Gói thầu: Mua sắm hóa chất và dụng cụ phục vụ phân tích đất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201183000-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân bón và Môi trường Tây Nguyên
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất và dụng cụ phục vụ phân tích đất
Số hiệu KHLCNT 20201177529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước từ HĐKT 27/2019/HĐ-KT ngày 31/12/2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 08:34:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 290,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 C6H8O6 1 lọ/5g Độ tinh khiết: 99.7 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulphate (SO4) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Oxalic acid ≤ 0.2 %
2 Cát sạch 5 kg Cát sạch, lẫn ít tạp chất như đất sét, đất mùn, sỏi, đá.
3 CH3COONH4 16 kg Độ tinh khiết ≥ 98,0 % Chloride (Cl) ≤ 0,0005 % Nitrat (NO3) ≤ 0,001% Sulphate (SO4) ≤ 20 ppm Kim loại nặng ≤ 0,0002 % Ca (Calcium) ≤ 0,001 % Fe (Iron) ≤ 0,0002 %
4 Chỉ thị bromocresol 1 lọ/5g Độ tinh khiết ≥95% Thành phần dye: 95% Điểm nóng chảy: 225 °C (dec.)(lit.) Độ hấp thụ: λmax 423 nm
5 Chỉ thị metyl đỏ 2 lọ/25g Điểm nóng chảy: 179 - 182 °C Độ hấp thụ ( pH: 4.5): 523 - 526 nm Độ hấp thụ (pH: 6.2): 427 - 437 nm
6 Chỉ thị Phenylantranilic acid 1 lọ/200g Độ tinh khiết ≥ 97.0 %
7 Dung dịch chuẩn pH 10,00 1 lọ Giá trị pH ở 25°C: 10.01 Độ chính xác: ± 0.01
8 Dung dịch chuẩn pH 4,01 1 lọ Giá trị pH ở 25°C: 4.01 Độ chính xác: ± 0.01
9 Dung dịch chuẩn pH 7,00 1 lọ Giá trị pH ở 25°C: 7.01 Độ chính xác: ± 0.01
10 Giấy lọc (băng xanh 15) 41 Hộp 100 tờ Giấy lọc đã tiệt trùng. Chất liệu màng: cellulose acetate Kích thước lỗ lọc 8µm, Đường kính 150mm
11 H2O2 10 lít Nồng độ: 30% Điểm sôi: 107 °C (1013 hPa) Tỷ trọng:1.11 g/cm3 (20 °C) Điểm nóng chảy: -26 °C pH: 2 - 4 (H2O, 20°C)
12 H2SO4 15,5 lít Nồng độ: 95-97% Chloride (Cl) ≤ 0.1 ppm Nitrat (NO3) ≤ 0,2 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0,5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Cu (Copper) ≤ 0,01 ppm Fe (Iron) ≤ 0,1
13 H3BO3 45 kg Độ tinh khiết: 99.5 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.0003 % Phosphate (PO4) ≤ 0,0005 % Sulphate (SO4) ≤ 0,0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
14 HCl (chuẩn) 1 ống Nồng độ: 0.5 N Tỷ trong: 1.1 g/cm3 (20 °C) pH
15 H3PO4 10 lít Độ tinh khiết ≥ 85.0 % Chloride (Cl) ≤ 2 ppm Fluoride (F) ≤ 1 ppm Nitrat (NO3) ≤ 3 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Sulphate (SO4) ≤ 20 ppm As (Arsenic) ≤ 0.5 ppm Ca (Calcium) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 0.5 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm
16 HCl 2 lít Nồng độ: 37.0 - 38.0 % Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0,5 ppm Sulphate (SO4) ≤ 0,5 ppm Sulfite (SO3) ≤ 0,5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm Cu (Copper) ≤ 0.010 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm
17 KMnO4 1 ống Độ tinh khiết: 99.0 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Chloride ≤ 0.005 % Sulphate (SO4) ≤ 0,01% Tổng ni tơ (N) ≤ 0.003 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.002 % Pb (Lead) ≤ 0.002 %
18 Khí Acetylen (99.9%) 1 chai Độ tinh khiết: 99.6% Điểm nóng chảy: -80.8 °C Mật độ: 1,1 kg/m³ Khối lượng phân tử: 26.04 g/mol
19 K2Cr2O7 2 kg Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulphate (SO4) ≤ 0,0005% Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
20 K2SO4 25 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.02 %
21 KCl 2 kg Độ tinh khiết > 99% Iodide (I) ≤ 0.002 % Phosphate (PO4) ≤ 0,0005% Sulphate (SO4) ≤ 0,001% Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ba (Barium) passes test Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
22 Kali antimoantartrat 10 kg Nồng độ 0.06%
23 K2HPO4 5 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %Sulphate (SO4) ≤ 0,003 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0010 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Fe (Iron) ≤ 0.0010 % Na (Sodium) ≤ 0.005 %
24 (NH4)6Mo7O24.4H2O 3 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO4) ≤ 0,0005 % Sulphate (SO4) ≤ 0,005 % Kim loại nặng ≤ 0.001 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.005 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.01 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
25 Na2SO4 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Phosphate (PO4) ≤ 0,001 Tổng ni tơ (N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0001 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Mg (Magnesium) ≤ 0.001 %
26 NaOH 20 kg Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO4) ≤ 0,0001 % Silicate (SiO2) ≤ 0,0005 % Sulphate (SO4) ≤ 0,0005 % Kim loại nặng ≤ 0.002 % Al (Aluminium) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.0005 % Cd (Cadmium) ≤ 0.000005 % Cu (Copper) ≤ 0.00005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 %
27 NH4F 1 lít Độ tinh khiết ≥ 98.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Hexafluorosilicate (SiF6) ≤ 0,1 % Sulphate (SO4) ≤ 0,005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.002 % H2O ≤ 5 %
28 Phenolftalein (C20H14O4) 1 Lọ/20g Tỷ trọng: 1.296 g/cm3 (20 °C) Điểm nóng chảy: 263.7 °C Độ hấp thụ (pH 9.8): 551 - 554 nm
29 Se 1 Lọ 15g Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Cu (Copper) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.05 % Pb (Lead) ≤ 0.05 %
30 (NaPO3)6 10 kg Dùng cho phân tích
31 Bình định mức 50 bình Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích. Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm.
32 Bình đựng mẫu 50 bình Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích. Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm.
33 Bình tam giác 40 bình Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích. Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm.
34 Buret 25ml 4 bộ Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích.
35 Cốc thủy tinh 50 chiếc Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích. Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm.
36 Cốc chịu nhiệt 50 chiếc Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích. Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm.
37 Cối, chày 50 bộ Chất liệu: Sứ; Kích thước: 150 mm
38 Cuvet thủy tinh 10 cái Chất liệu: thủy tinh; Bước sóng đo chính xác vùng bước sóng: 320 - 2500nm
39 Mẹt 180 chiếc Chất liệu: mây tre đan
40 Ống công phá 45 ống Chất liệu: thủy tinh Kích thước: Ø42x300 mm Dung tích: 250 ml
41 Pipet thủy tinh 50 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích.
42 Ống đong thủy tinh 1 lít 50 chiếc Chất liệu: thủy tinh trong suốt Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ. Có chia vạch định mức thể tích. Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm.
43 Ống hút Robinson 30 cái Phục vụ phân tích
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->