Gói thầu: Kinh phí mua sắm trang thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN PHÚ THIỆN |
| Tên gói thầu | Kinh phí mua sắm trang thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi khác sự nghiệp giáo dục - đào tạo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 09:29:00 đến ngày 2020-12-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 744,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,170,000 VNĐ ((Mười một triệu một trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thực hành Toán - Tiếng việt lớp 1 (HS) (2 hộp) | 450 | Bộ | Bộ thực hành Toán - Tiếng việt lớp 1 (HS) (2 hộp) gồm: + Số tự nhiên, + Phép tính, Bộ thẻ chữ học vần thực hành, + Hình phẳng và hình khối, + Mô hình đồng hồ HS, + Bảng cài 248x174x4mm, + Thước đo | ||
| 2 | Bộ Toán - Tiếng việt lớp 1 (GV) | 30 | Bộ | Bộ Toán - Tiếng việt lớp 1 gồm có: + Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn, + Bảng phụ có 6 thanh nẹp (6 dòng), Kích thước:(1.000x900)mm , + Mô hình đồng hồ GV | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết (8 tờ) | 30 | Bộ | Tranh: Bộ mẫu chữ viết (8 tờ) | ||
| 4 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết (39 tờ) | 30 | Bộ | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết (39 tờ) | ||
| 5 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 300 | Bộ | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | ||
| 6 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan (7 tờ) | 300 | Bộ | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan (7 tờ) | ||
| 7 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường (6 tờ) | 300 | Bộ | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường (6 tờ) | ||
| 8 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân (18 tờ) | 300 | Bộ | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân (18 tờ) | ||
| 9 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại (2 tờ) | 300 | Bộ | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại (2 tờ) | ||
| 10 | Thanh phách | 300 | Cặp | Thanh phách | ||
| 11 | Song loan | 300 | Cái | Song loan | ||
| 12 | Trống nhỏ + dùi (đường kính 200mm ) | 75 | Bộ | Trống nhỏ + dùi (đường kính 200mm ) | ||
| 13 | Triangle (Tam giác chuông) | 75 | Bộ | Triangle (Tam giác chuông) | ||
| 14 | Tambourine (Trống lục lạc) | 75 | Cái | Tambourine (Trống lục lạc) | ||
| 15 | Bảng vẽ cá nhân (300x420)mm | 300 | Cái | Bảng vẽ cá nhân (300x420)mm | ||
| 16 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) (bằng gỗ ) | 240 | Cái | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) (bằng gỗ ) | ||
| 17 | Bảng vẽ học nhóm (420x600)mm | 75 | Cái | Bảng vẽ học nhóm (420x600)mm | ||
| 18 | Bục đặt mẫu | 30 | Cái | Bục đặt mẫu | ||
| 19 | Các hình khối cơ bản (mỗi loại 6 hình) | 15 | Bộ | "Các hình khối cơ bản (mỗi loại 6 hình) gồm có các hình: khối hộp chữ nhật, khối lập phương, khối trụ, khối cầu " | ||
| 20 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (3 tờ) | 45 | Bộ | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (3 tờ) | ||
| 21 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (3 tờ) | 45 | Bộ | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (3 tờ) | ||
| 22 | Bộ tranh về bài tập thể dục (7 tờ) | 45 | Bộ | Bộ tranh về bài tập thể dục (7 tờ) | ||
| 23 | Đồng hồ bấm giây (2 lap) | 30 | Chiếc | Đồng hồ bấm giây (2 lap) | ||
| 24 | Còi nhựa | 60 | Chiếc | Còi nhựa | ||
| 25 | Cờ đuôi nheo | 180 | Chiếc | Cờ đuôi nheo | ||
| 26 | Thước dây 10m | 45 | Chiếc | Thước dây 10m | ||
| 27 | Đĩa nhạc tập bài tập Thể dục | 15 | Chiếc | Đĩa nhạc tập bài tập Thể dục | ||
| 28 | Đệm nhảy | 15 | Chiếc | "Đệm nhảy KT: (1000x1000x0.025)mm" | ||
| 29 | Dây nhảy tập thể | 45 | Chiếc | Dây nhảy tập thể | ||
| 30 | Dây nhảy cá nhân | 150 | Chiếc | Dây nhảy cá nhân | ||
| 31 | Bóng ném | 60 | Quả | Bóng ném | ||
| 32 | Đĩa các bài nhạc dân vũ | 15 | Chiếc | Đĩa các bài nhạc dân vũ | ||
| 33 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ (2 tờ) | 30 | Bộ | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ (2 tờ) | ||
| 34 | Bộ tranh: Yêu gia đình (5 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Yêu gia đình (5 tờ) | ||
| 35 | Bộ tranh: Thật thà (5 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Thật thà (5 tờ) | ||
| 36 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình (7 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình (7 tờ) | ||
| 37 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp (6 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp (6 tờ) | ||
| 38 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp (6 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp (6 tờ) | ||
| 39 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân (7 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân (7 tờ) | ||
| 40 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích (6 tờ) | 180 | Bộ | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích (6 tờ) | ||
| 41 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 tờ ) | 180 | Bộ | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 tờ ) | ||
| 42 | Bảng phụ | 60 | Chiếc | "Bảng phụ Kích thước: (700x900x0,5)mm" | ||
| 43 | Nam châm | 600 | Chiếc | Nam châm | ||
| 44 | Nẹp treo tranh | 150 | Chiếc | "Nẹp treo tranh gồm có (1090mm, 1020mm, 790mm, 720mm, 540mm, 290mm)" | ||
| 45 | Giá treo tranh | 30 | Chiếc | "Giá treo tranh Kích thước: (1,45x0,5)m" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi