Gói thầu: KC04-20: Mua máy lạnh cho phòng UPS 2x500kVA và cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Truyền Hình Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | KC04-20: Mua máy lạnh cho phòng UPS 2x500kVA và cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030051 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:59:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 550,370,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh loại tủ đứng đặt sàn nối ống gió, công suất lạnh 58.6 kW | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 2 | Đệm chống rung | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 3 | Giá đỡ dàn lạnh | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 4 | Giá đỡ dàn nóng đặt ngoài trời | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 5 | Khớp nối mềm kết nối máy lạnh với đường ống gió hiện hữu | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 6 | Ống đồng Φ15,88mm, dày 1,0mm, kèm phụ kiện | 24 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 7 | Ống đồng Φ34,93mm, dày 1,21mm, kèm phụ kiện | 24 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 8 | Ống nhựa PVC Φ34mm | 18 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 9 | Gas R410a nạp bổ sung | 2 | Bình | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 10 | Ty treo - giá đỡ ống gas | 16 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 11 | Vật tư phụ: bu lông, ốc vít, keo dán, băng keo bạc, băng keo trong, bạc hàn, nito hàn, nito thử xì, gió đá... | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 12 | MCCB-3P-100A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 12 đến mục 16 thuộc Tủ điện DB-FCU-NEW, Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 13 | MCB-3P-63A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 12 đến mục 16 thuộc Tủ điện DB-FCU-NEW, Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 14 | MCB-3P-20A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 12 đến mục 16 thuộc Tủ điện DB-FCU-NEW, Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 15 | Vỏ tủ điện 400x600x250mm | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 12 đến mục 16 thuộc Tủ điện DB-FCU-NEW, Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 16 | Phụ kiện tủ điện kèm theo: đèn báo pha, cầu chì, thanh trung tính, đầu cos,... | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 12 đến mục 16 thuộc Tủ điện DB-FCU-NEW, Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 17 | Cáp điện 25mm2 cu/PVC màu đen | 180 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 18 | Cáp điện E 16mm2 cu/PVC màu vàng sọc xanh | 45 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 19 | Cáp điện 1x2,5mm2 Cu/PVC | 130 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 20 | Cáp điện điều khiển 1x1,5mm2 Cu/PVC | 130 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 21 | Ống ruột gà kẽm có vỏ bọc nhựa | 20 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 22 | Trunking tole tráng kẽm 100x100mm | 24 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 23 | Vật tư phụ: hộp box, nối, băng keo điện, đầu cos | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 1 đến mục 23 thuộc Lắp đặt máy lạnh mới để thay thế máy lạnh Reetech cấp lạnh phòng UPS 2x500KVA (cung cấp và lắp đặt) | |
| 24 | MCCB-3P-630A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 25 | Đồng hồ Ampe + chuyển mạch Ampe | 1 | cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 26 | Biến dòng 500/5A | 3 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 27 | MCCB-3P-200A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 28 | MCCB-3P-250A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 29 | MCCB-3P-150A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 30 | MCB-3P-63A | 2 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 31 | MCB-3P-40A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 32 | Vỏ tủ điện 1600x700x400mm 2 lớp cửa | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 33 | Phụ kiện tủ điện kèm theo: đèn báo pha, cầu chì, thanh trung tính, đầu cos,... | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 33 thuộc Tủ điện tầng trệt DB-T1, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 34 | MCCB-3P-200A | 2 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 34 đến mục 37 thuộc Tủ điện tầng mái DB-AC, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 35 | MTS 4P 250A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 34 đến mục 37 thuộc Tủ điện tầng mái DB-AC, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 36 | Vỏ tủ điện 600x900x350mm ngoài trời chống nước | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 34 đến mục 37 thuộc Tủ điện tầng mái DB-AC, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 37 | Phụ kiện tủ điện kèm theo: đèn báo pha, cầu chì, thanh trung tính, đầu cos,... | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 34 đến mục 37 thuộc Tủ điện tầng mái DB-AC, Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 38 | Giá đỡ tủ điện tầng trệt DB-T1 (theo kích thước vỏ tủ điện) | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 39 | Giá đỡ tủ điện tầng mái DB-AC (theo kích thước vỏ tủ điện) | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 40 | Cáp điện 120mm2 Cu/PVC màu đen | 276 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 41 | Cáp điện E 120mm2 Cu/PVC màu vàng sọc xanh | 6 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 42 | Cáp điện E 70mm2 Cu/PVC màu vàng sọc xanh | 57 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 43 | Trunking điện 200x100mm, tole tráng kẽm | 63 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 44 | Giá đỡ trunking điện | 42 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) | |
| 45 | Vật tư phụ (bulong, vít, đầu cos, băng keo điện, dây rút...) | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong mục 2, chương V | Từ mục 24 đến mục 45 thuộc Lắp đặt cáp điện động lực cho cụm dàn nóng máy lạnh Đài phát mới (cung cấp và lắp đặt) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi