Gói thầu: Trang thiết bị quản lý vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 6 |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị quản lý vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770134 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 15:47:00 đến ngày 2020-12-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 653,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 2 | Ghế tựa ngồi cá nhân | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 3 | Ghế làm việc Lãnh đạo | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 4 | Ghế làm việc nhân viên | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 5 | Bàn họp hội trường | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 6 | Bàn tròn | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 7 | Ghế tròn | 12 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 8 | Bàn dọc tiếp khách (phòng lãnh đạo) | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 9 | Máy tính để bàn | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 10 | Laptop | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 11 | Tủ tài liệu | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 12 | Giường cá nhân | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 13 | Hệ thống loa ngoài trời | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 14 | Thang nhôm rút gọn | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 15 | Bảng ghi chữ (1*2)m | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 16 | Bảng ghi chữ (1*1)m | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 17 | Máy photocopy | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 18 | Ống nhòm | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 19 | Máy in 2 mặt tự động | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 20 | Máy Fax | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 21 | Máy điện thoại bàn | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 22 | Máy lạnh (hội trường) | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 23 | Máy lạnh | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 24 | Bình thủy điện | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 25 | Tủ bếp treo tường bằng nhôm kính | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 26 | Cánh tủ bếp bằng nhôm | 4,4 | m2 | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 27 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 28 | Bếp ga | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 29 | Tivi | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 30 | Còi báo động xả nước về hạ du | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 31 | Loa Hội trường di động | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 32 | Bục phát biểu để hội trường | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 33 | Bục để ảnh Bác hội trường | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 34 | Hoa vải để bục ảnh Bác | 1 | Bình | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 35 | Khu chữ biểu ngữ (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam + Đảng cộng sản việt nam quang vinh) 2 mặt đảo trang trí hội trường | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 36 | Máy lọc nước | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 37 | Xe máy | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 38 | Bình chữa cháy | 7 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 39 | Bếp hồng ngoại đôi | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 40 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện loại 42 chi tiết | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 41 | Đồng hồ đo đa năng | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 42 | Am pe kìm | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 43 | Ghe máy | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 44 | Máy đun nước sôi | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 45 | Dầu diezen | 337 | lít | Mô tả hàng hóa theo chương V | ||
| 46 | Máy thủy bình | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi