Gói thầu: Gói thầu số 116: Cung cấp, lắp đặt băng tải B1000
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146882-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN NÚI BÉO VINACOMIN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 116: Cung cấp, lắp đặt băng tải B1000 |
| Số hiệu KHLCNT | 20190524963 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và các nguồn huy động hợp pháp khác của Công ty cổ phần than Núi Béo - Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 08:53:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,473,316,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tải phòng nổ trong hầm lò, năng suất vận tải Q = 400 T/h; Bề rộng băng B = 1000 mm; Tốc độ v = 1,6 m/s: Chiều dài băng L = 220 m; góc dốc đường lò vận tải α = 0÷12º; Công suất động cơ P = 2x75 kW; điện áp U = 660/1140 V. Đồng bộ các thiết bị đi kèm hệ thống băng tải | 1 | Bộ | Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 7,62 | m3 | Như trên | ||
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 7,97 | m3 | Như trên | ||
| 4 | GCLD ván khuôn móng | 12,69 | m2 | Như trên | ||
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,26 | Tấn | Như trên | ||
| 6 | GCLD Bu lông M30x800 | 16 | Bộ | Như trên | ||
| 7 | GCLD bản mã | 25,06 | kg | Như trên | ||
| 8 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 11,08 | m3 | Như trên | ||
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 11,4 | m3 | Như trên | ||
| 10 | GCLD ván khuôn móng | 92,53 | m2 | Như trên | ||
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,28 | Tấn | Như trên | ||
| 12 | GCLD Bu lông M20x240 | 138 | Bộ | Như trên | ||
| 13 | GCLD bản mã | 433,32 | kg | Như trên | ||
| 14 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 4,6 | m3 | Như trên | ||
| 15 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 4,6 | m3 | Như trên | ||
| 16 | GCLD ván khuôn móng | 14,52 | m2 | Như trên | ||
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,18 | Tấn | Như trên | ||
| 18 | GCLD Bu lông M30x800 | 28 | Bộ | Như trên | ||
| 19 | GCLD bản mã | 52,75 | kg | Như trên | ||
| 20 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 0,95 | m3 | Như trên | ||
| 21 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,99 | m3 | Như trên | ||
| 22 | GCLD ván khuôn móng | 5,38 | m2 | Như trên | ||
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,06 | Tấn | Như trên | ||
| 24 | GCLD Bu lông M30x800 | 8 | Bộ | Như trên | ||
| 25 | GCLD bản mã | 15,07 | kg | Như trên | ||
| 26 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 4,5 | m3 | Như trên | ||
| 27 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 4,74 | m3 | Như trên | ||
| 28 | GCLD ván khuôn móng | 9,34 | m2 | Như trên | ||
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,17 | Tấn | Như trên | ||
| 30 | GCLD Bu lông M30x800 | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 31 | GCLD bản mã | 12,56 | kg | Như trên | ||
| 32 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 3,1 | m3 | Như trên | ||
| 33 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 3,23 | m3 | Như trên | ||
| 34 | GCLD ván khuôn móng | 7,77 | m2 | Như trên | ||
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,12 | Tấn | Như trên | ||
| 36 | GCLD Bu lông M30x800 | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 37 | GCLD bản mã | 12,56 | kg | Như trên | ||
| 38 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 2 | m3 | Như trên | ||
| 39 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 2 | m3 | Như trên | ||
| 40 | GCLD ván khuôn móng | 8,75 | m2 | Như trên | ||
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,03 | Tấn | Như trên | ||
| 42 | GCLD Bu lông M20x240 | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 43 | GCLD bản mã | 31,4 | kg | Như trên | ||
| 44 | Đào móng, đất cấp III bằng máy | 5,08 | m3 | Như trên | ||
| 45 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 5,31 | m3 | Như trên | ||
| 46 | GCLD ván khuôn móng | 9,89 | m2 | Như trên | ||
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính | 0,18 | Tấn | Như trên | ||
| 48 | GCLD Bu lông M30x800 | 12 | Bộ | Như trên | ||
| 49 | GCLD bản mã | 21,48 | kg | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi