Gói thầu: Gói thầu số 08: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177918-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200427102
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:50:00 đến ngày 2020-12-18 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 44,339,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 880,000,000 VNĐ ((Tám trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy bơm + động cơ: Q=14400 m3/h; H=4.9m; N=300 kw 5 bộ Mua sắm thiết bị
2 Cầu trục điện 10 tấn, Lk=7.0 m. 1 bộ Mua sắm thiết bị
3 Máy bơm tiêu Q=80 m3/h; H=9.0, N=3.7 kw +15 m ống mềm D100 + 13.9 m ống mạ kẽm + phụ kiện 1 bộ Mua sắm thiết bị
4 Van clape D1350 5 bộ Mua sắm thiết bị
5 Cầu dao phụ tải 24kV-630A 1 bộ Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trung thế)
6 Tủ RMU 4 ngăn (4CD) 24kV-630A (Tủ cắt 24kV) 1 tủ Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trung thế)
7 Chống sét van 24kV 1 bộ Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trung thế)
8 Tủ RMU 4 ngăn (1CD+3CC) 24kV-630A 1 tủ Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trạm biến áp)
9 Máy biến áp 1600kVA-22/0,4kV 1 máy Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trạm biến áp)
10 Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV 1 máy Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trạm biến áp)
11 Máy biến áp 75kVA-22/0,4kV 1 máy Mua sắm thiết bị (thiết bị phần trạm biến áp)
12 Biến dòng điện 2500/5A (CCX 1) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
13 Biến dòng điện 2500/5A (CCX 0,5) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
14 Đồng hồ ampe 0-2500A 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
15 Đồng hồ vol 0-600 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
16 Aptomat tổng ACB-600V-2500A/85kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
17 Aptomat nhánh MCCB-600V-800A/70kA 5 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
18 Thanh cái 2MT 140x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
19 Thanh trung tính MT 140x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
20 Vỏ tủ sơn tĩnh điện D1200xW800xH2200 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
21 Đèn báo pha 10A-400V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
22 Gối đỡ thanh cái 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
23 Chống sét van hạ thế GZ-500V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
24 Phụ kiện khác 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-2500A (MBA: 1600kvA))
25 Biến dòng điện 1600/5A (CCX 1) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
26 Biến dòng điện 1600/5A (CCX 0,5) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
27 Đồng hồ ampe 0-1600A 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
28 Đồng hồ vol 0-600 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
29 Aptomat tổng ACB-600V-1600A/70kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
30 Aptomat nhánh MCCB-600V-800A/70kA 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
31 Aptomat nhánh MCCB-600V-630A/50kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
32 Thanh cái 2MT 100x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
33 Thanh trung tính MT 100x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
34 Vỏ tủ sơn tĩnh điện D1000xW600xH2200 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
35 Đèn báo pha 10A-400V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
36 Gối đỡ thanh cái 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
37 Chống sét van hạ thế GZ-500V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
38 Phụ kiện khác 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-1600A (MBA: 1000kvA))
39 Biến dòng điện 125/5A (CCX 1) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
40 Biến dòng điện 125/5A (CCX 0,5) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
41 Đồng hồ ampe 0-125A 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
42 Đồng hồ vol 0-600 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
43 Aptomat tổng MCCB-600V-125A/36kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
44 Aptomat nhánh MCCB-600V-63A/25kA 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
45 Aptomat nhánh MCCB-600V-30A/10kA 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
46 Aptomat nhánh MCCB-600V-25A/10kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
47 Aptomat nhánh MCB-240V-30A/6kA 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
48 Thanh cái MT 50x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
49 Thanh trung tính MT 25x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
50 Vỏ tủ sơn tĩnh điện D800xW600xH2200 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
51 Đèn báo pha 10A-400V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
52 Gối đỡ thanh cái 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
53 Chống sét van hạ thế GZ-500V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
54 Tụ bù 15kVAr 1 bình Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
55 Cáp đấu tụ bù Cu/XPLE/PVC 4x6 1 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
56 Phụ kiện khác 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện hạ thế tổng 600V-125A (MBA: 75kvA))
57 Aptomat tổng MCCB-600V-1600A/70kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
58 Thanh dẫn 2MT 100x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
59 Thanh trung tính MT 100x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
60 Vỏ tủ sơn tĩnh điện D600xW600xH2200 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
61 Đèn báo pha 10A-400V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
62 Gối đỡ thanh cái 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
63 Phụ kiện khác 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện liên lạc 600V-1600A)
64 Biến dòng điện 1000/5A (CCX 0,5) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
65 Đồng hồ ampe 0-1000A 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
66 Đồng hồ vol 0-600 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
67 Aptomat tổng MCCB-600V-1000A/70kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
68 Aptomat nhánh MCCB-600V-80A/25kA 12 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
69 Contactor 600V-75A 12 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
70 Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
71 Tụ điện 3P 50kVAr 12 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
72 Thanh cái đồng 2MT 80x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
73 Vỏ tủ sơn tĩnh điện D1400xW600xH2200 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
74 Đèn báo pha 10A-400V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
75 Gối đỡ thanh cái 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
76 Phụ kiện khác 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 600 kVAr)
77 Biến dòng điện 600/5A (CCX 0,5) 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
78 Đồng hồ ampe 0-630A 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
79 Đồng hồ vol 0-600 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
80 Aptomat tổng MCCB-600V-630A/50kA 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
81 Aptomat nhánh MCCB-600V-80A/25kA 8 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
82 Contactor 600V-75A 8 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
83 Bộ điều khiển tụ bù 8 cấp 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
84 Tụ điện 3P 50kVAr 8 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
85 Thanh cái đồng 2MT 50x5 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
86 Vỏ tủ sơn tĩnh điện D1000xW600xH2200 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
87 Đèn báo pha 10A-400V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
88 Gối đỡ thanh cái 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
89 Phụ kiện khác 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ tụ bù tự động 400 kVAr)
90 Cầu dao phụ tải 24kV-630A 1 bộ Mua sắm thiết bị
91 Chống sét van 24kV 1 bộ Mua sắm thiết bị
92 Vỏ tủ điện KT (C2200xR800xS800)mm 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
93 Áp tô mát 3 cực 630A, 36kA, 400V 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
94 Thiết bị báo và bảo vệ nhiệt độ, độ ẩm tổ máy 5 bộ Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
95 Công tắc tơ mạch chính, mạch phụ 630A, 415V 10 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
96 Đồng hồ đa chức năng 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
97 Aptomat MCB, 1P 10A, 220V 15 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
98 Nút ấn 1 phân tử 10A, 220V 30 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
99 Đèn tín hiệu 10W, 230V đỏ, vàng, xanh 25 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
100 Rơ le bảo vệ áp 27, 59 5 bộ Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
101 Rơ le báo dòng EOCR-4E 5 bộ Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
102 Am pe mét có thang đo quá tải (600/5)A; CCX1 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
103 Von mét + khóa chuyển mạch (0-500)V, 7 vị trí 5 bộ Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
104 Biến dòng điện (600/5)A; CCX 1.0 15 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
105 Biến dòng điện thứ tự không (600/5)A; CCX 1.0 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
106 Thiết bị khởi động 300kW có dòng >= 630A 5 Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
107 Rơ le trung gian 220VAC 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
108 Cáp tín hiệu 7x1,5mm2 150 m Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
109 Cáp đấu trong tủ CV-1x120mm2 120 m Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
110 Đầu cốt cáp M120 180 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
111 Dây đấu trong tủ 1x1,5mm2 150 m Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
112 Khối đấu dây 50 hàng kẹp 30A; 500V 10 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
113 Đèn chiếu sáng tủ đui + đèn 220V-40W 10 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
114 Quạt hút gió 150x150mm 10 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
115 Công tắc điện 2 hạt 220V-10A 10 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
116 Thanh cái đồng 5 bộ Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
117 Role thời gian 0-30s 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
118 Chuông điện 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
119 Phao đo mực nước (loại que đo inox 304, 12 cây đã bao gồm phụ kiện) 5 cái Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
120 Phụ kiện khác 5 bộ Mua sắm thiết bị (Thiết bị phần hạ thế- Tủ điều khiển động cơ bơm chính 300kW dùng cuộn kháng khô)
121 Áp tô mát tổng 3 pha MCCB-40A-18kA/s 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
122 Áp tô mát 1 pha MCCB-10A-6kA/s 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
123 Áp tô mát 1 pha MCCB-20A-6kA/s 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
124 Áp tô mát 1 pha MCCB-16A-6kA/s 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
125 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 220V-10W 3 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
126 Thanh cái đồng 25x5mm2 2,225 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
127 Sứ đỡ thanh cái Udm=500V 8 quả Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
128 Khối đấu dây 15 hàng kẹp-10A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
129 Cáp nối trong tủ 1x10mm2 3 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
130 Đầu cốt cáp M10 6 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
131 Cáp nối trong tủ 1x6mm2 8 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
132 Đầu cốt cáp M6 24 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
133 Dây nối trong tủ 1,5mm2 15 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
134 Vỏ tủ điện dày 2mm và phụ kiện D600xW300xH800 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
135 Bu lông cố định tủ M16 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà trạm bơm 30A)
136 Áp tô mát tổng 3 pha MCCB-63A-25kA/s 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
137 Áp tô mát 3 pha MCCB-40A-18kA/s 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
138 Áp tô mát 1 pha MCB-10A-6kA/s 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
139 Áp tô mát 1 pha MCB-5A-6kA/s 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
140 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
141 Thanh cái đồng 25x5mm2 2,225 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
142 Sứ đỡ thanh cái Udm=500V 8 quả Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
143 Khối đấu dây 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
144 Cáp nối trong tủ 1x10mm2 3 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
145 Đầu cốt cáp M10 6 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
146 Cáp nối trong tủ 1x6mm2 8 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
147 Đầu cốt cáp M6 24 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
148 Dây nối trong tủ 1,5mm2 15 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
149 Vỏ tủ điện dày 2mm và phụ kiện D400xW250xH600 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
150 Bu lông cố định tủ M16 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điện chiếu sáng nhà quản lý 63A)
151 Ampemet 0-30A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
152 Nút ấn 1 phân tử 10A, 220V 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
153 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
154 Aptomat 3 cực 3P-30A-400V 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
155 Aptomat 1 cực 10A-220V 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
156 Công tắc tơ 380-22A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
157 Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số SP-(5-25)A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
158 Khối đấu dây 15A-30 hàng kẹp 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
159 Dây dẫn-NTT 1,5mm2 20 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
160 Aptomat 1 cực 10A-220V 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
161 Dây điện đấu mạch lực CV(1x2,5)mm2 6 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
162 Vỏ tủ điện và phụ kiện D800xW500xH350 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển quạt thông gió)
163 Aptomat tổng 3 pha 25A-600V 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
164 Am pe mét đo trực tiếp (0-50)A 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
165 Aptomat điều khiển 1 cực 10A 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
166 Nút ấn 1 phân tử 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
167 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 10W, 220V 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
168 Công tắc tơ 400V-22A 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
169 Bảo vệ dòng điện SP-(5-25)A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
170 Khối đấu dây A-20 hàng kẹp 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
171 Dây đấu mạch điều khiển CV-1,5mm2 15 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
172 Tiếp điểm hành trình tại cống KH-8010S 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
173 Cáp kiểm tra 4x1,5mm2 30 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
174 Khóa chuyển mạch + Vôn mét 7 vị trí 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
175 Dây điện nối mạch lực CV-1x4mm2 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
176 Vỏ tủ điện và phụ kiện D500xW700xH350 1 vỏ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống tự chảy)
177 Ampemet 0-30A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
178 Nút ấn 1 phân tử 10A, 220V 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
179 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 10W, 220V 4 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
180 Aptomat 3 cực 3P-30A-400V 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
181 Aptomat 1 cực 10A-220V 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
182 Công tắc tơ 380-22A 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
183 Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số SP-(5-25)A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
184 Khối đấu dây 15A-30 hàng kẹp 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
185 Dây dẫn-NTT 1,5mm2 20 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
186 Rơ le phao 2 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
187 Dây điện đấu mạch lực CV(1x2,5)mm2 6 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
188 Vỏ tủ điện và phụ kiện D700xW500xH300 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển bơm tiêu hầm)
189 Ampemet 0-30A 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
190 Nút ấn 1 phân tử 10A, 220V 12 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
191 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 8 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
192 Aptomat 3 cực 3P-30A-400V 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
193 Aptomat 3 cực 3P-30A-600V 3 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
194 Công tắc tơ 400V-22A 6 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
195 Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số SP-(5-25)A 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
196 Khối đấu dây 15A-30 hàng kẹp 2 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
197 Dây dẫn-NTT 1,5mm2 40 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
198 Aptomat 1 cực 10A-220V 6 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
199 Khóa chuyển mạch + Vôn mét 7 vị trí 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
200 Dây điện đấu mạch lực CV(1x2,5)mm2 36 m Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
201 Vỏ tủ điện và phụ kiện D800xW700xH350 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Tủ điều khiển cống qua đê)
202 Aptomat 3 cực 20A-660V 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
203 Von mét + khóa chuyển mạch (0-450)V 1 bộ Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
204 Ampemet có thang đo quá tải (0-400A) 6 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
205 Nút ấn 1 phân tử 10A, 220V 18 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
206 Đèn tín hiệu 10W, 230V 24 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
207 Chuông điện xoay chiều 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
208 Rơ le trung gian 220VAC 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
209 Khối đấu dây 20 hàng kẹp 30A; 500V 6 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
210 Nhãn bàn và thiết bị các loại bằng nhôm lá dày 1mm 150 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
211 Dây dẫn điện 1 lỗi đồng PVC 1,5mm2 100 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
212 Cáp điều khiển CVV 4x2,5mm2 100 m Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
213 Cáp điều khiển CVV 10x2,5mm2 100 m Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
214 Vỏ bàn 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
215 Khóa bàn 1 cái Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
216 Khóa chuyển mạch (trung tâm hoặc tại chỗ) 6 bộ Mua sắm thiết bị (1*Bàn điều khiển trung tâm)
217 Lắp đặt chống sét van 2 3 pha Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
218 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 2 1 bộ Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
219 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp 2 1 tủ Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
220 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA 2 1 máy Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
221 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 1 1 máy Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
222 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha, tủ tụ bù 18 1 tủ Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
223 Cẩu 5 tấn vận chuyển thiết bị 5 ca Mua sắm thiết bị (Lắp đặt thiết bị)
224 Khớp lắp ráp D1350 4,16 tấn Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
225 Đoạn ống thẳng D1350, t=12, l=2000 mm 6,86 tấn Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
226 Dầm đỡ và ray cầu trục nhà trạm, l=2x20,245 m 5,549 tấn Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
227 Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát 267,2 1m2 Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
228 Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) 233,05 1m2 Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
229 Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) 233,05 1m2 Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
230 Quét nước xi măng 2 nước 34,15 m2 Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Gia công chế tạo)
231 Nối ống bằng phương pháp mặt bích, D1350 (bao gồm cả van clape) 15 mối nối Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Lắp đặt thiết bị gia công chế tạo)
232 Lắp đặt ống bằng phương pháp mặt bích, đường kính ống D 10 đoạn ống Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Lắp đặt thiết bị gia công chế tạo)
233 Lắp đặt dầm đỡ và ray cầu trục nhà trạm, L=2x20.245 m 40,49 1m ray đơn Thiết bị cơ khí gia công chê tạo (Lắp đặt thiết bị gia công chế tạo)
234 Lắp đặt máy bơm + động cơ: Q=14000 m3/h; H=4.9 m; N 77,5 tấn Lắp đặt thiết bị mua
235 Lắp đặt máy và thiết bị cần cẩu, cần trục - thiết bị có khối lượng 6,3 tấn Lắp đặt thiết bị mua
236 Lắp đặt máy bơm tiêu sàn và hệ thống đường ống mạ kẽm + phụ kiện 0,065 tấn Lắp đặt thiết bị mua
237 Tháo hạ dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây 0,987 1km dây Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
238 Tháo hạ dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây 0,735 1km dây Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
239 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ 8 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
240 Tháo xà cột néo. Trọng lượng xà 7 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
241 Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay 24 1 chuỗi sứ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
242 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn 1,9 10 sứ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
243 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột 10 1 cột Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
244 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột 4 1 cột Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
245 Tháo các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 6kg/m (Cáp 24 kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 mm2) 0,2 100 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác tháo dỡ)
246 Công tác xây dựng móng cột kép M-2LT14 2 móng Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
247 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,1152 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
248 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II 3 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
249 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1408 100m2 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,48 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
251 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0533 tấn Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
252 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 4,58 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
253 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn, chiều rộng 0,24 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
254 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0576 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
255 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0576 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt)
256 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,1037 100m3 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
257 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,7 100m Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
258 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,132 100m2 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
259 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,44 m3 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
260 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0396 tấn Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
261 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 4,4 m3 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
262 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn, chiều rộng 0,12 m3 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
263 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0518 100m3 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
264 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0518 100m3 Tuyến đường dây 22kV (2*Công tác xây dựng móng cột đơn M-LT14)
265 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 5,4 m3 Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
266 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,6 10 cọc Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
267 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,0798 100kg Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
268 Cờ tiếp địa 0,3 kg Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
269 Bu lông M16x45 0,18 kg Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
270 Rải dây thép địa 40x4 0,9 10 m Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
271 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,054 100m3 Tuyến đường dây 22kV (3*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 )
272 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 0,9 m3 Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
273 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,2 10 cọc Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
274 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,0942 100kg Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
275 Cờ tiếp địa 0,2 kg Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
276 Bu lông M16x45 1,2 kg Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
277 Rải dây thép địa 0,3 10 m Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
278 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9 100m3 Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
279 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 2 1 m Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
280 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,8 10 đầu cốt Tuyến đường dây 22kV (1*Công tác lắp đặt tiếp địa RC2 tại cột số 3 nhánh Quảng Yên 3)
281 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường 6 1 mối nối Tuyến đường dây 22kV (Công tác dựng cột)
282 Lắp đặt gông cột (trọng lượng 77,03 kg/bộ) 2 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác dựng cột)
283 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 6 cột Tuyến đường dây 22kV (Công tác dựng cột)
284 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
285 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 230kg (Xà chữ Z, trọng lượng 155,881 kg/bộ) 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
286 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg (Xà X2, trọng lượng 85,77 kg/bộ) 2 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
287 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg (Xà đỡ cầu dao phụ tải, trọng lượng 87,8 kg/bộ) 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
288 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg (Xà trung gian 3 pha cột đơn, trọng lượng 33,46 kg/bộ) 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
289 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (thang trèo, ghế thao tác CDPT) 0,1639 tấn Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
290 Lắp đặt giá đỡ (giá đỡ cáp lên cột, trọng lượng 25,96 kg/bộ) 0,026 tấn Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
291 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 5 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
292 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
293 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt 9 1 chuỗi sứ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
294 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv 2,5 10 sứ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt xà, sứ)
295 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Tận dụng lại dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét 0,735 1km dây Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
296 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét 0,09 1 km dây Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
297 Dây buộc định hình cổ sứ 3 cái Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
298 Khóa néo dây dẫn 3 cái Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
299 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,3 10 đầu cốt Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
300 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,6 10 đầu cốt Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
301 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 1,5 1 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
302 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm 0,15 10 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
303 Lắp chụp bảo vệ chống sét van 3 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác lắp đặt dây dẫn)
304 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 1,68 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
305 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,209 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
306 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0165 100m2 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
307 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 0,8799 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
308 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0082 tấn Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
309 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,0988 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
310 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 3,125 m2 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
311 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (đổ cát vàng móng tủ RMU) 0,8692 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
312 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 0,405 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
313 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0041 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
314 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,2 10 cọc Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
315 Rải dây thép địa 0,55 10 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
316 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 3 1 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
317 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 2 1 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
318 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,2 10 đầu cốt Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
319 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,2 10 đầu cốt Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
320 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
321 Bộ báo sự cố đầu cáp 4 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
322 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng 4 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
323 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
324 Vỏ tủ RMU (tôn dày 2mm, mạ kẽm, sơn tĩnh điện) 1 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
325 Lắp đặt vỏ tủ RMU 4 ngăn, trọng lượng 234,61 kg/bộ) 0,2346 tấn Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
326 Khóa tủ RMU 1 cái Tuyến đường dây 22kV (Công tác tiếp địa tủ RMU)
327 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường 2,04 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
328 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 11,46 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
329 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV 0,0861 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
330 Đào kênh mương, chiều rộng 1,3772 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
331 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 34,4312 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
332 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 2,9 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
333 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 1,78 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
334 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,844 100m2 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
335 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 76,184 m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
336 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 3,798 1000v Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
337 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,8069 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
338 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1,1153 100m3 Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
339 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,11 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
340 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 2,9 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
341 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,24 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
342 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 1,78 100m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
343 Tháo, lắp các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 6kg/m (Cáp 24 kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 mm2) 0,06 100 m Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
344 Lắp đặt giá đỡ (lắp đặt giá đỡ cáp qua mương) 1,5824 tấn Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
345 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp 1 1 hộp nối (3 pha) Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
346 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 1 1 đầu cáp (3 pha) Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
347 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 1 1 đầu cáp (3 pha) Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
348 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 3 1 đầu cáp (3 pha) Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
349 Bọc cổ cáp 4 bộ Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
350 Mốc báo cáp 30 cái Tuyến đường dây 22kV (Công tác xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV)
351 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,1368 100m3 Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
352 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1368 100m3 Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
353 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 1,2 10 cọc Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
354 Rải dây thép địa 40x4 17,3 10 m Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
355 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 50 1 m Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
356 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 16 1 m Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
357 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 12 1 m Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
358 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 2 1 m Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
359 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,6 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
360 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,6 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
361 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,2 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
362 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 4 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác tiếp địa)
363 Lắp đặt giá đỡ cáp trung thế lên máy biến áp 0,0849 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
364 Lắp đặt giá đỡ cáp hạ thế lên máy biến áp 0,0809 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
365 Lắp đặt lưới chắn an toàn trạm biến áp 0,3454 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
366 Gia công hàng rào lưới thép 22,38 m2 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
367 Ngàm thép vuông 16x16 chẻ đuôi cá 18 cái Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
368 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
369 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 10 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
370 Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp 1,600 kVA 3 ống Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
371 Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp 1000 kVA 3 ống Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
372 Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp 75 kVA 3 ống Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
373 Bọc cổ cáp 4 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
374 Bộ báo sự cố đầu cáp 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
375 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
376 Thiết bị đo xa hạ thế (U, I, cos phi) 3 HT Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
377 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
378 Thảm cách điện 24kV 1 cái Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
379 Ủng + găng tay cách điện 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
380 Bình cứu hoả 3 bình Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
381 Vỏ tủ RMU (tôn dày 2mm, mạ kẽm, sơn tĩnh điện) 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
382 Lắp đặt vỏ tủ RMU 4 ngăn, trọng lượng 234,61 kg/bộ) 0,2346 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trong trạm)
383 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 1 1 đầu cáp (3 pha) Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
384 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,3 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
385 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 3 1 đầu cáp (3 pha) Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
386 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 3 1 đầu cáp (3 pha) Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
387 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,8 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
388 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,81 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
389 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,76 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
390 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 3,78 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
391 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 11,55 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
392 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,42 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
393 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,2 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
394 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,01 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
395 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,14 100m Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
396 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 8 1 đầu cáp (3 pha) Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
397 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 3,2 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
398 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
399 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 7 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
400 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,4 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
401 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,8 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác đấu nối trong trạm)
402 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 1,68 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
403 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,209 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
404 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0165 100m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
405 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 0,8799 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
406 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0082 tấn Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
407 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,0988 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
408 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 3,125 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
409 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,8692 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng móng tủ RMU 4 ngăn)
410 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 39,6266 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
411 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 28,1259 100m Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
412 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,1321 100m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
413 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0309 100m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
414 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 6,2655 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
415 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1224 100m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
416 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 6,9821 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
417 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,5821 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
418 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,1613 tấn Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
419 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,7773 tấn Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
420 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 0,0913 tấn Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
421 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3012 100m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
422 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 3,1622 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
423 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,29 tấn Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
424 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,3279 100m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
425 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,0365 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
426 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 65 cái Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
427 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,694 tấn Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
428 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1312 100m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
429 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 5,893 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
430 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 6,2918 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
431 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 35,4321 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
432 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 2,8604 m3 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
433 Gia công lắp đặt cửa đi bằng thép 5 bộ Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
434 Gia công lắp đặt lưới thép hố dầu 4 Bộ Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
435 Lắp đặt phễu thu nước, cầu chắn rác d75 2 Bộ Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
436 Lắp đặt ống thoát nước mái, ống thông nền buồng hạ thế PVC d=75 12 m Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
437 Trát trần, vữa XM mác 75 32,1924 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
438 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 9,676 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
439 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 231,8748 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
440 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 66,24 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
441 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 48,602 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
442 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 66,7066 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
443 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 29,11 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
444 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 90,4709 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
445 Bả bằng bột bả vào tường 298,1148 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
446 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 388,5857 m2 Trạm biến áp (Công tác xây dựng tường rào, móng trạm biến áp)
447 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Tháo xà thép cột đỡ 3 1 bộ Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
448 Tháo xà cột néo. Trọng lượng xà 2 1 bộ Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
449 Tháo hạ ghế thao tác trạm biến áp, trọng lượng 130kg/bộ 1 1 bộ Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
450 Tháo hạ giá đỡ máy biến áp, trọng lượng 230kg/bộ 1 1 bộ Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
451 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Tháo trên cột, 15-22kV, cột tròn 1,9 10 sứ Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
452 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột 2 1 cột Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
453 Tháo dây dẫn trong trạm biến áp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 0,018 1km dây Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
454 Tháo dây dẫn trong trạm biến áp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 0,012 1km dây Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
455 Tháo, lắp hộp công tơ. Tháo, lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 2 hộp Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
456 Tháo, lắp hộp công tơ. Tháo, lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 1 hộp Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
457 Tháo, lắp dây đấu hòm công tơ sau khi di chuyển (trung bình 10m/1 công tơ) 70 m Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
458 Ca xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca Trạm biến áp (Hạng mục di chuyển trạm biến áp Quảng yên 3-Công tác tháo dỡ TBA cũ)
459 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,0653 100m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
460 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,4 100m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
461 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác 0,1996 100m2 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
462 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính 0,045 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
463 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,38 m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
464 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 5,24 m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
465 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,26 m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
466 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0036 100m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
467 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0617 100m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác xây dựng móng cột)
468 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 2 cột Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác dựng cột)
469 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,054 100m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
470 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,054 100m3 Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
471 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,6 10 cọc Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
472 Thanh nối tiếp địa 40x4 1,5 10 m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
473 Cờ tiếp địa 1,51 kg Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
474 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-14mm 0,3015 100kg Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
475 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,12 100m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
476 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 3 1 m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
477 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 4 1 m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
478 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,6 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
479 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,4 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác tiếp địa)
480 Lắp đặt giá đỡ (lắp đặt giá đỡ MBA, trọng lượng 231,1 kg/bộ) 0,2311 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
481 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg (Xà đỡ cầu trì tự rơi, trọng lượng 30.53kg/bộ) 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
482 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg (Xà đỡ sứ trung gian, trọng lượng 26.62kg/bộ) 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
483 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg (Xà đỡ sứ trung gian kèm chống sét van, trọng lượng 51.155kg/bộ) 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
484 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg (Xà đỉnh trạm X2, trọng lượng 77,53kg/bộ) 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
485 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (Ghế thao tác, trọng lượng 155,72 kg/bộ) 0,1557 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
486 Lắp đặt giá đỡ (Thang trèo, trọng lượng 33,7kg/bộ) 0,0337 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
487 Lắp đặt giá đỡ (Giá đỡ tủ hạ thế, trọng lượng 28,3 kg/bộ) 0,0283 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
488 Lắp đặt giá đỡ (Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy biến áp, trọng lượng 7,07kg/bộ) 0,0071 tấn Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
489 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv 1,6 10 sứ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
490 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV 1 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác lắp đặt xà, sứ)
491 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 9 1 m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
492 Lắp đặt kẹp hotline 3 cái Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
493 Lắp đặt kẹp quai 3 cái Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
494 Lắp đặt Chụp bảo vệ chống sét van 3 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
495 Lắp đặt Chụp bảo vệ SI 6 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
496 Lắp đặt Chụp cực MBA 3 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
497 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 30 1 m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
498 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 20 1 m Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
499 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,8 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
500 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,8 10 đầu cốt Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
501 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 3 1 bộ Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
502 Khóa cửa 2 cái Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
503 Hệ thống đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi 1 HT Trạm biến áp (Công tác lắp đặt trạm tại vị trí mới- Công tác đấu nối trong trạm)
504 Đào kênh mương, chiều rộng 0,4147 100m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
505 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 10,368 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
506 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 22,16 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
507 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 2,76 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
508 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,5 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
509 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,324 100m2 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
510 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2916 100m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
511 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2268 100m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
512 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 7 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
513 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,99 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
514 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 7 10 đầu cốt Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
515 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 4,4 10 đầu cốt Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
516 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 2,94 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
517 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,62 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
518 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 2,4 10 đầu cốt Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
519 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,8 10 đầu cốt Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cáp hạ thế đường trục và cáp hạ thế động lực trong trạm bơm)
520 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 0,272 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác xây dựng bệ đặt tủ điện cống tự chảy, cống qua đê)
521 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,2 m2 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác xây dựng bệ đặt tủ điện cống tự chảy, cống qua đê)
522 Bả bằng bột bả vào tường 1,2 m2 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác xây dựng bệ đặt tủ điện cống tự chảy, cống qua đê)
523 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,2 m2 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác xây dựng bệ đặt tủ điện cống tự chảy, cống qua đê)
524 Lắp đặt giá đỡ tủ điện cống tự chảy 0,0249 tấn Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác xây dựng bệ đặt tủ điện cống tự chảy, cống qua đê)
525 Lắp đặt giá đỡ tủ điện cống qua đê 0,0283 tấn Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác xây dựng bệ đặt tủ điện cống tự chảy, cống qua đê)
526 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 4,704 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
527 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
528 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 2,2 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
529 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn, chiều rộng 0,2 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
530 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,304 m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
531 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,024 100m3 Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
532 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 2 bộ Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
533 Làm tiếp địa cho cột điện 2 1 Cọc Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Móng cột đèn chiếu sáng)
534 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 2 cột Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
535 Lắp đèn cao áp ở độ cao h 2 bộ Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
536 Lắp cửa cột thép 2 cái Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
537 Lắp bảng điện cửa cột 2 cái Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
538 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 0,24 100m Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
539 Luồn cáp ngầm cửa cột 4 đầu cáp Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
540 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,6 10 đầu cốt Tuyến cáp ngầm hạ thế 0,4kV (Công tác lắp đặt cột đèn, bộ đèn chiếu sáng)
541 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 1 bộ Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
542 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 3 ruột 4 sợi Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
543 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 15 sợi Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
544 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 113 sợi Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
545 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA 2 máy Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
546 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 1 máy Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
547 Thí nghiệm tụ điện, điện áp 20 tụ Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
548 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 6 bộ Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
549 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp 2 bộ Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
550 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, tủ RMU, điện áp 8 bộ Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
551 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện >2000A 1 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
552 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A 2 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
553 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 11 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
554 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
555 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 20 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
556 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 6 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
557 Thí nghiệm biến dòng điện 24 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
558 Thí nghiệm Ampemet loại AC 15 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
559 Thí nghiệm Vonmet loại AC 5 cái Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
560 Thí nghiệm chống sét van điện áp 9 bộ Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
561 Thí nghiệm tụ điện, điện áp 19 tụ Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
562 Chi phí dự phòng Thực hiện khi có phát sinh so với hồ sơ TKBVTC được phê duyệt và được chủ đầu tư cho phép 1 Trọn khoản =3,8%*(1+2+…+561) Thực hiện khi có phát sinh so với hồ sơ TKBVTC được phê duyệt và được chủ đầu tư cho phép
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->