Gói thầu: Gói thầu số 1-Mua vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa tổ máy H1, H2 nhà máy thủy điện Sê San 3A năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỆN SÊ SAN 3A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-Mua vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa tổ máy H1, H2 nhà máy thủy điện Sê San 3A năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý vận hành năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 11:55:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,069,678,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le trung gian | MM2PX 220VDC | 3 | cái | MM2PX 220VDC | |
| 2 | Bộ nguồn | 24VDC S-201-24 200W | 1 | cái | 24VDC S-201-24 200W | |
| 3 | Bộ nguồn | T-60B 60W 5/12VDC | 1 | cái | T-60B 60W 5/12VDC | |
| 4 | Hợp bộ rơ le G60 | G60-V03-HKH-F8L-H6C-M8M-P6C-U6C-WXX, Firmware Rev: 8.04 Firmware Revision | 1 | bộ | Biên bản thí nghiệm xuất xưởng; Kích thước: DxRxC – (27,86x48,194x17,767) cm. | |
| 5 | Bộ điều khiển sấy | FOX 300-A1 | 14 | bộ | FOX 300-A1 | |
| 6 | Chống sét | kiểu FGB-13,8Z; 13,8KV | 4 | bộ | (dây đấu đầu cực chống sét ≥1,5m), đã được kiểm định; Biên bản thí nghiệm xuất xưởng | |
| 7 | Sơn màu ghi | Mã màu 910 | 12 | kg | Mã màu 910 | |
| 8 | Tiếp điểm hành trình | loại TZ- 8104 10A- 250Vac | 4 | cái | loại TZ- 8104 10A- 250Vac | |
| 9 | Transducer | loại DPT 521-401: Input: 400V, 5A; Sai số: 0.5. | 12 | cái | loại DPT 521-401: Input: 400V, 5A; Sai số: 0.5. | |
| 10 | Contactor | 4NO, 220VDC, LC1DT25 MD, 25A | 12 | cái | 4NO, 220VDC, LC1DT25 MD, 25A | |
| 11 | Contactor | 2NO, 2NC, 220VDC, LC1D098MD, 20A | 4 | cái | 2NO, 2NC, 220VDC, LC1D098MD, 20A | |
| 12 | Bộ đếm | LA8N | 2 | bộ | LA8N | |
| 13 | Sơn xịt kẽm | 12 | chai | Dùng sơn kết cấu thép | ||
| 14 | Aptomat 2P | 10A 220VAC, Schneider, Mã A9F74210 | 8 | cái | 10A 220VAC, Schneider, Mã A9F74210 | |
| 15 | Aptomat 2P | 20A; Schneider, Mã A9F74220 | 1 | cái | 20A; Schneider, Mã A9F74220 | |
| 16 | Aptomat 2P | 20A; 24-500VDC Schneider | 4 | cái | 20A; 24-500VDC Schneider | |
| 17 | Gioăng sợi cao su chịu dầu | 8 | 15 | m | Lắp cho kết cấu mặt bích thép | |
| 18 | Que hàn thép trắng | G308- phi 3,2mm | 9,5 | kg | Hàn kết cấu thép trắng | |
| 19 | Que hàn | Phi 2,5mm - KT421 | 12,5 | kg | Hàn kết cấu thép đen | |
| 20 | Sơn chống gỉ màu ghi | mã màu 910 | 2 | kg | Sơn kết cấu thép | |
| 21 | Van gạt Inox | phi 21mm | 31 | cái | Lắp đặt cho hệ thống nước, dầu | |
| 22 | Cáp thép Inox | phi 4mm | 58 | m | Cáp treo quả tạ hệ thống phản hồi | |
| 23 | Van 1 chiều mặt bích | DN50 | 4 | cái | Loại van có 2 mặt bích 2 đầu lắp ghép | |
| 24 | Tiếp điểm hành trình | loại Omron WL 5A | 5 | cái | loại Omron WL 5A | |
| 25 | Bộ chia | loại PR 5104B | 1 | cái | loại PR 5104B |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi