Gói thầu: Mua sắm 95 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 20) tại Nhà máy A29
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | Mua sắm 95 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 20) tại Nhà máy A29 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:03:00 đến ngày 2020-12-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 224,503,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán ly hợp | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 2 | Bánh răng côn | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 3 | Bánh răng côn 83. | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 4 | Bánh răng thẳng | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 5 | Bánh răng thẳng 37 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 6 | Báo hiệu áp lực CДY2-0.18 | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 7 | Bệ gá thị kính | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 8 | Bệ gá vật kính | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 9 | Bình khí nén khởi động | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 10 | Bộ bánh răng hành tinh | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 11 | Bộ cảm biến mức nước làm mát | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 12 | Bộ cảm biến nhiên liệu БМ-127A | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 13 | Bộ giảm chấn thuỷ lực ГM-575 | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 14 | Bộ sấy nhiên liệu YO-2 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 15 | Bơm cao áp | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 16 | Bơm dầu bôi trơn | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 17 | Bơm dầu diesel M3H-2 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 18 | Bơm điều tốc ДГ4-Cб.50-A3 | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 19 | Bơm nước | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 20 | Bơm thấp áp БНК-12 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 21 | Cảm biến áp lực dầu nhờn БМ-127A | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 22 | Cảm biến nhiệt độ П-1 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 23 | Cảm biến nhiệt độ Э1 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 24 | Cảm biến tốc độ ТЭ-48 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 25 | Cặp bánh răng côn dẫn động trục cam | 1 | Cặp | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 26 | Cặp bánh răng trụ dẫn động trục cam | 1 | Cặp | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 27 | Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện 1090001 | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 28 | Cổ xả mềm | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 29 | Công tắc bảng CC-LX - B 45 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 30 | Công tắc đèn CMY | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 31 | Dây cáp điện cò | 1 | Sợi | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 32 | Dây cáp máy khởi động CT-12П | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 33 | Dây kéo loa che | 4 | Sợi | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 34 | Dây xích của cơ cấu mở máng thoát | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 35 | Dây xích nạp | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 36 | Đệm tỳ kính | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 37 | Đệm tỳ trán | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 38 | Đệm ДГ4M-04-4 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 39 | Đệm ДГ4M-50-61 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 40 | Đệm ДГ4M-50-62 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 41 | Đệm ДГ4M-50-63 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 42 | Đệm ДГ4M-50-68 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 43 | Đệm ДГ4M-50-69 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 44 | Đệm ДГ4M-50-70 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 45 | Đệm ДГ4M-50-71 | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 46 | Đĩa số sơ lược, chính xác khối vh | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 47 | Đĩa vạch số sơ lược+chính xác Vy | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 48 | Động cơ gạt mưa MЭ-231 | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 49 | Động cơ MПK-5A | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 50 | Đường ống nhiên liệu cao áp | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 51 | Gương nhìn ngược | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 52 | Gương phản xạ | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 53 | Hệ thống đường ống nhiên liệu | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 54 | Két làm mát dầu | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 55 | Két làm mát nước | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 56 | Khoá khí nén khởi động | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 57 | Lẫy gạt kính màu | 1 | Cụm | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 58 | Lò xo các loại | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 59 | Lò xo con trượt | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 60 | Lò xo của cơ cấu đường dẫn | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 61 | Lò xo giảm giật | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 62 | Lò xo móng giữ | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 63 | Máy khởi động CT-12П | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 64 | Móng giữ | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 65 | Ống hơi Xi lanh | 6 | Ống | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 66 | Phớt hộp giảm tốc chính | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 67 | Phớt hộp ПMП | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 68 | Phớt làm kín hộp AП | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 69 | Ruột bầu lọc khí | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 70 | Ruột bầu lọc tinh TФK-3 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 71 | Ruột bầu lọc tinh ФГ33-10 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 72 | Tay biên | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 73 | Tay gạt chuyển chế độ | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 74 | Tay vặn | 1 | Cụm | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 75 | Thanh truyền | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 76 | Thiết bị thông gió MЭ -205 | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 77 | Thùng ngưng hơi | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 78 | Thước ngắm khái lược. | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 79 | Trục các đăng | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 80 | Trục cam | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 81 | Trục cần tống | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 82 | Trục cơ | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 83 | Trục vít 27 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 84 | Trục vít 98 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 85 | Trục vít vô tận 54 | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 86 | Van điện từ MKT- 17Б | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 87 | Van điện từ MKT-17M | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 88 | Van giảm áp hệ làm mát | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 89 | Van hút ẩm | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 90 | Vấu cao su giảm chấn ГM-575 | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 91 | Vỏ kính ngắm đối | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 92 | Vòng bi 2308 - 6308 | 4 | Vòng | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 93 | Vòng găng Po | 1 | Bộ | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 94 | Vòng gít su páp | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 95 | Xu páp hút, xả | 12 | Cái | Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi