Gói thầu: Sửa chữa 12 xe ô tô
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153798-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý thị trường thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 12 xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122889 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:58:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 485,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe ô tô hiệu Mazda: Bạc biên balie | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Xe ô tô hiệu Mazda: Gioăng đại tu | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Xe ô tô hiệu Mazda: Buzi | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Xe ô tô hiệu Mazda: Lọc dầu | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Xe ô tô hiệu Mazda: Lọc gió máy | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Xe ô tô hiệu Mazda: Lọc xăng | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Xe ô tô hiệu Mazda: Bi tỳ cam | 1 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Xe ô tô hiệu Mazda: Bi tăng cam | 1 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Xe ô tô hiệu Mazda: Dây curoa cam | 1 | Sợi | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Xe ô tô hiệu Mazda: Nước mát | 1 | Lọ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Xe ô tô hiệu Mazda: Van hàn nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Xe ô tô hiệu Mazda: Quạt gió két nước | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Xe ô tô hiệu Mazda: Má phanh sau | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Xe ô tô hiệu Mazda: Má phanh trước | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Xe ô tô hiệu Mazda: Cuppen phanh trước | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Xe ô tô hiệu Mazda: Bộ chia dầu hộp số | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Xe ô tô hiệu Mazda: Bộ Lá côn chuyển số | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Xe ô tô hiệu Mazda: Dầu hộp số tự động | 5 | Lít | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Xe ô tô hiệu Mazda: Đĩa phanh | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Xe ô tô hiệu Mazda: Chổi gạt mưa | 1 | Đôi | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Xe ô tô hiệu Mazda: Ổ khóa cửa bên L | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Xe ô tô hiệu Mazda: Tay mở cửa trong ngoài sau 2 bên | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Xe ô tô hiệu Mazda: Mô tơ lên xuống kính cửa trước L | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Xe ô tô hiệu Mazda: Bóng đèn phanh | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: ắc quy | 1 | Bình | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bạc biên balie | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bàn ép | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bi láp sau + ép | 4 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bi may ơ | 8 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bi quang treo | 2 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bi tăng cam | 3 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bi tê | 3 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Bi tỳ cam | 3 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Buzi | 12 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Cao su chân giảm sóc | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Chổi gạt mưa | 1 | Đôi | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Chụp bụi thước lái | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Cổ mềm ống xả + hàn | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Com pa lên xuống kính sau L | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Cuppen phanh sau | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Cuppen phanh trước | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Dầu cầu + dầu hộp số | 24 | Lít | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Dầu máy | 15 | Can | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Dầu phanh | 2 | Lọ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Dây curoa cam | 3 | Sợi | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Đệm nhíp | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Gioăng đại tu | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Lá côn | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Láng bánh đà | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Lọc dầu | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Lốc lạnh | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Lọc xăng | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Má phanh sau | 2 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Nước mát | 3 | Lọ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: ổ khóa sau R | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Phin lọc ga | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Phớt láp sau | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Phớt may ơ trước | 8 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Phớt thước lái + đánh bóng | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Rô tuyn đứng dưới | 2 | Quả | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Rô tuyn đứng trên | 2 | Quả | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Tay biên | 8 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Tay mở cửa trong + ngoài R | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Ắc quy | 1 | Bình | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Bàn ép | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Bánh đà | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Bi tê | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Cân kim | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Chổi gạt mưa | 4 | Đôi | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Dầu cầu + dầu hộp số | 32 | Lít | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Dầu máy | 8 | Can | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Lá côn | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Lọc dầu máy | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Lọc dầu nhiên liệu | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Lọc gió điều hòa | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Lọc gió máy | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Má phanh trước | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Xe ô tô hiệu FORD Everest: Nước mát | 4 | Lọ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Xe ô tô hiệu Mitshubishi Jolie: Piston + xéc măng + ắc piston | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Xe ô tô hiệu Mazda: Piston + xéc măng + ắc piton | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: ắc quy | 3 | Bình | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Bàn ép | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Bi tê | 3 | Vòng | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Câm kim | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Dàn nóng | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Dầu cầu + dầu số | 32 | Lít | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Dầu máy | 8 | Can | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Dầu phanh | 2 | Lọ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Lọc dầu máy | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Lá côn | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Đèn pha | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Lọc dầu nhiên liệu | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Lốc điều hòa | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Lọc gió điều hòa | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Lọc gió máy | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Má phanh trước | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Phin lọc ga | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Xe ô tô hiệu FORD Ranger: Nước mát | 2 | Lọ | Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi