Gói thầu: Gói thầu số 01: cung cấp vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: cung cấp vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo quyết đinh 16/2012/QĐ-UBND ngày 06/07/2012 của UBND TP Hà Nội và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 18:51:00 đến ngày 2020-12-04 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,815,073,942 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,151,000 VNĐ ((Mười tám triệu một trăm năm mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua đất đắp | 2.879,2513 | m3 | đất đồi | ||
| 2 | Mua đất đắp | 645,4577 | m3 | đất đồi | ||
| 3 | Mua ống cống D1000 | 15 | m | Mua ống cống D1000 | ||
| 4 | Mua đất đắp | 6,7461 | m3 | đất đồi | ||
| 5 | Cát | 153,6977 | m3 | Cát đen | ||
| 6 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 0,2317 | m3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | ||
| 7 | Cát vàng | 1.069,9304 | m3 | Cát vàng | ||
| 8 | Cấp phối đá dăm | 516,369 | m3 | Cấp phối đá dăm | ||
| 9 | Cọc tre | 32.962,9125 | m | Cọc tre | ||
| 10 | Đá 1x2 | 0,9485 | m3 | Đá 1x2 | ||
| 11 | Đá 2x4 | 331,401 | m3 | Đá 2x4 | ||
| 12 | Đá cấp phối D | 209,5556 | m3 | Đá cấp phối D | ||
| 13 | Đá dăm | 101,8838 | m3 | Đá dăm | ||
| 14 | Đá hộc | 2.144,9227 | m3 | Đá hộc | ||
| 15 | Gỗ làm khe co dãn | 5,3949 | m3 | Gỗ làm khe co dãn | ||
| 16 | Nước | 271.287,396 | lít | Nước | ||
| 17 | Nhựa đường | 1.348,725 | kg | Nhựa đường | ||
| 18 | Que hàn | 3,4792 | kg | Que hàn | ||
| 19 | Thép hình, thép tấm | 69,363 | kg | Thép hình, thép tấm | ||
| 20 | Xi măng PCB30 | 367.438,3511 | kg | Xi măng PCB30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi