Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220363137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20220355108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách ngành QLKTT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-03-25 09:07:00 đến ngày 2022-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 732,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 515.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.030.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian bảo hành 12 thángNhà thầu phải có cam kết bảo hành hàng hóa sau bán hàng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách gói thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kinh doanh |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy X56 |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư linh kiện điện tử Mua sắm vật tư thuộc nhiệm vụ sửa chữa các trang bị KTĐT thuộc ngân sách ngành QLKTT năm 2022 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách ngành QLKTT |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Tài liệu, giấy tờ để chứng minh tư cách hợp lệ của người được ủy quyền. giấy chứng nhận đăng ký kịnh doanh - Nhân sự: Văn bằng, chứng chỉ kèm theo hồ sơ lý lịch của các nhân sự bố trí tham gia gói thầu. - Tài liệu chứng minh nhà thầu đã hoàn thành một trong các tài liệu sau: Hợp đồng kinh tế; Biên bản nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng; Biên bản thanh lý hợp đồng; Hóa đơn VAT nhà thầu xuất trả cho chủ đầu tư. - Tài liệu chứng minh nhà thầu đang thực hiện hợp đồng là các tài liệu sau: Hợp đồng kinh tế đã ký kết với chủ đầu tư; Biên bản thanh toán khối lượng hoàn thành. - Báo cáo tài chính 3 năm 2019, 2020, 2021. - Bản chụp của một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất + Tờ khai quyết toán thuế có xác nhận của cơ quan quản lý thuế hoặc tờ khai quyết toán thuế điện tử và tài liệu chứng minh thực hiện nghĩa vụ nộp thuế trong năm tài chính gần nhất |
| E-CDNT 10.2(c) | + Tài liệu kỹ thuật hoặc catalogue thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật đối với các loại vật tư chào thầu Tài liệu cung cấp khi giao hàng bao gồm: + Bản sao công chứng Giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với các thiết bị nhập khẩu - nếu có + Bản sao Giấy chứng nhận kết quả kiểm định đối với các thiết bị thuộc diện phải kiểm định theo quy định. |
| E-CDNT 12.2 | - Chào đầy đủ các loại thuế, phí (nếu có) theo quy định của pháp luật; - Chào đầy đủ các chi phí cho dịch vụ kỹ thuật kèm theo để thực hiện gói thầu; - Chào đầy đủ các chi phí cho vận chuyển, bảo hiểm và chi phí khác (nếu có) có liên quan đến vận chuyển. |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc giấy ủy quyền bán hàng của đại diện hợp pháp tại Việt Nam - nếu có - Bản cam kết của nhà sản xuất, nhà phân phối sản phẩm sẵn sàng thực hiện các công việc bảo hành, bảo trì. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X56. Ngõ 800, Ngô Gia Tự, Thành Tô, Hải An, Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: BQP -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư - Nhà máy X56 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: BTLHQ |
| E-CDNT 34 |
15 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng bi | 6206.0 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Module nguồn | DC-DC 2405 traco power TEN 20-2411WIN | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Tụ điện | 0,1 μF/50V | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Tụ | 0.25 mF/400V | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Tụ | 0.5 uF/400V | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Dây tín hiệu chống cháy | 0.5SQ | 20 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Điện trở dây quấn | 1,0-3a-C-X15H60 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Điện trở dây quấn | 1,2-3a-C-X15H60 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Tụ | 100uF/50V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Tụ | 104/100V | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Cầu silen | 10A | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Loa nhôm | 10W | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Tụ điện | 10μF - 25V | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Đi ốt | 10ДM8 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Tụ | 1mF/400V | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Đi ốt | 1S5181 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Đi ốt | 1S953 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Đi ốt | 1SS55 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Loa | 1W | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Tụ hóa | 20V/4.7uF | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Tụ điện | 2200μF/50V | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Tụ | 220uF/350V | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Biến áp nguồn | 220V/27V/50Hz | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Tụ điện | 220μF/50V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Đèn báo | 27V | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Cầu đi ốt | 2C274A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Bán dẫn | 2SA1015 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Bán dẫn | 2SA1015Y | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Bán dẫn | 2SA1244-Y | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Bán dẫn | 2SA1815 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Bán dẫn | 2SC 1971 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Bán dẫn | 2SC 3133 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Bán dẫn | 2SC 3402 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Bán dẫn | 2SC 3908 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Bán dẫn | 2SC1675K | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Bán dẫn công suất | 2SC5200 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Bán dẫn trường | 2SC851 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Bán dẫn trường | 2SK1348 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Bán dẫn trường | 2SK302GX | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Bán dẫn trường | 2SK74 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Transitor | 2T208M | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Điện trở | 3K | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Bán dẫn trường | 3SK131 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Dây điện | 3x2.5. Chống cháy, chịu nhiệt cao | 50 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Bộ nắn xelen | 40ДM8Г | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Biến trở | 470/25W | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Điện trở | 5,1K; | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Biến trở | 5.1/25W | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Biến trở | 5.8k/25W | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Cầu đi ốt | 50A/100V | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Dây điện | 5x1.5. Chống cháy, chịu nhiệt cao | 120 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Đi ốt | 60A | 4 | Chiếc | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Biến trở | 680/25W | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Đèn điện tử | 6H1П | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Biến thế cao áp | 6KV ЛЛ4.716.018 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Biến thế | 7LPRD0212 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Đi ối cao áp | 7ГЭ40AФ | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Xen xin | A1M | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Vi mạch | A555TC | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Vi mạch | ADM3202 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Rơ le | AJS 1345 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Động cơ | AT-261 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Động cơ | AДП-1121 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Động cơ | AДП-123 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Vi mạch | BA 222 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Modul | Bảo vệ quá áp 22V - 26 V; điện áp làm việc 12VDC; dòng điện tĩnh 20mA; Rơ le bảo vệ 1A; Điện áp bảo vệ 26V | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Modul | Bảo vệ quá dòng quá 30A; điện áp làm việc 12VDC; phạm vi đo dòng điện 0-30A; Độ chính xác 0,01A; Dòng điện áp ở chế độ chờ 20mA; Ngõ ra rơ le 30A; kích thước 70x50x17mm | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Cáp tín hiệu bọc lưới | Bọc kim, chống nhiễu cao (0,7x2) | 50 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Cáp tín hiệu bọc lưới | Bọc kim, chống nhiễu cao (1,5x12) | 50 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Cáp tín hiệu | Bọc kim, chống nhiễu cao (1,5x30 | 50 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Cáp tín hiệu | Bọc kim, chống nhiễu cao. 1,5 x 19 | 6 | Mét | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Xen xin bù áp | BДM-3 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Tụ | C0603 103 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Tụ | C0603 104 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Xen xin | CC-150 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Biến áp quay | CKBT | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Đèn chỉ thị | CM28-0,05 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Đèn chỉ thị | CM3-0,6 | 21 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Bán dẫn trường | CS 2SC1745 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Module nguồn | DC 3.3V 1500mA traco power TEN 20-2410WIN | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Biến thế | ETH-16Y29AY | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Đi ốt | FC51M | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Bộ lọc thạch anh | FL-33 | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Nút ấn | HA3.604.014 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Xen xin vi sai | HЭД-101П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Dao động thạch anh | IVB-20B4-20,226K | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Tụ điện | K10-17a-H90-0,15uF | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Tụ điện | K10-17a-H90-0,66uF | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Tụ | K50-20 2000uF/50V | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Chuyển mạch báo gọi các vị trí | KM-43-Б | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Chổi than | KT: 40 x 10 x 40mm | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Chổi than | KT: 5 x 12 x 5mm | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Tụ cao áp | KБГП-2-3-0,1-10% | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Tụ cao áp | KБГП-2-3KV-0,1-10% | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Cuộn chặn | LAL03NA | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Vi mạch | LM324 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Cuộn chặn | LS-267 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Vi mạch | LT1096 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Vi mạch | M 54519P | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Khớp nối điện từ | M3П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Vi mạch | MAX3160 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Vi mạch | MAX3490 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Vi mạch | MC 1407 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Động cơ | MC-160 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Micro | MK3 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Micro | MK7 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Điện trở | MT-0,125-8,2kΩ | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Điện trở | MT-0,125-820Ω | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Điện trở | MT-0,25-470kΩ | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Liên hợp áp họng | MT-2 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Liên hợp Mic cần | MT-7 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Điện trở | MЛT-2-150 kOm-10% | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Transitor | MП13 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Bán dẫn | MП-14Б | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Transitor | MП15 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Bán dẫn | MП-25Б | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Bộ chuyển mạch | Nguồn cung cấp xoay chiều 220V/50Hz điện ắc quy 24VDC | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Điện trở | OMЛТ-0,5-В-10kΩ±10% | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Điện trở | OMЛТ-0,5-В-12Ω±10% | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Điện trở | OMЛТ-0,5-В-3,9kΩ±10% | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Điện trở | OMЛТ-0,5-В-33kΩ±10% | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Điện trở | OMЛТ-0,5-В-33Ω±10% | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | Modul | ổn áp 24V; Điện áp đầu ra 24VDC; Điện áp đầu vào 5-32VDC; Dòng tải 30A | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Vi mạch | PC1037 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Rơ le | PCY-52 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Vi mạch | PD4503BC | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Rơ le | PЭC-9 PC4.524.201 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Điện trở | R0603 102 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Điện trở | R0603 105 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Điện trở | R0603 121 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Điện trở | R0603 472 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Điện trở | R0603 681 | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Vi mạch | S-7116A | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Vi mạch | SN75174N | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Bộ ngoại sai | S-RX24 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Chuyển mạch điều khiển | SW-ГД | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Cơ cấu chuyển chế độ lái | SW-ПY1 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Công tắc nguồn | T3-M1 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Nhân tai nghe | TA-56 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Vi mạch | TA76494P | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Vi mạch | TC4551BP | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Vi mạch | TLP521 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Khối | TY-25 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Khối | TY-3 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Khối khuếch đại micro | YM | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Khối khuếch đại từ | YM | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Khuếch đại | YP-16A | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Bộ điều chỉnh điện áp góc | YPH | 2 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 151 | Sun điều chỉnh điện áp | YPH-423/1Y3 | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 152 | Động cơ | АДП - 363A | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 153 | Động cơ | АДП-1001 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 154 | Động cơ | АДП-1123 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 155 | Xen xin | БC-155 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 156 | Xen xin | БД-160A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 157 | Xen xin | БД-160A-И1 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 158 | Xen xin | БД-160A-П | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 159 | Xen xin | БС-151A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 160 | Xen xin | БС-155А | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 161 | Biến thế xung | ГX4.720.035 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 162 | Đi ốt | Д214A | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 163 | Đi ốt | Д229A | 65 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 164 | Đi ốt | Д229Б | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 165 | Đi ốt | Д232А | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 166 | Đi ốt | Д233Б | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 167 | Đi ốt | Д237Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 168 | Đi ốt | Д2E | 21 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 169 | Đi ốt trộn | Д403Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 170 | Đi ốt | Д7Г | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 171 | Xen xin | ДИ-150 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 172 | Điện trở dây quấn | ДКРМ 0.25МНМщ 40-1.5 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 173 | Khối truyền từ | ДМ-1Б | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 174 | Khối rẽ nhánh | ДС | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 175 | Nhân micro | ДЭМШ-1A | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 176 | Vi công tắc | ЕИ6.721.000СВ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 177 | Biến áp quay | И6.713.557 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 178 | Mạch chỉ báo góc lái | КАН | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 179 | Tụ điện | КБГ-МН-2-600-В-0.5 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 180 | Tụ điện | КБГ-МП-2-К-1500В | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 181 | Tụ điện | КБГ-МП-5-1500В | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 182 | Công tắc tơ tuyến tính | КЕ-152 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 183 | Biến áp | КЮ4719002 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 184 | Biến thế ổn áp | КЮ4719011 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 185 | Biến thế rung | КЮ4719012 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 186 | Biến thế | КЮ4719061СМ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 187 | Biến thế ổn áp | КЮ4735000 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 188 | Dây giữ chậm | Л3T.066.000 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 189 | Cuộn chặn cao tần | Л7.554.409 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 190 | Cuộn cộng hưởng | Л7.554.503 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 191 | Cuộn chặn | Л7.554.621 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 192 | Biến thế | ЛA4.712.045 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 193 | Biến thế | ЛA4.714.037 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 194 | Cuộn KĐ từ | ЛA4.750.038 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 195 | Cuộn KĐ từ | ЛA4.751.007 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 196 | Cuộn chặn bão hòa | ЛA4.759.025 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 197 | Điện trở dây quấn | ЛA5.634.057 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 198 | Biến áp quay | ЛВТ-К | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 199 | Biến thế | ЛЛ4.712.012 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 200 | Biến thế | ЛЛ4.712.209 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 201 | Biến thế | ЛЛ4.712.371 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 202 | Biến thế | ЛЛ4.712.386 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 203 | Biến thế | ЛЛ4.719.203 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 204 | Biến thế xung | ЛЛ4.719.221 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 205 | Biến thế xung cao áp | ЛЛ4.720.006 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 206 | Biến thế xung | ЛЛ4.720.039 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 207 | Biến thế | ЛЛ4.739.065 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 208 | Cuộn KĐ từ | ЛЛ4.750.032 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 209 | Cuộn chặn | ЛЛ4.750.037 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 210 | Cuộn chặn | ЛЛ4.750.196 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 211 | Cuộn chặn | ЛЛ4.750.279 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 212 | Cuộn chặn | ЛЛ4.750.292 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 213 | Cuộn chặn | ЛЛ4.759.034 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 214 | Biến thế | ЛЛ5.770.006 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 215 | Biến áp quay | ЛШ3.010.021 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 216 | Biến áp quay | ЛШ3.010.128 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 217 | Tụ điện | МБГЦ-2-1000B-0,1-10% | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 218 | Tụ điện | МБГЧ-1-2Б-500-2-10% | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 219 | Tụ điện | МБГЧ-2-500B-0,25-10% | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 220 | Biến áp quay | МВТ-И1 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 221 | Biến áp quay | МВТ-И2 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 222 | Biến áp quay | МВТ-К | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 223 | Xen xin | НД-1404П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 224 | Bán dẫn | П-201AЭ | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 225 | Bán dẫn | П214Г | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 226 | Bán dẫn | П217B | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 227 | Khớp nối điện từ | ПA-620.613.16 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 228 | Cầu chì | ПВ-2,5,6,10A | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 229 | Chuyển mạch tầng | ПП | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 230 | Biến trở | ПП3-43-1,5 kOm-10% | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 231 | Điển trở | ПЭВ-25-100Ω 5% | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 232 | Điện trở | ПЭВ-25-180Ω 10% | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 233 | Điện trở | ПЭВ-25-2.9k 10% | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 234 | Điện trở | ПЭВ-25-750Ω 5% | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 235 | Điện trở | ПЭВ-25-820 10% | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 236 | Rơ le | Р-30УУ4 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 237 | Rơ le | РЕС-22 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 238 | Rơ le phân cực | РП4 PC4.520.005 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 239 | Đi ốt cao áp | ТВС-7-16 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 240 | Đi ốt cao áp | ТВС-7-19M | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 241 | Đèn điều chế | ТГИ1-50/5 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 242 | Máy phát tốc | ТД-103 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 243 | Rơ le | ТРА-16.5/18 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 244 | Mạch điều chỉnh điện áp | УГП | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 245 | Chổi than | ШAA28160ГБ | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 246 | Giắc 3 chân | ШРВ22П3Ш | 10 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 247 | Giắc 5 chân | ШРВ22П5Ш | 10 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 248 | Tụ điện | ЭTO-1-50-20-30% | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 249 | Tụ điện | ЭTO-1-90-10-30% | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 515.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.030.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian bảo hành 12 thángNhà thầu phải có cam kết bảo hành hàng hóa sau bán hàng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách gói thầu | 1 | Đại học | 5 | 3 |
| 2 | Nhân viên kinh doanh | 1 | Trung cấp | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi