) | 119 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 26 | Tambourine (Trống lục lạc) | 119 | Cái | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 27 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 17 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 28 | Bảng vẽ học nhóm | 102 | Cái | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 29 | Bục đặt mẫu | 65 | Cái | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 30 | Các hình khối cơ bản | 17 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 31 | Thiết bị âm thanh (DVD hoặc đài cassette) | 17 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 32 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 102 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 33 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 102 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 34 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 102 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 35 | Đồng hồ bấm giây | 102 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 36 | Còi | 102 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 37 | Cờ đuôi nheo | 204 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 38 | Thước dây | 102 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 39 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 34 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 40 | Đệm nhảy | 102 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 41 | Bóng đá | 102 | Quả | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 42 | Bóng rổ | 102 | Quả | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 43 | Dây nhảy tập thể | 102 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 44 | Dây nhảy cá nhân | 340 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 45 | Quả cầu đá | 992 | Quả | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 46 | Bóng ném | 102 | Quả | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 47 | Các bài nhạc dân vũ | 34 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 48 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 tờ tranh rời, mỗi tờ minh họa một gương mặt cảm xúc, kích thước (290x2 10)mm) | 73 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 49 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 tờ tranh rời, mỗi tờ minh họa một gương mặt cảm xúc, kích thước (148x105)mrn) | 404 | Bộ | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 50 | Bảng nhóm | 404 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 51 | Tủ đựng thiết bị | 65 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 52 | Bảng phụ | 73 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 53 | Nam châm | 1.421 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 54 | Nẹp treo tranh | 340 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V | ||
| 55 | Giá treo tranh | 51 | Chiếc | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi