Gói thầu: Mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 cho các trường tiểu học công lập trên địa bàn tỉnh của Sở Giáo dục và Đào tạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201141262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 cho các trường tiểu học công lập trên địa bàn tỉnh của Sở Giáo dục và Đào tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục bổ sung cho Sở Giáo dục và Đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 19:00:00 đến ngày 2020-12-16 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 60,844,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,800,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 50.096 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 50.509 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 53.389 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 1.382 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 1.207 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 1.164 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 50.155 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 1.407 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 9.833 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 9.845 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 9.840 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 9.829 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 9.825 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Thanh phách | 6.038 | Cặp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Song loan | 7.288 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Trống nhỏ | 2.293 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 2.910 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 2.831 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 198 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 9.579 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 9.273 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 1.734 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 1.170 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 289 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Thiết bị âm thanh (đài cassette) | 244 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 1.468 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 1.474 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 1.442 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Đồng hồ bấm giây | 1.617 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Còi | 1.421 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Cờ đuôi nheo | 2.940 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Thước dây | 392 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 563 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Đệm nhảy | 1.569 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 1.527 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 11.524 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Bộ tranh: Thật thà | 11.572 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 11.560 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 11.564 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 40 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 11.572 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 41 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 11.577 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 42 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 11.588 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 43 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản (dùng cho GV) | 1.920 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 44 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (dùng cho HS) | 9.945 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 45 | Bảng nhóm | 6.704 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 46 | Tủ đựng thiết bị | 861 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 47 | Bảng phụ | 939 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 48 | Radio - Cassette | 230 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 49 | Loa cầm tay | 210 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 50 | Nam châm | 24.378 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 51 | Nẹp treo tranh | 3.716 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 52 | Giá treo tranh | 636 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 53 | Máy tính xách tay | 208 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 54 | Máy chiếu + màn chiếu + giá treo máy chiếu | 212 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 55 | Ti vi | 266 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 56 | Đầu DVD | 308 | Chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi