Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu hóa chất, dụng cụ phục vụ nhiệm vụ Nghiên cứu Khoa học Chi nhánh Phía Nam năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159915-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Phía Nam Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu hóa chất, dụng cụ phục vụ nhiệm vụ Nghiên cứu Khoa học Chi nhánh Phía Nam năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143701 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 17:12:00 đến ngày 2020-12-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetone | 6 | Chai | Mật độ hơi 2 (vs air) Áp suất hơi 184 mmHg(20°C) Độ tinh khiết ≥99.8% Tạp chất ≤0.0005% chất không bay hơi ≤0.002% acid dư (CH3COOH) ≤0.1% nước (Karl Fischer) Sự truyền qua 330 nm, ≥15% 335 nm, ≥50% 340 nm, ≥80% 350 nm, ≥98% Chỉ số khúc xạ n20/D 1.359 (lit.) bp 56 °C/760 mmHg (lit.) mp −94 °C (lit.) Tỷ trọng 0.791 g/mL at 25 °C (lit.) Quy cách: 1lit/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 2 | Ammonium chloride | 4 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥99.0% Mật độ hơi 1.9 (vs air) Áp suất hơi 1 mmHg ( 160.4 °C) Tạp chất ≤0.005% Bay hơi. Phần còn lại ≤0.01% pH 4.5-5.5 (25 °C, 5%) mp 340 °C (subl.) (lit.) Anion: phosphate (PO43-): ≤2 ppm sulfate (SO42-): ≤0.002% Cation: Ca: ≤0.001% Fe: ≤2 ppm Mg: ≤5 ppm Quy cách: 500g/lọ Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 3 | Butanone | 2 | Chai | Độ tinh khiết ≥99.0% Mật độ hơi 2.49 (vs air) Áp suất hơi 71 mmHg (20 °C) Tạp chất ≤0.0005 meq/g Titr. acid ≤0.20% water Bay hơi. Phần còn lại ≤0.0025% Chỉ số khúc xạ n20/D 1.379 (lit.) bp 80 °C (lit.) mp −87 °C (lit.) Tỷ trọng 0.805 g/mL at 25 °C (lit.) Quy cách: 1lit/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 4 | Calcium | 2 | lọ | Độ tinh khiết ≥99.0% Dạng bột Tạp chất ≤0.0005% Phosphorus ≤0.1% Chất không hòa tan Hòa tan trong nước Tỷ trọng 2.93 g/mL ở 25 °C Anion: chloride(Cl-): ≤0.005% sulfate (SO42-):≤0.005% Cation: Al: ≤0.0005% Ba: ≤0.005% Cu: ≤0.0005% Fe: ≤0.002% K: ≤0.005% Mg: ≤0.01% NH4+: ≤0.05% Na: ≤0.005% Pb: ≤0.001% Sr: ≤0.1% Zn: ≤0.0005% Quy cách: 100g/lọ Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 5 | Calcium chloride | 3 | lọ | Áp suất hơi: 0.01 mmHg (20 °C) Độ tinh khiết: ≥99% Tạp chất: ≤0.003% Chất Oxi hóa:≤0.01%NH4OH pptd. pH 4.5-8.5 (25 °C, 5%) mp 176 °C (dec.) (lit.) Nồng độ anion: sulfate (SO42-): ≤0.01% Nồng độ cation: Ba: ≤0.005% Fe: ≤0.001% K: ≤0.01% Mg: ≤0.005% NH4+: ≤0.005% Na: ≤0.02% Sr: ≤0.1% Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 6 | Chloroform | 3 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.5% Áp suất hơi: 160 mmHg ( 20 °C) Chứa 100-200 ppm chất ổn định Chỉ số khúc xạ: n20/D 1.445 (lit.) bp 60.5-61.5 °C (lit.) mp −63 °C (lit.) Quy cách: 500ml/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 7 | Cồn công nghiệp (100 lít/can) | 2 | can | Độ tinh khiết: ≥96% | ||
| 8 | Dichloromethane | 2 | Chai | Áp suất hơi: 24.45 psi (55 °C) 6.83 psi ( 20 °C) 6.86 psi ( 20 °C) Độ tinh khiết: ≥99.8% Chứa 40-150 ppm amylene chất ổn định Tạp chất: ≤0.001% nước ≤0.005% nước (100 mL pkg) Chỉ số khúc xạ: n20/D 1.424 (lit.) bp 39.8-40 °C (lit.) mp −97 °C (lit.) Tỷ trọng: 1.325 g/mL ở 25 °C (lit.) Quy cách: 1lit/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 9 | Diethyl ether | 4 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.7% Áp suất hơi : 28.66 psi ( 55 °C), 8.56 psi ( 20 °C) Chứa 1 ppm BHT như chất ức chế Tạp chất | ||
| 10 | Dimethyl formamide | 2 | Chai | Độ tinh khiết: 99.8% Áp suất hơi: 2.7 mmHg ( 20 °C) Nồng độ: 99.8% Tạp chất: | ||
| 11 | Dimethyl sulfoxide | 6 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.9% Áp suất hơi: 0.42 mmHg ( 20 °C) Tạp chất: | ||
| 12 | Dung môi (CD3)2CO, | 2 | Chai | Quy cách: 10g/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 13 | Dung môi DMSO-d6, | 4 | Chai | Quy cách: 25g/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 14 | Ethyl Acetate | 4 | Chai | Áp suất hơi 73 mmHg ( 20 °C) Độ tinh khiết: ≥99.5% Tạp chất H2SO4, ≤0.0009 meq/g Titr. acid ≤0.200% nước Chỉ số khúc xạ: n20/D 1.3720 (lit.) bp 76.5-77.5 °C (lit.) mp −84 °C (lit.) Quy cách: 1lit/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 15 | Glycerol | 4 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.0% (GC) Tạp chất :≤0.1% sulfated ash ≤1.0% nước Chỉ số khúc xạ: n20/D 1.474 (lit.) bp 182 °C/20 mmHg (lit.) mp 20 °C (lit.) Tỷ trọng: 1.25 g/mL (lit.) Quy cách: 1lit/chai Nhãn hiệu Sigma hoặc tương đương | ||
| 16 | Iso-propanol | 8 | Chai | Độ tinh khiết: 99,5% Nhiệt độ sôi: 82 ºC Tỷ trọng: 0.785 g/mL ở 25 °C Quy cách: 1lit/chai Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 17 | K2SO4 | 3 | lọ | Độ tinh khiết: 99,5% Quy cách: 250g/chai Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 18 | Phosphoric acid, | 3 | Chai | Độ tinh khiết: 85% Quy cách: 500ml/chai Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 19 | Polyethylenglycol | 2 | lọ | Dạng bột Hòa tan: 630 mg / ml, 20 ° C 1,0845 g / mL ở 70 ° C 1,0689 g / mL ở 90 ° C Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 20 | Potasium chloride | 2 | lọ | Độ tinh khiết: ≥99.0% Tạp chất: ≤0.0005% P ≤0.1% không hòa tan mp 770 °C (lit.) Hòa tan H2O: 1 M Tỷ trọng: 1.98 g/mL at 25 °C (lit.) anion (SO42-): ≤0.001% cation: Al: ≤0.0005% Ca: ≤0.005% Cu: ≤0.0005% Fe: ≤0.0005% Mg: ≤0.001% NH4+: ≤0.05% Na: ≤0.02% Pb: ≤0.001% Zn: ≤0.0005% Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 21 | Potassium dichromate | 2 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.5% Tạp chất: | ||
| 22 | Potassium hydroxide | 4 | lọ | Áp suất hơi: 1 mmHg ( 719 °C) Độ tinh khiết: 99.99% Dạng viên Thành phần KOH, >85.0% Tạp chất 15% water mp 361 °C (lit.) | ||
| 23 | Potassium iodide | 2 | Lọ | Độ tinh khiết: ≥99.5% Quy cách: 250g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 24 | Potassium permanganate | 1 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.0% Tạp chất: ≤0.005% N ≤0.2% không hòa tan Hòa tan 63.8 g/L at 20 °C(lit.) anion chlorate (as Cl-): ≤0.005% sulfate (SO42-): ≤0.02% cation Hg: ≤0.05 ppm Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 25 | Sodium carbonate | 2 | Chai | Độ tinh khiết: ≥99.0% Tạp chất: ≤0.02% Phosphorus (P) ≤0.1% không hòa tan pH 11.2 (25 °C, 4 g/L) Dạng bột Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 26 | Sodium Hydroxide | 3 | lọ | Áp suất hơi | ||
| 27 | Sodium hypochloride solution | 2 | Chai | Áp suất hơi 17.5 mmHg ( 20 °C) Tỷ trọng 1.097 g/mL ở 25 °C Nhiệt độ bảo quản 2-8°C Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 28 | Sodium sulfate | 1 | lọ | Độ tinh khiết ≥99.0% Tạp chất ≤0.01% insoluble ≤5 ppm N ≤0.5% pH 5.2 - 9.2 mp 884 °C (lit.) Tỷ trọng 2.68 g/mL at 25 °C (lit.) Anion: (Cl-): ≤0.001% phosphate (PO43-): ≤0.001% Cation: Ca: ≤0.002% Fe: ≤0.001% K: ≤0.002% Mg: ≤0.001% Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 29 | Sulfuric acid | 3 | Chai | Áp suất hơi 1 mmHg ( 146 °C) Mô tả 95-98% H2SO4 Độ tinh khiết ≥97.5% (T) ≥97.5% Tạp chất ≤0.0005% N ≤0.0005% bp ~290 °C (lit.) Tỷ trọng 1.840 g/mL ở 25 °C (lit.) Quy cách: 500mg/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 30 | Linoleic acid | 2 | Chai | Độ tinh khiết ≥95% Quy cách: 500ml/lọ | ||
| 31 | alpha-linolenic acid | 3 | Chai | Độ tinh khiết ≥85% Dạng lỏng Quy cách: 500ml/chai | ||
| 32 | Toluene | 2 | Chai | Áp suất hơi 22 mmHg ( 20 °C) 26 mmHg ( 25 °C) Độ tinh khiết ≥ 99.9% Ứng dụng(s) UV/Vis spectroscopy: suitable Tạp chất ≤0.0005% Chất không bay hơi ≤0.0005% thiophene ≤0.001% free acid (as HCl) ≤0.02% water (Karl Fischer) Chỉ số khúc xạ n/D 1.496 (lit.) bp 110-111 °C (lit.) mp -93 °C (lit.) Tỷ trọng 0.865 g/mL at 25 °C (lit.) Hấp thụ UV: λ: 286 nm Amax: ≤1.00 λ: 288 nm Amax: ≤0.50 λ: 293 nm Amax: ≤0.20 λ: 300 nm Amax: ≤0.10 λ: 310 nm Amax: ≤0.05 λ: 335 nm Amax: ≤0.02 λ: 350 nm Amax: ≤0.00 Quy cách: 2lít/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 33 | Trizol (Fluquinconazole) | 2 | lọ | Quy cách: 100g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 34 | Zinc | 1 | lọ | Độ tinh khiết ≥98% Điện trở 5.8 μΩ-cm, 20°C Kích thước hạt | ||
| 35 | Zinc chloride | 1 | lọ | Áp suất hơi 1 mmHg ( 428 °C) Độ tinh khiết ≥98% mp 293 °C (lit.) Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 36 | Aluminum chloride hexahydrate | 2 | lọ | Áp suất hơi 1 mmHg ( 100 °C) Độ tinh khiết ≥99% Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 37 | Bộ sinh phẩm phát hiện Hantavirus trong mẫu sinh học | 2 | Bộ | LiliF™ HANTA-Multi RT-PCR Kit hoặc tương đương | ||
| 38 | Kit tách chiết DNA "RiboPrep" | 3 | Bộ | Amplisens hoặc tương đương | ||
| 39 | Sinh phẩm phát hiện kháng thể hantavirus IgG/IgM | 4 | Bộ | VectoBest hoặc tương đương | ||
| 40 | Enterococcus selective agar | 1 | chai | Dạng bột composition agar, 10 g/L disodium hydrogen phosphate monohydrate, 4 g/L D(+)-glucose, 2 g/L sodium azide, 0.4 g/L 2,3,5-triphenyltetrazolium chloride, 0.1 g/L tryptose, 20 g/L yeast extract, 5 g/L mfr. no. NutriSelect™ Basic Ứng dụng(s) Thử nghiệm vi sinh vật tạp nhiễm: phù hợp Nuôi cấy vi sinh: thích hợp Giám sát nước: phù hợp pH 7.2±0.2 (25 °C) Quy cách: 500g/lọ Millipore hoặc tương đương | ||
| 41 | Streptococcus selective agar | 1 | chai | Dạng bột composition agar, 15.0 g/L buffers, 2.5 g/L chromogenic mixture, 2.54 g/L protein hydrolysate, 17.5 g/L selective agents, 0.110 g/L mfr. no. NutriSelect™ Plus Ứng dụng(s) Vi sinh: phù hợp (xác định vi sinh vật) Kiểm tra mầm bệnh: phù hợp pH 7.3±0.2 (25 °C) Nhiệt độ bảo quản: 2-8°C Quy cách: 500g/lọ Millipore hoặc tương đương | ||
| 42 | Calcium hydroxide | 1 | chai | Độ tinh khiết ≥95.0% Tạp chất ≤0.03% HCl ≤0.1% các hợp chất của S ≤3.0% calcium carbonate Tỷ trọng:2.24 g/mL at 25 °C (lit.) Anion: chloride (Cl-): ≤0.03% Cation: Fe: ≤0.05% K: ≤0.05% Mg: ≤0.5% Na: ≤0.05% Sr: ≤0.05% Kim loại nặng: ≤0.003% Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 43 | Agar agar type I | 1 | Chai | HIMEDIA hoặc tương đương | ||
| 44 | Sodium chloride | 3 | chai | Độ tinh khiết ≥99.5% (AT) Dạng bột pH 5.0-8.0 (20°C, 1M inH2O) mp 801 °C (lit.) Hòa tan H2O: 1 M Anion: bromide (Br-): ≤0.01% iodide (I-): ≤0.001% phosphate (PO43-): ≤0.0005% sulfate (SO42-): ≤0.05% Cation: Al: ≤0.0005% As: ≤0.0001% Ba: ≤0.0005% Bi: ≤0.0005% Ca: ≤0.002% Cd: ≤0.0005% Co: ≤0.0005% Cr: ≤0.0005% Cu: ≤0.0005% Fe: ≤0.0001% K: ≤0.005% Li: ≤0.0005% Mg: ≤0.0005% Mn: ≤0.0005% Mo: ≤0.0005% Ni: ≤0.0005% Pb: ≤0.0005% Sr: ≤0.0005% Zn: ≤0.0005% Sự hấp thụ ≤0.01 ở 260 ≤0.01 ở 280 trong H2O ở 1 M λ (260 nm Amax: ≤ 0.01) Quy cách: 500g/lọ Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 45 | BSK-H medium base(twin pack) | 1 | chai | Thành phần: NaHCO3: 2.2 g/L HEPES: 6.0 g/L phenol red: 0.02124 g/L glucose: 6.0 g/L (Dextro) Nhiệt độ bảo quản −20°C Quy cách: 500g/chai HIMEDIA hoặc tương đương | ||
| 46 | Leptospira medium base | 1 | chai | HIMEDIA hoặc tương đương | ||
| 47 | Bennet's agar | 1 | chai | HIMEDIA hoặc tương đương | ||
| 48 | Anthracene | 2 | chai | Mật độ hơi 6.15 (vs air) Áp suất hơi 1 mmHg ( 145 °C) Độ tinh khiết: 99% Dạng bột hoặc mảnh bp 340 °C (lit.) mp 210-215 °C (lit.) Hòa tan: toluene: 20 mg/mL, trong, không màu đến hơi vàng alcohols: hòa tan benzene: hòa tan chloroform: hòa tan hydronaphthalenes: hòa tan supercritical carbon dioxide: hòa tan Quy cách: 100g/lọ Sigma aldrich hoặc tương | ||
| 49 | Phenanthrene | 2 | chai | Độ tinh khiết: ≥99.5% Dạng tinh thể, bột, dạng khối trụ bp 340 °C (lit.) mp 98-100 °C (lit.) Tỷ trọng 1.063 g/mL at 25 °C (lit.) Quy cách: 5g/lọ Sigma aldrich hoặc tương | ||
| 50 | Hydrocloric acid | 1 | chai | Mật độ hơi 1.3 (vs air) Áp suất hơi 3.23 psi ( 21.1 °C) 7.93 psi ( 37.7 °C) Nồng độ 36.5-38.0% (ACS), 37% Tạp chất ≤1 ppm free chlorine ≤5 ppm chất hữu cơ Màu APHA: ≤10, Không chất lơ lửng hoặc lắng cặn bp >100 °C (lit.) Tỷ trọng 1.2 g/mL at 25 °C (lit.) Anion: bromide (Br-): ≤0.005% sulfate (SO42-): ≤1 ppm sulfite (SO32-): ≤1 ppm Cation: As: ≤0.01 ppm Fe: ≤0.2 ppm NH4+: ≤3 ppm Kim loại nặng: ≤1 ppm (by ICP-OES) Quy cách: 2.5lit/chai Sigma aldrich hoặc tương | ||
| 51 | m-ENDO agar | 1 | chai | Dạng bột Thành phần: agar, 15 g/L casein hydrolysate, 3.7 g/L di-potassium hydrogen phosphate, 3.3 g/L lactose, 9.4 g/L pararosanilin (fuchsin), 0.8 g/L peptone from meat, 3.7 g/L potassium hydrogen phosphate, 1 g/L sodium chloride, 3.7 g/L sodium deoxycholate, 0.1 g/L sodium lauryl sulfate, 0.05 g/L sodium sulfite, 1.6 g/L tryptose, 7.5 g/L yeast extract, 1.2 g/L mfr. no. NutriSelect™ Plus Ứng dụng(s) Thử nghiệm vi sing vật tạp nhiễm: phù hợp Nuôi cấy vi sinh: thích hợp Giám sát nước: phù hợp pH 7.2±0.2±25 °C Quy cách: 500g/chai Millipore hoặc tương | ||
| 52 | 1,10-phenanthroline monohydrate | 1 | Chai | Độ tinh khiết : ≥99% Thành phần(s) chuẩn độ: thích hợp mp 100-104 °C (lit.) Quy cách: 5g/lọ Sigma aldrich hoặc tương | ||
| 53 | Hexane | 1 | Chai | Mật độ hơi ~3 (vs air) Áp suất hơi 256 mmHg ( 37.7 °C) 5.2 psi ( 37.7 °C) ~132 mmHg ( 20 °C) Độ tinh khiết ≥97.0% (GC) Tạp chất ≤0.0005% chất không bay hơi ≤0.001% axit dư (as CH3COOH) ≤0.01% nước (Karl Fischer) Bay hơi. Phần còn lại ≤0.0005% Độ truyền qua 200 nm, ≥20% 225 nm, ≥80% 250 nm, ≥98% Chỉ số khúc xạ n20/D 1.375 (lit.) bp 69 °C (lit.) mp −95 °C (lit.) Tỷ trọng 0.659 g/mL at 25 °C (lit.) Hấp thụ UV λ: 200 nm Amax: ≤0.70 λ: 225 nm Amax: ≤0.10 λ: 250 nm Amax: ≤0.01 Quy cách: 1lit/chai Sigma aldrich hoặc tương đương | ||
| 54 | Mueller hinton agar | 1 | chai | Dạng bột Thành phần agar, 17.0 g/L beef infusion solids, 2.0 g/L casein hydrolysate, 17.5 g/L starch, 1.5 g/L mfr. no. NutriSelect™ Plus Ứng dụng(s) Nuôi cấy vi sinh; thích hợp pH 7.3±0.2 (25 °C Quy cách: 500g/chai Millipore hoặc tương đương | ||
| 55 | 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl | 1 | chai | Thermo Scientific hoặc tương đương | ||
| 56 | Khung đựng mẫu dạng treo | 30 | Cái | kích thước 30x30cm, vật lieu Gỗ thông | ||
| 57 | Khung đựng mẫu dạng hộp | 30 | Cái | Kích thước 50x30x20 cm, vật liệu: Gỗ thông | ||
| 58 | Bình đựng mẫu thủy tinh loại 500ml | 20 | Cái | Chất lieu: Thủy tinh, Dung tích 500ml | ||
| 59 | Bình đựng mẫu thủy tinh loại l lít | 30 | Cái | Chất liệu : Thủy tinh, Dung tích 1 lít | ||
| 60 | Bình đựng mẫu thủy tinh loại 2 lit | 20 | Cái | Chất liệu : Thủy tinh, dung tích 2 lít | ||
| 61 | Bình đựng mẫu thủy tinh loại 5 lit | 20 | Cái | Chất liệu : Thủy tinh, Dung tích : 5 lít | ||
| 62 | Bình đựng mẫu thủy tinh loại 10 lit | 10 | Cái | Chất liệu : Thủy tinh, Dung tích: 10 lít | ||
| 63 | Bình đựng mẫu thủy tinh loại 20 lit | 10 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh, dung tích 20 lít | ||
| 64 | Túi zip | 10 | Kg | Chất liệu: polyetylen, kích thước 6x8cm | ||
| 65 | Silicgel | 50 | Kg | Quy cách đóng gói: bao 1kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi