Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý IV-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý IV-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172802 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:08:00 đến ngày 2020-12-04 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,587,658,972 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc trung thế 24kV tiết diện lõi 95/16 | 400 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | Thí nghiệm mẫu điển hình | |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC70/11 | 1.000 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | Thí nghiệm mẫu điển hình | |
| 3 | Cáp đồng Cu/PVC/PVC 4x4 mm² | 400 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x50mm2 | 1.000 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | Thí nghiệm mẫu điển hình | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | 700 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | Thí nghiệm mẫu điển hình | |
| 6 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x35 + 1x25 | 100 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 7 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16 | 100 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 8 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50 + 1x35 | 100 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 9 | Dây đồng Cu/PVC 1x6 đơn cứng | 2.000 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 10 | Dây đồng Cu/PVC 1x4 đơn mềm | 600 | mét | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 11 | ATM 3 pha 100A cài | 150 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 12 | ATM 3 pha 63A | 200 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 13 | ATM 3 pha 200A-42kA | 1 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 14 | ATM 3 pha 150A-42kA | 1 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 15 | ATM 3 pha 100A-42kA | 2 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 16 | Biến dòng trung thế 35kV 100/5A | 2 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 17 | Biến dòng trung thế 35kV 50-100/5-5A | 1 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 18 | TI 125/5A | 15 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 19 | TI 150/5A | 99 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 20 | TI 200/5A | 18 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 21 | TI 300/5A | 15 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 22 | TI 400/5A | 9 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 23 | TI 500/5A | 3 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 24 | Đầu cốt đồng M 25 | 70 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 25 | Đầu cốt đồng M 35 | 70 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 26 | Đầu cốt đồng M 50 | 70 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 27 | Đầu cốt đồng M 70 | 32 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 28 | Đầu cốt đồng M 95 | 42 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 29 | Đầu cốt đồng M 120 | 108 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 30 | Đầu cốt AM 50 | 169 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 31 | Đầu cốt AM 70 | 206 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 32 | Đầu cốt AM 95 | 250 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 33 | Chụp ngọn cột 3m-75,5kg/bộ | 3 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 34 | Chụp ngọn cột 5m-150kg/bộ | 2 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 35 | Chụp ngọn cột 3,5m-88kg/bộ | 5 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 36 | Xà đỡ 22kV- 182kg/Bộ | 2 | bộ | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 37 | Dây chảy cầu chì tự rơi 1A | 100 | dây | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 38 | Dây chảy cầu chì tự rơi 2A | 100 | dây | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 39 | Dây chảy cầu chì tự rơi 3A | 100 | dây | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 40 | Dây chảy cầu chì tự rơi 5A | 50 | dây | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 41 | Hòm công tơ 1 cửa (ĐPK) | 200 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 42 | Hòm công tơ 2 cửa (ĐPK) | 220 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 43 | Hòm công tơ 4 cửa (ĐPK) | 230 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 44 | Hòm 1 cửa 3 pha gián tiếp (ĐPK) | 80 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 45 | Hòm 1 cửa 3 pha trực tiếp (ĐPK) | 200 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 46 | Hòm công tơ 6 cửa (ĐPK) | 20 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 47 | Hộp chia dây 12 lộ ra 100A | 16 | hộp | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 48 | Pin 6V Panasonic - CR - P2 Lithium battery pin đôi (3 pha 3 giá trực tiếp công tơ Landis) | 50 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 49 | Pin 3,6V SAFT LS14250 PLC - CNC Lithium battery chân nhọn (Lắp 3 pha 1 giá trực tiếp) | 250 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 50 | Pin 3,6V SAFT LS14500 PLC - CNC Lithium battery chân dẹt (3 pha 3 giá trực tiếp) | 150 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 51 | Pin 4,8V 300mAh giắc cắm (công tơ 3 pha 3 giá trực tiếp Dec Psmart) | 20 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 52 | Chuỗi silicon 24kV | 15 | chuỗi | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 53 | Giáp níu dây bọc 95 mm2 | 15 | bộ | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 54 | Dây buộc cổ sứ đơn | 6 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 55 | Sứ đứng 24 kV- Polymer có kẹp + ty mạ kẽm nhúng nóng | 50 | quả | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | Thí nghiệm mẫu điển hình | |
| 56 | Rỏ nhựa đựng công tơ | 500 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 57 | Dây sâu chì HY03-1P 200mm | 30.000 | sợi | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 58 | Viên chì niêm phong có phát quang | 30.000 | viên | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 59 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | 3 | pha | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 60 | Tay cầu chì tự rơi 24kV | 10 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 61 | Khóa néo ép cỡ dây 95 | 10 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 62 | Má ốp F16 | 350 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 63 | Kẹp siết 50-95 | 160 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 64 | Đai thép không gỉ | 130 | kg | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 65 | Khóa đai thép | 1.000 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 66 | Dây thép bọc nhựa 2mm | 200 | kg | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 67 | Tăng đơ Fi 20 | 40 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 68 | Cóc khóa cáp 12mm | 120 | cái | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 69 | Lạt rút 4x350mm | 50 | túi | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 70 | Băng dính 0,4kV | 650 | cuộn | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT | ||
| 71 | Bộ tập trung dữ liệu DCU Vinasino | 2 | bộ | dẫn chiếu đến tiêu chuẩn Kỹ Thuật tại Chương V; E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi