Gói thầu: Mua sắm bổ sung hóa chất xét nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN KHÊ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179248 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 21:49:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 138,123,768 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Access Immunoassay System Reaction Vessels hoặc tương đương | 1 | Hộp | Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch dòng máy Access 2 - Quy cách: 16x98 pcs - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3 | ||
| 2 | Access Substrate hoặc tương đương | 2 | Hộp | Quy cách: ≥ 4x130mL - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1 | ||
| 3 | Access Wash Buffer II hoặc tương đương | 2 | Hộp | Quy cách: ≥ 4x1950mL - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 4 | ||
| 4 | Unicel DxI Wash Buffer II hoặc tương đương | 2 | Hộp | Quy cách: ≥ 10L - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 4 | ||
| 5 | Citranox hoặc tương đương | 2 | Bình | Quy cách: 1 gallon - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3. | ||
| 6 | Contrad 70 hoặc tương đương | 2 | Bình | Quy cách: ≥ 1L - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3. | ||
| 7 | Access System Check Solution hoặc tương đương | 2 | Hộp | - Quy cách: ≥ 6x4mL - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3. | ||
| 8 | SAMPLE CUP, 0.5ML hoặc tương đương | 1.000 | Cái | Thành phần: Polystyrene - Quy cách: 1000pcs/bag - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3. | ||
| 9 | Access Ferritin hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test. - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1. | ||
| 10 | Access Ultrasensitive Insulin hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1. | ||
| 11 | Access Total βhCG (5th IS) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test. - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1. | ||
| 12 | Access CK-MB hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1. | ||
| 13 | ACCESS hsTnI hoặc tương đương | 2 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test. - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3 | ||
| 14 | Access Total T4 hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1 | ||
| 15 | Access Total T3 hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test. - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1. | ||
| 16 | Access HBs Ag hoặc tương đương | 1 | Hộp | Quy cách: ≥ 2x50test. - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 1 | ||
| 17 | Access HIV Combo hoặc tương đương | 1 | Hộp | - Quy cách: ≥ 2x 50 test. - Phân nhóm theo TT 14: nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi