Gói thầu: Mua sắm vật tư nguyên vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174932 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:20:00 đến ngày 2020-12-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 181,389,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agar | 2 | lọ | 500g/lọ; độ ẩm ≤ 10%; điểm gel chuyển tiếp 32-35 ° C; độ bền gel > 900 g / cm2; độ hòa tan H2O: 1,5%; trong suốt đến gần như rõ ràng (100 ° C / 15 phút); cation Ca: ≤ 2500 mg / kg, Fe: ≤100 mg / kg, Mg: ≤900 mg / kg, Pb: ≤ 5 mg / kg; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 2 | Peptone | 2 | lọ | 500g/lọ tạp chất: ≤15% tro , ≤5% NaCl , ≥12% tổng nitơ , ≥3,5% amino N, độ ẩm ≤5% nước; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 3 | Yeast extract | 2 | lọ | 500g/lọ; tạp chất: ≥10% tổng nitơ (N) ≥4,5% amino N, độ ẩm ≤8%; pH 6,5-7,5 (25 ° C, 2% trong H2O; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 4 | Muối biển (Aquarium systems) | 2 | lọ | 4.000 g/lọ; Instant ocean/tương đương | ||
| 5 | Malt extract | 1 | lọ | 500g/lọ; Thành phần: clorua ~ 2%, đường maltose ≥60%; độ ẩm | ||
| 6 | Potatoes Dextrose Broth | 8 | lọ | 1000g/lọ; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 7 | Saccharose | 1 | lọ | D(+)-SACCHAROSE EXTRA PURE, DAB, PH. EUR; 1kg/lọ: Sigma aldrich/tương đương | ||
| 8 | CaCO3 | 1 | lọ | 250g/lọ; ≥99,0%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 9 | FeSO4.7H2O | 1 | lọ | 500g/lọ; ≥ 99,0%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 10 | KBr | 1 | lọ | 500g/lọ; ≥99%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 11 | NaOH | 1 | lọ | 500g/lọ; ≥ 98%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 12 | HCl | 1 | lọ | 500ml/lọ; 37%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 13 | Tryptone | 1 | lọ | nitơ tổng ≥ 11,0%; 500g/lọ; Merck/tương đương | ||
| 14 | NaNO3 | 1 | lọ | 500g/lọ; ≥ 99%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 15 | K2HPO4 | 1 | lọ | 100g/lọ;≥ 98%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 16 | MgSO4 | 1 | lọ | 500g/lọ; ≥99,5%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 17 | Glycerol | 1 | lọ | 500ml/lọ; ≥ 99,5%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 18 | Màng lọc vi sinh | 1 | hộp | Minisart® NML Syringe Filter 17597-K; 0.2 µm; 50 chiếc/hộp ; Sartorius/tương đương | ||
| 19 | Streptomycin sulfate | 1 | lọ | ≥720 I.U./mg; 25g/lọ; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 20 | Kanamycin sulfate | 1 | lọ | ≥750 units/ mg; 5g/lọ; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 21 | Cycloheximide | 1 | lọ | 5g/lọ, ≥95%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 22 | Kit tách chiết DNA tổng số | 1 | bộ | DNA Isolation Kit for Cells and Tissues 10 phản ứng/bộ. Các thành phần: Cellular Lysis Buffer, Proteinase K Solution, RNase Solution, Protein Precipitation Solution; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 23 | Cồn tuyệt đối | 3 | lọ | 1000ml/lọ; độ tinh khiết ≥ 99.5 %; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 24 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR | 1 | bộ | GenElute™ PCR Clean-Up Kit; 70 phản ứng /bộ; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 25 | DreamTaq PCR Master Mix (2X) | 1 | Bộ | 200 phản ứng/bộ; 25㎕/phản ứng bao gồm: 4 x 1,25 mL DreamTaq PCR Master Mix (2X); 4 x 1,25 mL nước khử ion vô trùng; Thermo Scientific/tương đương | ||
| 26 | Mồi | 30 | nu | Nồng độ 25Nm; IDT/tương đương | ||
| 27 | DNA marker | 1 | hộp | DirectLoad ™ 1kb Ladder: 100 lần sử dụng/hộp; gồm 2,5% Ficoll (Loại 400), 0,0125% bromophenol xanh và 0,00625% xylene cyano; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 28 | DNA Gel Loading Dye (6X) | 1 | hộp | 5x1ml/hộp; Thermofisher/ tương đương | ||
| 29 | Ethidium bromide solution BioReagent | 1 | lọ | dùng cho sinh học phân tử; nồng độ 10 mg/mL ; 10ml/lọ; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 30 | TopVision Agarose | 1 | lọ | 100g/lọ. Điểm nóng chảy: 88 ° C; Phạm vi phân tách: 100 bp đến> 30 kb; Thermo Scientific/tương đương | ||
| 31 | NaCl | 1 | lọ | ≥99.0% ; 500g/lọ; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 32 | DMSO | 1 | lọ | 250ml/lọ; ≥99.9%; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 33 | Tris Acetate-EDTA buffer | 1 | lọ | 1l/lọ; 0.4 M Tris acetate, pH approx. 8.3, 0.01 M EDTA; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 34 | Bột sắc ký Silica gel pha thường | 2 | kg | Cỡ hạt 40-63 µm; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 35 | Bản mỏng Silica gel pha thường | 1 | hộp | Silica gel 60 F254, 25 bản nhôm 20 x 20 cm, độ dày 0,25mm; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 36 | Bản mỏng Silica gel pha đảo RP18 | 1 | hộp | Silica gel 60 RP-18 F254s, 25 bản kính, 20 x 20 cm độ dày 0,25 mm; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 37 | Bản mỏng Silica gel điều chế pha thường | 2 | hộp | Silica gel 60 F254, 25 bản kính 20x20 cm, độ dày 1 mm; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 38 | Methanol KT | 200 | lít | ≥ 99%; Samsung Chemical Technology/tương đương | ||
| 39 | H2SO4 | 2 | lít | ≥ 97% | ||
| 40 | Nước cất | 100 | lít | 2 lần | ||
| 41 | XAD-16 resin | 6 | hộp | Cỡ hạt 20-60 mesh, hộp 500g; Sigma aldrich/tương đương | ||
| 42 | Na2SO4 | 2 | kg | ≥ 99% | ||
| 43 | Đĩa 96 giếng | 2 | thùng | 50 đĩa/thùng, Nhựa polystyrene, kích thước 84x128 mm; Supplex Inc/tương đương | ||
| 44 | Đĩa Petri | 6 | thùng | Đường kính 9cm; Nhựa, tiệt trùng, 500 chiếc/thùng; SPL/tương đương | ||
| 45 | Ống eppendorf 1,5 ml | 3 | túi | 500 cái/túi, không chứa Rnase; Dnase; Thermo fisher/tương đương | ||
| 46 | Ống eppendorf 0,2 ml | 1 | túi | 1.000 cái/túi, không chứa Rnase; Dnase; Thermo fisher/tương đương | ||
| 47 | Đầu tip 200 µl | 25 | hộp | 96 chiếc/hộp, có màng lọc, không chứa Rnase; Dnase; đã tiệt trùng; Thermo fisher/tương đương | ||
| 48 | Đầu tip 1000 µl | 20 | hộp | 96 chiếc/hộp, có màng lọc, không chứa Rnase; Dnase; đã tiệt trùng; Thermo fisher/tương đương | ||
| 49 | Đầu tip 10 µl | 2 | hộp | 96 chiếc/hộp, có màng lọc, không chứa Rnase; Dnase; đã tiệt trùng; Thermo fisher/tương đương | ||
| 50 | Ống giữ chủng | 3 | túi | Bằng nhựa, lưu mẫu âm sâu đáy tròn, nắp xoay, 500 chiếc/túi; Biologix/tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi