Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm thiết bị đồ dùng dạy học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm thiết bị đồ dùng dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới; ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 11:57:00 đến ngày 2020-12-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 685,162,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng từ xanh | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bảng trắng | 2 | Cái | nt | ||
| 3 | Phong màn | 100 | m2 | nt | ||
| 4 | Thiết bị y tế (cân sức khỏe, nhiệt kế,…) | 1 | bộ | nt | ||
| 5 | Tấm lót sàn | 40 | m2 | nt | ||
| 6 | Kính + gióng múa | 1 | Bộ | nt | ||
| 7 | Bụi hoa sân khấu | 4 | Bụi | nt | ||
| 8 | Thang leo 4 nhánh | 1 | cái | nt | ||
| 9 | Cổng chui | 5 | cái | nt | ||
| 10 | Hệ thống khẩu hiệu, bảng biểu | 1 | Bộ | nt | ||
| 11 | Cầu thăng bằng dao động: | 3 | Cái | nt | ||
| 12 | Thang leo mẫu A | 3 | Cái | nt | ||
| 13 | Bập bênh 4 chỗ đáy cầu. | 3 | Cái | nt | ||
| 14 | Bập bênh 4 chỗ (đối diện): | 3 | Cái | nt | ||
| 15 | Xích đu thuyền 15 chỗ. | 2 | Cái | nt | ||
| 16 | Xích đu 4 chỗ (đối diện). | 2 | Cái | nt | ||
| 17 | Xích đu xoay: | 3 | Cái | nt | ||
| 18 | Cầu trượt sàn bậc (2 máng trượt) | 2 | Cái | nt | ||
| 19 | Thang leo 5 nhánh. | 2 | Cái | nt | ||
| 20 | Thang leo 6 nhánh. | 2 | Cái | nt | ||
| 21 | Nhà banh lớn lục giác, đường kính 3m | 1 | Cái | nt | ||
| 22 | Chậu | 2 | Cái | nt | ||
| 23 | Ghế mầm non nhựa đúc nhập khẩu | 20 | Cái | nt | ||
| 24 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | nt | ||
| 25 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | nt | ||
| 26 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | nt | ||
| 27 | Bóng nhỏ | 20 | Quả | nt | ||
| 28 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | nt | ||
| 29 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | nt | ||
| 30 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | nt | ||
| 31 | Búa cọc | 2 | Bộ | nt | ||
| 32 | Thú nhún | 2 | Con | nt | ||
| 33 | Thú kéo dây | 2 | Con | nt | ||
| 34 | Cổng chui | 4 | Cái | nt | ||
| 35 | Xe ngồi có bánh | 1 | Cái | nt | ||
| 36 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | nt | ||
| 37 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | nt | ||
| 38 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | nt | ||
| 39 | Thả vòng | 2 | Bộ | nt | ||
| 40 | Các con vật đẩy | 3 | Con | nt | ||
| 41 | Bộ xếp hình trên xe 28 chi tiết | 2 | Bộ | nt | ||
| 42 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | Bộ | nt | ||
| 43 | Giỏ trái cây | 2 | Giỏ | nt | ||
| 44 | Búp bê bé trai (cao-thấp) | 5 | Con | nt | ||
| 45 | Búp bê bé gái (cao-thấp) | 5 | Con | nt | ||
| 46 | Hề tháp | 5 | Bộ | nt | ||
| 47 | Khối hình to | 6 | Bộ | nt | ||
| 48 | Khối hình nhỏ | 6 | Bộ | nt | ||
| 49 | Xe cũi thả hình | 3 | Cái | nt | ||
| 50 | Xếp tháp | 5 | Bộ | nt | ||
| 51 | Bộ tranh nhận biết tập nói | 3 | Bộ | nt | ||
| 52 | Trống cơm | 2 | Cái | nt | ||
| 53 | Đàn Xylophone | 2 | Cái | nt | ||
| 54 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 1 | Bộ | nt | ||
| 55 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 1 | Bộ | nt | ||
| 56 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | nt | ||
| 57 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 1 | Bộ | nt | ||
| 58 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật. | 1 | Bộ | nt | ||
| 59 | Phản | 13 | Cái | nt | ||
| 60 | Bình ủ nước | 1 | Cái | nt | ||
| 61 | Cốc uống nước | 25 | Cái | nt | ||
| 62 | Bô có nắp đậy | 5 | Cái | nt | ||
| 63 | Xô | 2 | Cái | nt | ||
| 64 | Chậu | 2 | Cái | nt | ||
| 65 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | nt | ||
| 66 | Thùng đựng rác | 1 | Cái | nt | ||
| 67 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | nt | ||
| 68 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | nt | ||
| 69 | Bóng to | 10 | Quả | nt | ||
| 70 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | nt | ||
| 71 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | nt | ||
| 72 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | nt | ||
| 73 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | nt | ||
| 74 | Bập bênh | 2 | Cái | nt | ||
| 75 | Cổng chui | 4 | Cái | nt | ||
| 76 | Cột ném bóng | 2 | Cái | nt | ||
| 77 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | nt | ||
| 78 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | nt | ||
| 79 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | nt | ||
| 80 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | nt | ||
| 81 | Bộ xâu hạt | 10 | Bộ | nt | ||
| 82 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | nt | ||
| 83 | Búa cọc | 5 | Bộ | nt | ||
| 84 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | nt | ||
| 85 | Các con kéo dây có khớp | 3 | con | nt | ||
| 86 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | nt | ||
| 87 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | nt | ||
| 88 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | nt | ||
| 89 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | nt | ||
| 90 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | nt | ||
| 91 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | nt | ||
| 92 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | nt | ||
| 93 | Đồ chơi các loại rau,củ,quả | 2 | Bộ | nt | ||
| 94 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | nt | ||
| 95 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | nt | ||
| 96 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Con | nt | ||
| 97 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | nt | ||
| 98 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | nt | ||
| 99 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bé | nt | ||
| 100 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bé | nt | ||
| 101 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bé | nt | ||
| 102 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bé | nt | ||
| 103 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | nt | ||
| 104 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | nt | ||
| 105 | Lô tô các loại quả | 25 | Bé | nt | ||
| 106 | Lô tô các con vật | 25 | Bé | nt | ||
| 107 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bé | nt | ||
| 108 | Lô tô các hoa | 25 | Bé | nt | ||
| 109 | Khối hình to | 8 | Bộ | nt | ||
| 110 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | nt | ||
| 111 | Búp bê bé trai (cao-thấp) | 4 | Con | nt | ||
| 112 | Búp bê bé gái (cao-thấp) | 4 | Con | nt | ||
| 113 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | nt | ||
| 114 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | nt | ||
| 115 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | nt | ||
| 116 | Giường búp bê | 2 | Bộ | nt | ||
| 117 | Xắc xô 1 mặt to | 2 | Cái | nt | ||
| 118 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 10 | Cái | nt | ||
| 119 | Phách gõ | 10 | Cái | nt | ||
| 120 | Trống cơm | 5 | Cái | nt | ||
| 121 | Xúc xắc | 6 | Cái | nt | ||
| 122 | Trống con | 10 | Cái | nt | ||
| 123 | Đất nặn | 25 | Hộp | nt | ||
| 124 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 25 | Hộp | nt | ||
| 125 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 1 | Bộ | nt | ||
| 126 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật. | 1 | Bộ | nt | ||
| 127 | Phản | 39 | Cái | nt | ||
| 128 | Cốc uống nước | 75 | Cái | nt | ||
| 129 | Bình ủ nước | 3 | Cái | nt | ||
| 130 | Xô | 6 | Cái | nt | ||
| 131 | Chậu | 6 | Cái | nt | ||
| 132 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | nt | ||
| 133 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | nt | ||
| 134 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | Cái | nt | ||
| 135 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 15 | Cái | nt | ||
| 136 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | nt | ||
| 137 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | nt | ||
| 138 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | nt | ||
| 139 | Cột ném bóng | 6 | Cái | nt | ||
| 140 | Vòng thể dục nhỏ | 75 | Cái | nt | ||
| 141 | Gậy thể dục nhỏ | 75 | Cái | nt | ||
| 142 | Xắc xô | 6 | Cái | nt | ||
| 143 | Trống da | 3 | Cái | nt | ||
| 144 | Cổng chui | 9 | Cái | nt | ||
| 145 | Bóng nhỏ | 75 | Quả | nt | ||
| 146 | Bóng to | 15 | Quả | nt | ||
| 147 | Nguyên liệu đan tết | 3 | kg | nt | ||
| 148 | Kéo thủ công | 75 | Cái | nt | ||
| 149 | Kéo văn phòng | 3 | Cái | nt | ||
| 150 | Bút chì đen | 75 | Cái | nt | ||
| 151 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 75 | Hộp | nt | ||
| 152 | Đất nặn | 75 | Hộp | nt | ||
| 153 | Giấy màu | 75 | Túi | nt | ||
| 154 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | nt | ||
| 155 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | nt | ||
| 156 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | nt | ||
| 157 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | nt | ||
| 158 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | nt | ||
| 159 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | nt | ||
| 160 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | nt | ||
| 161 | Búp bê bé trai | 6 | Con | nt | ||
| 162 | Búp bê bé gái | 6 | Con | nt | ||
| 163 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | Bộ | nt | ||
| 164 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | nt | ||
| 165 | Bộ xếp hình trên xe | 18 | Bộ | nt | ||
| 166 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | nt | ||
| 167 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | nt | ||
| 168 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | nt | ||
| 169 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | nt | ||
| 170 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | nt | ||
| 171 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | nt | ||
| 172 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | nt | ||
| 173 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | nt | ||
| 174 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | nt | ||
| 175 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | nt | ||
| 176 | Kính lúp | 9 | Cái | nt | ||
| 177 | Phễu nhựa | 9 | Cái | nt | ||
| 178 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | nt | ||
| 179 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | nt | ||
| 180 | Con rối | 3 | Bộ | nt | ||
| 181 | Bộ hình học phẳng | 75 | túi | nt | ||
| 182 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | nt | ||
| 183 | Tranh về các loại hoa,quả,củ | 6 | Bộ | nt | ||
| 184 | Tranh các con vật | 6 | Bộ | nt | ||
| 185 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | nt | ||
| 186 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | Cái | nt | ||
| 187 | Hộp thả hình | 9 | Cái | nt | ||
| 188 | Bàn tính học đếm | 9 | Cái | nt | ||
| 189 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 3 | Bộ | nt | ||
| 190 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 3 | Bộ | nt | ||
| 191 | Bảng con | 75 | Cái | nt | ||
| 192 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | nt | ||
| 193 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | nt | ||
| 194 | Màu nước | 75 | Hộp | nt | ||
| 195 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | nt | ||
| 196 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru. | 3 | Bộ | nt | ||
| 197 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | nt | ||
| 198 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | Bộ | nt | ||
| 199 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 3 | Bộ | nt | ||
| 200 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | nt | ||
| 201 | Cốc uống nước | 90 | Cái | nt | ||
| 202 | Phản | 45 | Cái | nt | ||
| 203 | Xô | 6 | Cái | nt | ||
| 204 | Chậu | 6 | Cái | nt | ||
| 205 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | nt | ||
| 206 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | nt | ||
| 207 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | Cái | nt | ||
| 208 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | nt | ||
| 209 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | nt | ||
| 210 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | Cái | nt | ||
| 211 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | Cái | nt | ||
| 212 | Cổng chui | 15 | Cái | nt | ||
| 213 | Cột ném bóng | 6 | Cái | nt | ||
| 214 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | nt | ||
| 215 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | nt | ||
| 216 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | nt | ||
| 217 | Bục bật sâu | 6 | Cái | nt | ||
| 218 | Nguyên liệu đan tết | 3 | kg | nt | ||
| 219 | Các khối hình học | 30 | Bộ | nt | ||
| 220 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Hộp | nt | ||
| 221 | Kéo thủ công | 90 | Cái | nt | ||
| 222 | Kéo văn phòng | 3 | Cái | nt | ||
| 223 | Bút chì đen | 90 | Cái | nt | ||
| 224 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 90 | Hộp | nt | ||
| 225 | Giấy màu | 90 | Túi | nt | ||
| 226 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | nt | ||
| 227 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | nt | ||
| 228 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | nt | ||
| 229 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | nt | ||
| 230 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Cái | nt | ||
| 231 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | Bộ | nt | ||
| 232 | Búp bê bé trai | 9 | Con | nt | ||
| 233 | Búp bê bé gái | 9 | Con | nt | ||
| 234 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | nt | ||
| 235 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | nt | ||
| 236 | Bộ tranh cảnh báo | 3 | Bộ | nt | ||
| 237 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | nt | ||
| 238 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | nt | ||
| 239 | Hàng rào nhựa | 9 | Bộ | nt | ||
| 240 | Bộ xây dựng | 9 | Bộ | nt | ||
| 241 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | nt | ||
| 242 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | nt | ||
| 243 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | nt | ||
| 244 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | Bộ | nt | ||
| 245 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | nt | ||
| 246 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | nt | ||
| 247 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | nt | ||
| 248 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | nt | ||
| 249 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 3 | Bộ | nt | ||
| 250 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | nt | ||
| 251 | Kính lúp lớn | 9 | Cái | nt | ||
| 252 | Phễu nhựa | 9 | Cái | nt | ||
| 253 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | nt | ||
| 254 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | nt | ||
| 255 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | nt | ||
| 256 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | nt | ||
| 257 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | nt | ||
| 258 | Bộ hình phẳng | 90 | Túi | nt | ||
| 259 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | nt | ||
| 260 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 9 | Bộ | nt | ||
| 261 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông . | 9 | Bộ | nt | ||
| 262 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | nt | ||
| 263 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 3 | Bộ | nt | ||
| 264 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | nt | ||
| 265 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | nt | ||
| 266 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | nt | ||
| 267 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | nt | ||
| 268 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | Bộ | nt | ||
| 269 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | nt | ||
| 270 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | nt | ||
| 271 | Đomino học toán | 15 | Bộ | nt | ||
| 272 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | nt | ||
| 273 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | nt | ||
| 274 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 6 | Bộ | nt | ||
| 275 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 6 | Bộ | nt | ||
| 276 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | nt | ||
| 277 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | nt | ||
| 278 | Lịch của bé | 3 | Bộ | nt | ||
| 279 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | nt | ||
| 280 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | nt | ||
| 281 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | nt | ||
| 282 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | nt | ||
| 283 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | nt | ||
| 284 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | nt | ||
| 285 | Gạch xây dựng | 3 | Hộp | nt | ||
| 286 | Con rối | 3 | Con | nt | ||
| 287 | Dụng cụ gõ phách nhịp | 15 | Bộ | nt | ||
| 288 | Đất nặn | 90 | Hộp | nt | ||
| 289 | Cốc uống nước | 210 | Cái | nt | ||
| 290 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | nt | ||
| 291 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | nt | ||
| 292 | Xô | 4 | Cái | nt | ||
| 293 | Chậu | 4 | Cái | nt | ||
| 294 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 15 | Cái | nt | ||
| 295 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | nt | ||
| 296 | Vòng thể dục to (60 cm) | 12 | Cái | nt | ||
| 297 | Vòng thể dục nhỏ (30 cm) | 87 | Cái | nt | ||
| 298 | Gậy thể dục nhỏ (30 cm) | 210 | Cái | nt | ||
| 299 | Xắc xô 1 mặt to | 2 | Cái | nt | ||
| 300 | Cổng chui | 21 | Cái | nt | ||
| 301 | Gậy thể dục to (50 cm) | 12 | Cái | nt | ||
| 302 | Cột ném bóng | 5 | Cái | nt | ||
| 303 | Bóng các loại | 32 | Quả | nt | ||
| 304 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | nt | ||
| 305 | Dây thừng | 6 | Cái | nt | ||
| 306 | Nguyên liệu đan tết | 12 | bịch | nt | ||
| 307 | Kéo thủ công | 46 | Cái | nt | ||
| 308 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | nt | ||
| 309 | Bút chì đen | 46 | Cái | nt | ||
| 310 | Bút sáp | 46 | Hộp | nt | ||
| 311 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | nt | ||
| 312 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | nt | ||
| 313 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | nt | ||
| 314 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | nt | ||
| 315 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | nt | ||
| 316 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | nt | ||
| 317 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | nt | ||
| 318 | Bộ luồn hạt | 12 | Bộ | nt | ||
| 319 | Bộ ghép hình thông minh | 4 | Bộ | nt | ||
| 320 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | nt | ||
| 321 | Bộ lắp ráp xe lửa | 5 | Bộ | nt | ||
| 322 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | nt | ||
| 323 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | nt | ||
| 324 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | nt | ||
| 325 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | nt | ||
| 326 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | nt | ||
| 327 | Cân chia vạch | 2 | Cái | nt | ||
| 328 | Nam châm thẳng | 6 | cây | nt | ||
| 329 | Kính lúp | 6 | Cái | nt | ||
| 330 | Phễu nhựa | 6 | Cái | nt | ||
| 331 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Cái | nt | ||
| 332 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | nt | ||
| 333 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | nt | ||
| 334 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | nt | ||
| 335 | Đồng hồ học số, học hình 1 mặt | 4 | Cái | nt | ||
| 336 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | nt | ||
| 337 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | 30 | Bộ | nt | ||
| 338 | Bộ hình khối (Dùng cho cô) | 10 | Bộ | nt | ||
| 339 | Bộ nhận biết hình học phẳng (lớn) | 210 | Bộ | nt | ||
| 340 | Bộ que tính | 30 | Túi | nt | ||
| 341 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | nt | ||
| 342 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | nt | ||
| 343 | Lô tô các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | nt | ||
| 344 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | nt | ||
| 345 | Domino chữ cái và số | 20 | Bộ | nt | ||
| 346 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | nt | ||
| 347 | Bộ chữ cái và số (Dùng cho cháu) | 30 | Bộ | nt | ||
| 348 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 10 | Bộ | nt | ||
| 349 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | nt | ||
| 350 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | nt | ||
| 351 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | tờ | nt | ||
| 352 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | nt | ||
| 353 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | nt | ||
| 354 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | nt | ||
| 355 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | nt | ||
| 356 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | nt | ||
| 357 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | nt | ||
| 358 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | nt | ||
| 359 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | nt | ||
| 360 | Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) | 2 | Bộ | nt | ||
| 361 | Búp bê bé trai | 12 | Con | nt | ||
| 362 | Búp bê bé gái | 12 | Con | nt | ||
| 363 | Bộ trang phục Công an | 4 | Bộ | nt | ||
| 364 | Doanh trại bộ đội | 4 | Bộ | nt | ||
| 365 | Bộ trang phục Bộ đội | 4 | Bộ | nt | ||
| 366 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | nt | ||
| 367 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | nt | ||
| 368 | Bộ trang phục Bác sỹ | 4 | Bộ | nt | ||
| 369 | Gạch xây dựng | 4 | Hộp | nt | ||
| 370 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | nt | ||
| 371 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Bộ | nt | ||
| 372 | Trống cơm | 72 | Cái | nt | ||
| 373 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ.(1 bộ = 3 đĩa) | 2 | Bộ | nt | ||
| 374 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | nt | ||
| 375 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | nt | ||
| 376 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | nt | ||
| 377 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Cái | nt | ||
| 378 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 2 | Bộ | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi