Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125076-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 14:25:00 đến ngày 2020-12-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,556,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu Camera phim trường HD loại 3-chip, 2/3-inch | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 2 | Ống kính Tele cho Camera HD, 2/3-inch, 20x, Semi servo | 2 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 3 | Ống kính góc rộng cho Camera HD, 2/3-inch, Semi servo | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 4 | Bộ điều khiển ống kính, loại Semi servo | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 5 | Bộ Camera Control Unit, giao tiếp Fiber | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 6 | Bộ khiển Camera, gồm: +Panel điều khiển Camera +Cáp điều khiển | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 7 | Màn hình ngắm ViewFinder 7" LCD Color | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 8 | Miếng gá Tripod Adaptor | 3 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 9 | Tai nghe headset cho Cameraman | 3 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 10 | Cáp Camera Fiber, dài 50m, gắn sẵn đầu nối | 3 | sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 11 | Bộ chân cho Camera phim trường, chịu tải 25kg, kèm theo 2 tay Pan + Dolly | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 12 | Bộ Router chuyển mạch 16x16 In/Out , kèm theo: + Panel điều khiển; + Nguồn dự phòng; | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 13 | Hệ thống xử lý, phân chia tín hiệu Video/Audio, gồm: Module chia 3G/HD/SD Dual 1x4/Single 1x8 (3 cái); Module 3G/HD/SD Analog Audio Embedder or De-embedder (selectable) (2 cái); Module 3G/HD/SD AES Embedder or De-embedder (selectable) (1 cái); Module Dual 1x4 / Single 1x8 AES Distribution amplifier (1 cái); Module Dual 1x4 / Single 1x8 Analog Audio Distribution amplifier (2 cái); Module 3G/SD/HD Frame Sync, Embedded Audio Processing, HQ UP/CROSS/DOWN Conversion, Fiber I/O (1 cái); Box chuyển đổi quang qua SDI (1 cái đã bao gồm module quang); Khung Frame gắn Module xử lý + card khiển + 2 nguồn (1 cái) | 1 | ht | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) (trừ phần khung frame chỉ yêu cầu (**)) | |
| 14 | Hệ thống đồng bộ, kiểm tra tín hiệu chương trình gồm: Box chuyển đổi tín hiệu SDI qua HDMI (2 cái); Box phát xung đồng bộ SD/HD (2 cái);Box chia SDI 1x7 SDI (1 cái); Box Multiview 4 Input (2 cái); Khung Frame gắn Box xử lý + 2 bộ nguồn (1 cái) | 1 | ht | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 15 | Màn hình Monitor Video, loại LCD 46inch, Full HD/Ultra HD với HDMI Input | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 16 | Màn hình Monitor Video, loại LCD 24inch, Full HD với HDMI/DVI Input | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 17 | Rack gắn thiết bị 42U & phụ kiện gá lắp phần camera phim trường | 2 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 18 | Bàn đặt thiết bị cho phòng máy điều khiển | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 19 | Bộ lưu điện UPS Online 10KVA, khung chuẩn Rackmount | 1 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 20 | Vật tư lắp đặt hệ thống phần camera phim trường | 1 | lô | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 21 | Máy quay loại cầm tay 3x1/2inch, Đầu máy quay (phụ kiện đi kèm: Pin sạc, Bộ sạc pin, phần mềm xử lý) | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 22 | Pin sạc | 6 | cục | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 23 | Thẻ nhớ 64GB SxS-1 | 12 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 24 | Túi mềm đựng máy quay | 6 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 25 | Đèn cho máy quay | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 26 | Pin sử dụng cho đèn | 6 | cục | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 27 | Chân cho Camera | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 28 | Điều kiển ống kính | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 29 | Dây nối dài cho điều kiển ống kính | 6 | sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 30 | Bộ máy dựng hình phi tuyến chuẩn HD, giao tiếp hệ thống MAM, gồm: + Máy tính Workstation kèm theo + Màn hình LCD 27inch + Speaker Bar | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 31 | Bộ lưu điện Offline 1KVA | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 32 | Vật tư lắp đặt hệ thống phần camera và dựng hình | 1 | lô | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 33 | Bộ khung máy chính cho hệ thống chuyển mạch trung tâm (Core Switch) Kèm theo phần mềm điều khiển; kèm theo: Bộ nguồn cho khung máy công suất (2 bộ); Bo 8-port quang tốc độ 10GbE SFP+ (2 bo); Bo 24-port 10/100/1000Mb/s (2 bo); Bộ Ethernet Switch, 24 port 1 Gb/s + 4 Slot quang 1/10Gb/s (6 bộ); Moudle quang 10G SFP+ LC SR Transceiver (12 module); Cáp truyền tốc độ 10Gb/s, gắn sẵn module SFP+ hai đầu nối, dài 7m (10 sợi) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) với bộ khung máy chính | |
| 34 | Bộ lưu điện UPS Online 6KVA, khung chuẩn Rackmount | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 35 | Cáp quang & vật tư phụ cho hệ thống mạng quang | 1 | lô | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 36 | Bộ Media Server cho Website, gồm: +Máy tính server + Phần mềm Media server + Hệ điều hành Windows Server + Phần mềm streaming | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 37 | Bộ máy Encoder Video chuẩn HD, gồm: + Máy tính server + Card Video SD/HD với 4 Channel SDI Input + Phần mềm Stream & Encoder 4 kênh đồng thời | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 38 | Router SD/HD-SDI 16x16, kèm theo: Panel điều khiển; Nguồn dự phòng | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 39 | Bộ Auto Level Control Audio với SDI Emberded In/Out | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 40 | Card 3G/HD/SD Dual 1x4 / Single 1x8 Distribution Amplifier | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 41 | Card Embedder / De-embedder Audio Analog với Video SD/HD-SDI | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 42 | Card Embedder / De-embedder Audio AES với Video SD/HD-SDI | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 43 | Card Sync 3G/SD/HD Frame Sync + Embedded Audio Processing | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 44 | Card Up/Down/Cross 3G/SD/HD, Frame Sync + Embedded Audio Processing | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 45 | Khung Frame gắn card loại 19"+ Primary PSU | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 46 | Nguồn dự phòng cho khung Frame, công suất 180W | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 47 | Card Rack Controller - LAN connection to Control System | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 48 | Máy ghi âm lưu động chuyên dụng | 10 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 49 | Rack gắn thiết bị 42U & phụ kiện gá lắp phần mạng, website, bổ sung hệ thống truyền dẫn phát hình | 1 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 50 | Vật tư lắp đặt hệ thống phần mạng, website, bổ sung hệ thống truyền dẫn phát hình | 1 | lô | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi