Gói thầu: Gói số 09: Cung cấp các loại vật tư tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 09: Cung cấp các loại vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 08:39:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,362,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van giảm âm hệ thống khí nén chống tắt than Silo | 30 | cái | Pneumatic Silencer: - Model: AMTE-M-H-G12 - Part number: 1206625; - Pressure: 0-10bar - Thread connection: G ½ - Material: Bronze; - Maker: Festo | ||
| 2 | Cáp hạ thế Cu/PVC/FRL S-PVC 0,6/1kV | 100 | m | Cáp hạ thế chống cháy 0.6/1kV Cu/mica/XLPE/FR-PVC 2x1,5mm2 . NSX Lioa | ||
| 3 | Đường ống thép | 2 | Cây | Đường ống thép A106, DN40 SCH40 (1 cây 6 mét) | ||
| 4 | Hộp định vị, cố định các đầu dò cho hệ thống XLN thải Vĩnh Tân 4 mở rộng | 4 | Cái | Gia công theo bản vẽ ; Vật liệu inox 316 | ||
| 5 | Ống PPR | 40 | mét | Kích thước Ø20x3,4mm PN20 SDR6 | ||
| 6 | Vòi phun sương thẳng 5 tia + đầu ren ngoài chữ T | 40 | Bộ | -Đầu ren BSPP1/2in; Vật liệu: đồng -Đầu ren ngoài: Ø20 kèm theo 1 chữ T ren trong Ø20mmx1/2” PPR.F5:F6 | ||
| 7 | Co 90 độ | 16 | Cái | Kích thước: Ø20 PPR | ||
| 8 | Khớp nối sống (rắc co) | 18 | Cái | Kích thước: Ø20 PPR | ||
| 9 | Thép V30 | 8 | Cây | -Vật liệu: A36; -Dài: 6m/cây | ||
| 10 | Vít nở đóng (tắc kê đạn) thép mạ kẽm | 30 | Cái | -Kích thước M10xL40 | ||
| 11 | Ty treo thép mạ kẽm | 16 | Cái | -Kích thước: M10; Dài 1 mét | ||
| 12 | Bulong lục giác ngoài thép mạ kẽm | 40 | Cái | -Kích thước: M10xL30 | ||
| 13 | Nẹp ống | 32 | Bộ | Ø20, 2 đai ốc M6xL20+ 2 đai ốc (thép mạ kẽm) | ||
| 14 | Que hàn điện thép carbon | 2 | Kg | Ø2.4mm | ||
| 15 | Van gạt (ball valve) | 2 | Cái | PPR Ø20 | ||
| 16 | Sơn Polyurethane | 1 | Kg | loại Hardtop Flexi hoặc tương đương | ||
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120sq 12,7/22 (24) kv. NSX : LS VINA | 120 | mét | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120sq 12,7/22 (24) kv. NSX : LS VINA | ||
| 18 | Bộ đầu cáp 24KV 3 pha (Co nhiệt) trong nhà | 2 | bộ | - Mã đặt hàng: XA004492782 - Loại sản phẩm: MHI 24KV - 3x120 - Tiết diện dây dẫn: 3C x 120; NSX: 3M | ||
| 19 | Ty ren M12x3000mm | 16 | cây | - Ty ren M12 - Chiều dài: 3000mm; Chất liệu: thép mạ kẽm | ||
| 20 | Đai ốc M12 | 150 | cái | Đai ốc M12 | ||
| 21 | Nối ren lục giác M12 | 1 | hộp | - Size: M12; Chiều dài: 36 mm - Sử lý bề mặt: Mạ kẽm trắng; Quy cách 50 cái/hộp | ||
| 22 | THANG CÁP – CABLE LADDER 300×100 mm | 12 | cái | - Vật liệu: Thép mạ kẽm. - Chiều dài tiêu chuẩn: 2.4m hoặc 2.5 m/cây - Kích thước chiều rộng: 300mm. - Kích thước chiều cao: 100mm | ||
| 23 | CO NGANG MÁNG CÁP 300X100 | 1 | cái | - Vật liệu: Thép mạ kẽm. - Kích thước chiều rộng: 300mm. - Kích thước chiều cao: 100mm | ||
| 24 | CO BA NGÃ MÁNG CÁP 300X100 | 1 | cái | Vật liệu: Thép mạ kẽm. - Kích thước chiều rộng: 300mm. - Kích thước chiều cao: 100mm | ||
| 25 | CO XUỐNG THANG CÁP | 1 | cái | - Vật liệu: Thép mạ kẽm. - Kích thước chiều rộng: 300mm. - Kích thước chiều cao: 100mm | ||
| 26 | Pát nối thang cáp 200x100mm | 30 | cái | - Vật liệu: Thép mạ kẽm. - Kích thước chiều dài: 200mm. - Kích thước chiều rộng: 100mm | ||
| 27 | Bulong thép mạ kẽm M8x25 | 180 | bộ | Bộ gồm: Bulong + đai ốc + long đền | ||
| 28 | Thanh sắt nhúng kẽm V 40x40x3mm | 5 | cây | loại Sắt V nhúng kẽm - Kích thước: 40x40mm, dày 3mm - Chiều dài 6 mét/cây | ||
| 29 | Tắc kê nở đóng bắt ty (tắc kê đạn) M12 | 1 | hộp | Tắc kê nở đóng bắt ty (tắc kê đạn) M12 - Quy cách 50 cái/hộp | ||
| 30 | Mũi khoan bê tông chuôi gài SDS plus – 3 Bosch | 2 | cái | Thương hiệu: Bosch - Tổng chiều dài: 210 mm - Chiều dài phần khoan: 150 mm - Đường kính: 16 mm | ||
| 31 | Mũi khoan thép | 1 | cái | Mũi khoan thép Nachi phi 12mm | ||
| 32 | Con rùa chạy dầm xích kéo tay 5 mét | 1 | cái | Con rùa chạy dầm xích kéo tay 5 mét - Model: VG100 | ||
| 33 | Thép | 7 | Mét | Thép I400x200x8x13mm | ||
| 34 | Thép | 2 | Cây | Thép H250x250x9x14x1300mm | ||
| 35 | Thép | 2 | Cây | Thép H250x250x9x14x1141mm | ||
| 36 | Mũi khoan bê tông chuôi gài 4 khía Bosch SDS plus | 3 | mũi | - Mã sản phẩm: 2608831415 - Kích thước: 22x200x250mm | ||
| 37 | Mũi khoan thép Nachi phi 10mm chuôi trụ | 5 | cái | Mũi khoan thép Nachi phi 10mm chuôi trụ | ||
| 38 | Chèn Chesterton 1600 | 1 | Cái | Chèn Chesterton 1600, size 12mm | CO, CQ, GPBH | |
| 39 | Top metal bush For ESP Area Chemical Sump | 3 | cái | Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040521 | CO, CQ | |
| 40 | Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump | 3 | cái | Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040521 | CO, CQ | |
| 41 | Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump | 3 | cái | Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040521 | CO, CQ | |
| 42 | Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump | 3 | cái | Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040521 | CO, CQ | |
| 43 | Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump | 3 | cái | Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040521 | CO, CQ | |
| 44 | Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump | 3 | cái | Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical; + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040521 | CO, CQ | |
| 45 | Oil Seal | 6 | Cái | Oil Seal Chesterton 30K, 65x90x12 | CO, CQ, GPBH | |
| 46 | Bonnet gasket for Control valve of BOP | 1 | Bộ | Material : 304 ST.ST & Graphite ( Control Valve of BOP Model : BV 500; Size: 10 " Body: A216 -WCB; Spring ranger: 2.5 – 3.5; Set pressure: 5.0 Bar; Ser. No: 20073) | CO, CQ | |
| 47 | Cage gasket for Control valve of BOP | 1 | Bộ | Material : 304 ST.ST & Graphite ( Control Valve of BOP Model : BV 500 Size: 10 "; Body: A216 -WCB; Spring ranger: 2.5 – 3.5; Set pressure: 5.0 Bar; Ser. No: 20073) | CO, CQ | |
| 48 | Seat gasket for Control valve of BOP | 1 | Bộ | Material : 304 ST.ST & Graphite; ( Control Valve of BOP; Model : BV 500; Size: 10 " Body: A216 -WCB Spring ranger: 2.5 – 3.5; Set pressure: 5.0 Bar; Ser. No: 20073) | CO, CQ | |
| 49 | Packing for Control valve of BOP | 1 | Bộ | Material : PTFE ( Control Valve of BOP Model : BV 500; Size: 10"; Body: A216 -WCB; Spring ranger: 2.5 – 3.5 Set pressure: 5.0 Bar; Ser. No: 20073) | CO, CQ | |
| 50 | Anode | 20 | Cái | Chiều dài: 0,63m - Vật liệu: Aluminium. - Thanh đỡ: SUS 316L - Bulong M16xL100mm + đai ốc + long đền: SUS 316L. (bản vẽ AL-Anode01) | CO, CQ | |
| 51 | Anode | 36 | Cái | Chiều dài: 0,935m - Vật liệu: Aluminium. - Thanh đỡ: SUS 316L - Bulong M16xL100mm + đai ốc + long đền: SUS 316L. (bản vẽ AL-Anode02) | CO, CQ | |
| 52 | Chesterton Lubri CUP | 46 | Cái | Chesterton Lubri CUP, EM Model, 250CC | CO, CQ, GPBH |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi