Gói thầu: Mua sắm hóa chất và dụng cụ tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất và dụng cụ tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180188 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 09:14:00 đến ngày 2020-12-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 2-methyl-1-butanol | 1 | 500ml/lọ | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | 4-dimethylaminobenzaldehyde | 1 | 250g/lọ | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Acetic axit | 0,5 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Agarose | 0,5 | 100g | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Amonium nitrate | 1 | lọ 500g | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Amoniumsulfate | 1,5 | lọ 500g | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Bình khí H2 | 1,5 | bình | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bình khí He | 1,5 | bình | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Calcium Sulfate | 1 | lọ 250g | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Cancium photphat | 2 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Canciumcacbonat | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Carbon Tetrachloride | 1,5 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Chloroform | 0,5 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Cột sắc kí khí | 1 | cột | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Daisy Co2-12 gram | 1,5 | hộp 25 ống | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Diethyl ther | 2,5 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Dipotassium phosphate | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Ethanol | 25 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Hydrochloric axit | 4 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Isoamylalcohol | 0,5 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Khí chuẩn (3 tỷ lệ khí chuẩn) | 1,5 | bình | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Magie sunphat | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Na2MoO4.2H2O | 1 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Potassium chloride | 2 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Potassium dihydrogen phosphate | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Potassium hydroxide | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Potassium nitrate | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Sắt (III) clorua | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Sắt sulfate | 1 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | SDS | 0,5 | lit | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Soda Lime No. 1 | 1 | lọ 500g | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Sodium chloride | 2,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Sodium hydroxide | 1,5 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Sodium nitrate | 1,5 | lọ 500g | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Sulfuric axit | 10 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Ống 1,5 mL | 7,5 | túi 1000 cái | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Ống 5 mL | 7,5 | túi 1000 cái | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Chậu nhựa | 400 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Khay nhựa | 250 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | Nilon | 30 | kg | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Túi giấy | 4.500 | cái | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi