Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị giáo dục các cấp mầm non, tiểu học, THCS năm học 2019-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179940-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Cù Lao Dung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị giáo dục các cấp mầm non, tiểu học, THCS năm học 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch đầu tư vốn ngân sách nhà nước năm 2020 của huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng đã được giao tại Quyết định số 3512/QĐ-UBND ngày 06 tháng 12 năm 2019 của UBND tỉnh Sóc Trăng + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:10:00 đến ngày 2020-12-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,555,724,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế học sinh (Phòng thư viện) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 2 | Tủ đựng thiết bị (2 cửa) | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 3 | Máy vi tính học sinh | 14 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 4 | Bàn, ghế học sinh tiểu học | 40 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 5 | Ti vi | 5 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 6 | Máy vi tính học sinh | 20 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 7 | Máy vi tính giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 8 | Bàn, ghế học sinh (Phòng tin học) | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 9 | Bàn, ghế giáo viên (Phòng tin học) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 10 | Ổn áp 10000VA | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 11 | Hệ thống mạng LAN và điện | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 12 | Bàn, ghế học sinh (Phòng thư viện) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 13 | Bàn, ghế giáo viên (Phòng thư viện) | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 14 | Tủ đựng thiết bị (2 cánh) | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 15 | Máy vi tính học sinh | 15 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 16 | Bàn, ghế học sinh (Phòng tin học) | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 17 | Tivi | 10 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 18 | Máy vi tính học sinh | 12 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 19 | Bàn, ghế học sinh (Phòng tin học) | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 20 | Bàn, ghế giáo viên (Phòng tin học) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 21 | Bàn, ghế học sinh tiểu học | 60 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 22 | Bàn ghế giáo viên | 9 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 23 | Tủ 6 ngăn để lớp học | 9 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 24 | Tủ hồ sơ 10 cửa | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 25 | Bàn, ghế học sinh (Phòng thư viện) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 26 | Tủ đựng thiết bị (2 cánh) | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 27 | Bàn, ghế học sinh (Phòng Âm Nhạc) | 30 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 28 | Máy vi tính học sinh | 15 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 29 | Bàn, ghế học sinh (Phòng Âm Nhạc) | 20 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 30 | Bàn, ghế học sinh tiểu học | 100 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 31 | Bàn ghế giáo viên | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 32 | Bàn, ghế học sinh (Phòng thư viện) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 33 | Tủ đựng thiết bị (2 cánh) | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 34 | Tủ 6 ngăn để lớp học | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 35 | Bàn, ghế học sinh tiểu học | 80 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 36 | Bàn ghế giáo viên | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 37 | Máy vi tính học sinh | 5 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 38 | Tủ 6 ngăn để lớp học | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 39 | Máy vi tính học sinh | 11 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 40 | Bàn, ghế học sinh (Phòng tin học) | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 41 | Bàn, ghế học sinh THCS | 40 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 42 | Tủ đựng hồ sơ 6 ngăn | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 43 | Máy vi tính học sinh | 16 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 44 | Máy vi tính giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 45 | Ổn áp 10000VA | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 46 | Hệ thống mạng và điện | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 47 | Tivi | 8 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 48 | Bàn, ghế học sinh (Phòng tin học) | 20 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 49 | Bàn, ghế giáo viên (Phòng tin học) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 50 | Máy vi tính giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 51 | Máy vi tính học sinh | 13 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 52 | Bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 53 | Bàn ghế thí nghiệm học sinh (2 ghế) | 20 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 54 | Bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 55 | Bàn ghế thí nghiệm học sinh (2 ghế) | 20 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 56 | Bàn ghế học sinh THCS | 120 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 57 | Tủ hồ sơ 6 ngăn | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 58 | Bàn, ghế học sinh (Phòng thư viện) | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 59 | Tivi | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 60 | Máy vi tính | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 61 | Tivi | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 62 | Đàn organ | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 63 | Kệ góc (giá để đồ chơi) | 40 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 64 | Tủ đựng chăn màn | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 65 | Tủ đựng ca cốc | 8 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 66 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 67 | Bảng quay 2 mặt | 10 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 68 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 69 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 70 | Máy vi tính học sinh | 20 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 71 | Máy vi tính giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 72 | Ổn áp 10000VA | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 73 | Hệ thống mạng và điện | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 74 | Bàn, ghế học sinh (Phòng tin học) | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 75 | Bàn, ghế giáo viên (Phòng tin học) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 76 | Tủ hồ sơ 10 cửa | 5 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 77 | Bàn, ghế học sinh (Phòng thư viện) | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 78 | Tủ đựng thiết bị (2 cánh) | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 79 | Đàn organ | 8 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 80 | Ghế của trẻ | 100 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 81 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 82 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 15 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 83 | Kệ góc | 40 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 84 | Tủ đựng ca cốc | 2 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 85 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 86 | Ti vi | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 87 | Bàn của trẻ | 75 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 88 | Bập bênh | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 89 | Bể chơi cát và nước | 10 | Bể | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 90 | Vòng thể dục nhỏ | 100 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 91 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 92 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 93 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 94 | Trống cơm | 30 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 95 | Dụng cụ gõ phách nhịp | 100 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 96 | Gậy thể dục | 100 | Cây | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 97 | Thú nhún | 10 | Con | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 98 | Thùng rác con thú | 5 | Con | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 99 | Bộ dinh dưỡng 1,2,3,4 | 32 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 100 | Bàn tính học đếm | 16 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 101 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 32 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 102 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 16 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 103 | Trang phục nấu ăn | 16 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 104 | Trang Phục Công an | 16 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 105 | Trang phục Bác sĩ | 16 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 106 | Trang phục Bộ đội | 16 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 107 | Khối hình to, nhỏ | 32 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 108 | Thiết bị lưu trữ NAS | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 109 | UPS (1000VA/800W) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 110 | Phầm mềm Smartclass+ Homework Server | 500 | License | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 111 | Máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 112 | Máy tính học viên | 30 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 113 | Webcam 5MP | 31 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 114 | Ổn áp 10KVA | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 115 | Hệ thống mạng LAN Switch + Cáp AMP + vật tư, lắp đặt, mạng điện, nhân công đến từng vị trí | 1 | Phòng | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 116 | Máy chiếu gần | 1 | Máy | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 117 | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bảng | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 118 | Phần mềm thư viện mô phỏng tương tác 2D | 1 | PM | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 119 | Máy thu vật thể | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 120 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu và bảng tương tác | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 121 | Âm thanh trợ giảng | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 122 | Bàn chuyên dùng phòng LAB cho giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 123 | Ghế xoay cho giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 124 | Bàn lục giác chuyên dụng 6 chỗ ngồi cho học sinh (1,8m) | 5 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 125 | Ghế xếp học sinh | 30 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 126 | Phần mềm Smartclass+ 4.3 phiên bản giáo viên | 1 | License | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 127 | Phầm mềm Smartclass+ 4.3 phiên bản học viên FULL Version | 30 | License | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 128 | Bộ tai nghe và Micro chuyên dụng cho phòng LAB | 31 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 129 | Khóa học TOEIC Conqueror | 1 | License | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 130 | Bộ học liệu LET’S TALK! ENGLISH | 30 | License | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 131 | Chi phí huấn luyện - Chi phí lắp đặt và chuyển giao hệ thống - Chi phí huấn luyện và chuyển giao mô hình smartclass+ trong vòng 2 năm - Chi phí huấn luyện 3 lần trong 3 tháng đầu tiên - Chí phí bảo trì hệ thống định kỳ 3 tháng/lần trong vòng 2 năm - Chuyển giao hệ thống trong vòng 1 ngày - Chi phí nhân sự, vận chuyển | 1 | HT | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 132 | Bàn, ghế học sinh đạt chuẩn | 47 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 133 | Tivi cho 12 phòng học | 12 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 134 | Tủ đựng thiết bị | 19 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 135 | Máy vi tính (Trong đó gồm 01 máy chủ và 20 máy con) | 21 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V | ||
| 136 | Bàn phòng họp | 20 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi