Gói thầu: Vật tư thiết bị Electrospinning
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN CÔNG NGHỆ HÓA HỌC |
| Tên gói thầu | Vật tư thiết bị Electrospinning |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174437 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 390 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 14:02:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,144,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống đầu phun | 1 | Bộ | Bộ đầu phun 56 kim Hệ thống di chuyển bộ đầu phun Hệ thống đường ống Bơm nạp liệu Bộ phận chứa dịch | ||
| 2 | Bộ đầu phun 56 kim | 4 | Bộ | Số lượng vòi phun trên mỗi bộ ống cấp liệu: 14 chiếc Số bộ ống nhập liệu: 4 chiếc Số lượng vòi phun: 56 chiếc Vật liệu ống nạp liệu: inox 316 Vật liệu vòi phun: inox 316 dẫn điện Đường kính trong của vòi phun: 0,8 mm Xuất xứ: Taiwan hoặc tương đương | ||
| 3 | Hệ thống di chuyển bộ đầu phun | 1 | Bộ | Hệ thống di chuyển kim: Ch uyển động lặp lại trục X Hành trình của hệ thống di chuyển kim: 10 mm - 80 mm Tốc độ của hệ thống di chuyển kim : 2-20 mm / giây Chất liệu: thép Xuất xứ: Taiwan hoặc tương đương | ||
| 4 | Hệ thống đường ống | 1 | Bộ | Chất liệu: PE Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 5 | Bơm nạp liệu | 2 | Cái | 0,01 - 4464 ml / giờ , Tốc độ dòng chảy chính xác: 0,01 ml Xuất xứ: Taiwan hoặc tương đương | ||
| 6 | Bộ phận chứa dịch | 2 | Bộ | Thể tích chứa dịch: 60ml, chất liệu PE Xuất xứ: việt nam | ||
| 7 | Bộ thu nhận dạng cuộn (Roll to roll collector) | 1 | Bộ | Motor quay Trục quay | ||
| 8 | Motor quay | 2 | Cái | tốc độ quay: • 0,01 m / phút - 1 m / phút Xuất xứ: Taiwan hoặc tương đương | ||
| 9 | Trục quay | 1 | Cái | Nhôm, chiều dài 550mm, Xuất xứ: Taiwan hoặc tương đương | ||
| 10 | Bảng điều khiển | 1 | Bộ | màn hình 12 inch, cảm ứng, giao diện tiếng việt/tiếng anh Xuất xứ: Taiwan hoặc tương đương | ||
| 11 | Bộ phần mềm điều khiển | 1 | Bộ | Điện áp cao đầu ra, Lưu lượng bơm, Tốc độ quay của bộ thu, Tần suất và khoảng thời gian vệ sinh, Khoảng cách di chuyển của bộ đầu phun, Tốc độ di chuyển của bộ đầu phun | ||
| 12 | Hệ thống an toàn | 1 | Bộ | Khóa liên động cao áp Khóa cửa Quạt thông gió Nút dừng khẩn cấp Đèn cao áp cảnh báo Bộ cảm biến nhiệt độ Bộ cảm biến độ ẩm Bộ lọc làm sạch khí thải Kính cường lực Tủ điện | ||
| 13 | Khóa liên động cao áp | 2 | Bộ | chịu áp cao | ||
| 14 | Khóa cửa (tùy chọn) | 2 | Cái | Thép không gỉ | ||
| 15 | Quạt thông gió | 1 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 16 | Nút dừng khẩn cấp | 2 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 17 | Đèn cao áp cảnh báo | 2 | Cái | Đèn led 20 Watt | ||
| 18 | Bộ cảm biến nhiệt độ | 1 | Bộ | Nhiệt độ hoạt động: 10 -40 độ C, tự động cảnh báo khi quá tải nhiệt | ||
| 19 | Bộ cảm biến độ ẩm | 1 | Bộ | Độ ẩm hoạt động: 30 - 60%, tự đông cảnh báo khi ngoài phạm vi | ||
| 20 | Bộ lọc làm sạch khí thải | 1 | Bộ | 150-200 m3/h | ||
| 21 | Kính cường lực | 4 | Tấm | Độ dày: 5mm | ||
| 22 | Tủ điện | 1 | cái | Thiết kế theo yêu cầu của hệ thống | ||
| 23 | Bộ cấp nguồn cao áp | 1 | Bộ | Hệ thống dây điện Bộ cấp nguồn cao áp Hệ thống dây điện | ||
| 24 | Bộ cấp nguồn cao áp | 4 | Bộ | Phạm vi điện áp: 0- 40 kV Độ nhảy điện áp: 0,1 kVCường độ dòng điện tối đa: 0,125 mA | ||
| 25 | Bộ cấp nguồn thấp áp | 1 | Bộ | Điện áp tối thiểu -10kV | ||
| 26 | Hệ thống dây điện | 1 | hệ | Dây chịu cao áp | ||
| 27 | Hệ thống định hướng di chuyển | 1 | bộ | Khung di chuyển Motor bước | ||
| 28 | Khung di chuyển | 1 | hệ | Vật liệu: nhôm định hình 20x40mm Kích thước khung: 1000x1000mm | ||
| 29 | Motor bước | 3 | cái | Step:200 Dong tiêu thụ tối đa mỗi pha 2A Điên áp vào: 12-35V Điên áp điều khiển: 0-5V Xuất xứ: taiwan | ||
| 30 | Bộ kết cấu khung sườn | 1 | Bộ | Dài x Rộng x Cao = 2095x1965x2012 (mm), làm bằng kim loại sơn tĩnh điện | ||
| 31 | Bánh xe | 4 | Cái | Vật liệu: khung thép, bánh cao su, đế khóa kép Đương kính bánh: 100mm Tải trong: 200kg | ||
| 32 | Đèn led chiếu sáng | 2 | Cái | Chiều dai: 600mm Công suất: 50-100Wh Tuổi thọ đèn: >65.000h chiếu sáng Hiệu suất phát quang: 100-130 lm/w Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 33 | Camera hiển vi | 1 | cái | Loại:không dây Độ phân giải: full HD 5.0 – 10.0mp Khoảng cách quan sát: 5-100mm Độ phóng đại: >1000x Yêu cầu: phần mềm hiển thị Xuất xứ: taiwan hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi