Gói thầu: Mua sắm 128 danh mục vật tư, linh kiện các loại phục vụ sửa chữa 02 bộ khí tài giảng đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | Mua sắm 128 danh mục vật tư, linh kiện các loại phục vụ sửa chữa 02 bộ khí tài giảng đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186145 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo đảm kỹ thuật 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 10:08:00 đến ngày 2020-12-07 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 282,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến thế Jr4.709.013 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 36V; 56V; 110V; 130V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (78x67x79) mm - Trọng lượng: 1,3 kg | ||
| 2 | Biến thế JR4.709.020 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 56V; 110V; 230V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (120x68x125) mm - Trọng lượng: 2,4 kg | ||
| 3 | Biến thế Jr4.709.025 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 36V; 42V; 56V; 110V- Tần số: 50Hz - Kích thước: (120x82x125) mm - Trọng lượng: 3,3 kg | ||
| 4 | Biến thế Jr4.710.039 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 5V; 12V; 36V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (120x90x125) mm - Trọng lượng: 4 kg | ||
| 5 | Biến thế Jr4.710.042 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 5,6V; 12,7V; 26V; 68V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (72x72x83) mm - Trọng lượng: 3,7 kg | ||
| 6 | Biến thế Jr4.712.019 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (60x46x50) mm - Trọng lượng: 0,52 kg | ||
| 7 | Biến thế Jr4.720.003 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 5V; 14V; 42V; 56V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (78x56x65) mm - Trọng lượng: 1,03 kg | ||
| 8 | Biến thế Jr4.737.000 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 110V; 150V; 250V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (112x47x40) mm - Trọng lượng: 3,55 kg | ||
| 9 | Biến thế Jr4.737.001 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 24V; 36V; 48V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (92x37x37) mm - Trọng lượng: 1,15 kg | ||
| 10 | Biến thế Jr4.771.002. | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 56V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (112x42x38) mm - Trọng lượng: 3,5 kg | ||
| 11 | Biến thế Jr4.771.009 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 28V; 6V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (112x45x47) mm - Trọng lượng: 3,8 kg | ||
| 12 | Biến thế Jr5.790.003 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (60x46x50) mm - Trọng lượng: 0,52 kg | ||
| 13 | Biến trở JR4-685-002 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 6,3V; 15V; 27V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (92x92x112) mm - Trọng lượng: 2,8 kg | ||
| 14 | Biến trở JR4-685-007 | 1 | Cái | - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 36V; 48V; 63V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (110x110x90) mm - Trọng lượng: 3,2 kg | ||
| 15 | Biến trở WTH-2-2A-330 KΩ | 2 | Cái | Công suất tiêu thụ: 2W Dòng điện 2A. Dải trở kháng: 0÷330 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С Trọng lượng: 2,2g | ||
| 16 | Biến trở ПНП-20W-20KΩ | 1 | Cái | Công suất tiêu thụ: 20W Dòng điện 2A. Dải trở kháng: 0÷20 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С | ||
| 17 | Biến trở СПО-1-12KΩ | 2 | Cái | Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷12 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С | ||
| 18 | Biến trở СПО-1-1KΩ | 1 | Cái | Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷1 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С | ||
| 19 | Biến trở СПО-1-220KΩ | 1 | Cái | Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷220 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С | ||
| 20 | Biến trở СПО-1-5,6KΩ | 2 | Cái | Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷5,6 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С | ||
| 21 | Bóng 2T201A | 12 | Cái | Bán dẫn N-P-N Công suất tiêu thụ: 150mW Tần số ngắt không nhỏ hơn 10 MHz Dòng Ik max: 20mA Ikbo: không lớn hơn 0,5μA Ukbo max: 20V Uebo max: 20V | ||
| 22 | Bóng МП106 | 15 | Cái | Bán dẫn P-N-P Công suất tiêu thụ: 150 mW Tần số ngắt không nhỏ hơn 5 MHz Dòng Ik max: 20 mA Ikbo: không lớn hơn 01μA Ukbo max: 60V Uebo max: 30V | ||
| 23 | Cuộn cảm JR4-750-001 | 2 | Cái | - Độ tự cảm từ 1 đến 450 μH; - Dòng điện: 0,45 A; - Làm việc trong dải tần lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 ° С đến + 85 °; - Độ ẩm tương đối 93-98% ở nhiệt độ 40° С; | ||
| 24 | Cuộn cảm JR4-775-029 | 3 | Cái | - Độ tự cảm từ 1 đến 500 μH; - Dòng điện tối thiểu từ 0,1 đến 3 A; - Làm việc trong dải tần lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 ° С đến + 85 °; - Độ ẩm tương đối 93-98% ở nhiệt độ 40 ° С; | ||
| 25 | Cuộn chặn JR4-775-034 | 1 | Cái | - Thời gian làm việc: 7000 giờ - Điện cảm: 30 μH - Cường độ dòng: ≤ 1,2A - Sai số: ± 5% - Kích thước: (72x5,1x24,5) mm - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C | ||
| 26 | Cuộn chặn 1A7-cб.01-133 | 1 | Cái | - Thời gian làm việc: 5000 giờ - Điện cảm: 8 μH - Cường độ dòng: ≤ 0,56A - Sai số: ± 10% - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C | ||
| 27 | Cuộn chặn 1A7-cб.01-87 | 1 | Cái | - Thời gian làm việc: 7000 giờ - Điện cảm: 10 μH - Cường độ dòng: ≤ 0,6A - Sai số: ± 5% - Kích thước: (72x4,5x18,5) mm - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C | ||
| 28 | Cuộn chặn 1A7-cб.02-151 | 1 | Cái | - Thời gian làm việc: 6000 giờ - Điện cảm: 20 μH - Cường độ dòng: ≤ 0,45A - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C | ||
| 29 | Cuộn chặn 1A7-cб.02-175 | 5 | Cái | - Độ tự cảm từ 1 đến 500 μH; - Dòng điện tối thiểu từ 0,1 đến 3 A; - Làm việc trong dải tần lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 °С đến + 85 °С | ||
| 30 | Đèn ГУ-50 | 5 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 12,6 ± 1 V - Dòng sợi đốt: 705 ± 65 mА - Điện áp a nốt danh định: 800 V - Dòng lưới thứ nhất: ≤ 8 mA - Dòng lưới thứ hai: ≤ 5 mA - Dòng A nốt: ≥ 50 mА - Công suất tiêu thụ: ≥ 52 W - Số chân: 8 | ||
| 31 | Đèn 6H14П | 4 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 350 ± 30 mА - Điện áp a nốt danh định: 90 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Dòng A nốt: (10,5 ± 3) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 1,5 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ - Hệ số khuếch đại: 25 ± 7 - Số chân: 9 | ||
| 32 | Đèn 6H16Б-BИ | 50 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 400 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 100 V - Điện áp a nốt cực đại: 200 V - Dòng A nốt: (6,3 ± 1,9) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 0,9 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ - Hệ số khuếch đại: 25 ± 5 - Số chân: 8 | ||
| 33 | Đèn 6H17Б-B | 14 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 400 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 200 V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: (3,3 ± 1) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 0,9 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ Hệ số khuếch đại: 75 ± 5 - Số chân: 8 | ||
| 34 | Đèn 6H17Б-BИ | 35 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 12,6 ± 1 V - Dòng sợi đốt: 705 ± 65 mА - Điện áp a nốt danh định: 800 V Dòng lưới thứ nhất: ≤ 8 mA Dòng lưới thứ hai: ≤ 5 mA - Dòng A nốt: ≥ 50 mА - Công suất tiêu thụ: ≥ 52 W - Số chân: 8 | ||
| 35 | Đèn 6H1П | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 600 ± 50 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,2 W - Số chân: 9 | ||
| 36 | Đèn 6H2П | 1 | Cái | - Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V - Dòng tiêu thụ: 340 ± 25 mA - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Công suất tiêu thụ: 1 W - Nội trở: 500 kOm - Số chân: 9 | ||
| 37 | Đèn 6X7Б | 25 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 30 А - Điện áp a nốt cực đại: 450 V - Dòng A nốt: ≥ 8 mА - Công suất tiêu thụ : 0,2 W - Số chân: 8 | ||
| 38 | Đèn 6Ж10Б-B | 12 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 10,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7 | ||
| 39 | Đèn 6Ж10Б-BИ | 30 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 10,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7 | ||
| 40 | Đèn 6Ж1Б-BИ | 20 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 170 ± 15 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 5÷9,7 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7 | ||
| 41 | Đèn 6Ж5Б-B | 14 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: (16 ± 6) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,4 W - Điện trở tương đương: 1 KΩ - Số chân: 7 | ||
| 42 | Đèn 6Ж5Б-BИ | 20 | Cái | - Điện áp 6,3 ± 0,6 V - Gia nhiệt hiện tại 250 ± 25 mA - Điện áp ở cực dương 120V - Điện áp trên lưới thứ hai 120V - Điện trở trong mạch catốt để phân cực tự động 100Ω - Số chân: 07 chân | ||
| 43 | Đèn 6Ж7Б | 12 | Cái | - Điện áp 6,3 ± 0,6 V - Gia nhiệt hiện tại 300 ± 25 mA - Điện áp ở cực dương 250V - Điện áp trên lưới thứ hai 100V - Số chân: 07 chân | ||
| 44 | Đèn 6П30Б | 15 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 395 ±35 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 350 V - Dòng A nốt: 35 ± 8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 5,5 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 8 | ||
| 45 | Đèn 6П30Б-BИ | 10 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 395 ±35 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 350 V - Dòng A nốt: 35 ± 8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 5,5 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 9 | ||
| 46 | Đèn BИ2-30/25 | 1 | Cái | - Điện áp sợi đốt UH 6,3V - Điện áp anốt Ua 300V - Điện áp lưới UC2 250V - Dòng sợi đốt 450 ± 40mA - Dòng anốt 44 ± 11 mA | ||
| 47 | Đèn BИ3 70/32 | 1 | Cái | - Điện áp sợi đốt UH 6,3V - Điện áp anốt Ua 200V - Điện áp lưới UC2 150V - Dòng sợi đốt250 ± 40mA - Dòng anốt 22 ± 5 mA | ||
| 48 | Đèn chiếu sáng 12V | 12 | Cái | Công suất : 100/75W Nguồn điện 12V | ||
| 49 | Đèn điện tử 1Ж24Б | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 1,2 ± 0,12 V - Dòng sợi đốt: 13 ± 2 mА - Điện áp trên lưới thứ hai 45V - Điện trở đầu vào 100kΩ - Số chân: 7 | ||
| 50 | Đèn điện tử 1Ж29Б | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 1,2 ± 0,12 V - Dòng sợi đốt: 60 mА - Điện áp trên lưới thứ hai 45V - Điện trở đầu vào 53kΩ - Số chân: 8 | ||
| 51 | Đèn điện tử 6H6P | 10 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 750 ± 60 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Dòng A nốt: 30 ± 10 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 4,8 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 9 | ||
| 52 | Đèn điện tử 6J1 | 12 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 170 ± 15 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 200 V - Dòng A nốt: 7,35 ± 2,35 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 1,8 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ - Số chân: 7 | ||
| 53 | Đèn điện tử 6J4P | 14 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Dòng A nốt: 11 ± 3,3 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 3,5 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 7 | ||
| 54 | Đèn điện tử 6K3P | 15 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 20 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 330 V - Dòng A nốt: 7 ± 1,8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,5 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 7 | ||
| 55 | Đèn điện tử 6N8P | 20 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 600 ± 50 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 330 V - Dòng A nốt: 9 ± 3,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,75 W - Điện trở cực lưới : 500kΩ - Số chân: 8 | ||
| 56 | Đèn điện tử 6N9P | 20 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 275 V - Dòng A nốt: 2,3 ± 0,9 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 1,1 W - Điện trở cực lưới : 500 kΩ - Số chân: 8 | ||
| 57 | Đèn điện tử 6P3P | 14 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 900 ± 60 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 400 V - Dòng A nốt: 72 ± 14 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 20,5 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 8 | ||
| 58 | Đèn điện tử 6P9P | 15 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 650 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 300 V - Điện áp a nốt cực đại: 330 V - Dòng A nốt: 30 ± 10 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 9 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 8 | ||
| 59 | Đèn điện tử 6Ж45Б | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 125 ± 10 mА - Điện áp trên lưới thứ hai 50V - Điện trở đầu vào 10kΩ - Số chân: 10 | ||
| 60 | Đèn điện tử 6Ж5Б | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 250 ±25 mА - Điện áp a nốt danh định: 150 V - Điện áp a nốt cực đại: 150 V - Dòng A nốt: 16 ± 8 mА - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 7 | ||
| 61 | Đèn điện tử FY50 | 5 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 12,6 ± 1 V - Dòng sợi đốt: 705 ± 65 mА - Điện áp a nốt danh định: 800 V Dòng lưới thứ nhất: ≤ 8 mA Dòng lưới thứ hai: ≤ 5 mA - Dòng A nốt: ≥ 50 mА - Công suất tiêu thụ: ≥ 52 W - Số chân: 8 | ||
| 62 | Đèn điện tử R-90 | 15 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 400 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 200 V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: (3,3 ± 1) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 0,9 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ Hệ số khuếch đại: 75 ± 5 - Số chân: 8 | ||
| 63 | Đèn điện tử WY-3P | 5 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 10,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7 | ||
| 64 | Đèn FM-30 | 3 | Cái | - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 395 ±35 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 350 V - Dòng A nốt: 35 ± 8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 5,5 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 9 | ||
| 65 | Đèn hình cự ly 8SJ30J | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt UH, V 6,3 - Điện áp anốt Ua, V 250 - Điện áp lưới UC2, kV 1,1-2 - Dòng sợi đốt, mA 450 ± 40 - Dòng anốt, mA 44 ± 11 - Trọng lượng kg | ||
| 66 | Đèn KF-12 | 1 | Cái | - Điện áp nguồn: 12,6 V - Điện áp A nốt: 5 kV - Dòng tiêu thụ: 1,125 ±0,125 А - Dòng A nốt: 58,5 ±23,5 mА - Dòng A nốt trong chế độ xung: ≥ 8,1 A - Công suất tiêu thụ: 19 W | ||
| 67 | Đèn KF-27 | 1 | Cái | - Điện áp nguồn: 12,6 V - Điện áp A nốt: 5 kV - Dòng tiêu thụ: 1,5 ±0,15 А - Dòng A nốt: 60,5 ± 25,5 mА - Dòng A nốt trong chế độ xung: ≥ 8,5 A - Công suất tiêu thụ: 22 W | ||
| 68 | Đèn RX-21 | 2 | Cái | - Điện áp sợi đốt UH, 12,6 V - Điện áp anốt Ua 250 V - Điện áp lưới 1UC1, 11V - Điện áp lưới 2 UC2, 175V - Dòng sợi đốt 1 ÷ 1,25A - Dòng anốt 35 ÷ 82 mA | ||
| 69 | Đèn RX-5 | 1 | Cái | - Điện áp sợi đốt UH, 12,6 V - Điện áp anốt Ua 150 V - Điện áp lưới 1UC1 11V - Điện áp lưới 2 UC2 125V - Dòng sợi đốt 0,5 ÷ 1A - Dòng anốt 25 ÷ 50 mA | ||
| 70 | Đèn TH-03 | 20 | Cái | Điện áp định mức: 26V Dòng định mức: 0,12A Thời gian làm việc tối thiểu: 300h Chiều dài: 30 mm Đường kính: 11mm | ||
| 71 | Đi ốt cao áp Д1006 | 11 | Cái | Dùng để chuyển đổi điện áp xoay chiều với tần số lên đến 1 kHz. Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 6 kV. | ||
| 72 | Đi ốt tách sóng Д406A | 4 | Cái | Độ suy giảm: ≤ 8db Dòng điện chỉnh lưu: ≥ 7 mA Tỷ lệ nhiễu đầu ra: ≤ 2 Trở kháng đầu ra 240÷460 Ω Công suất tiêu thụ: 100 mW Phạm vi nhiệt độ hoạt động -60 ... + 100 ° С | ||
| 73 | Đi ốt Д-237Б | 5 | Cái | - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 400 V; - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; - Tần số làm việc của diode: 1 kHz; | ||
| 74 | Đi ốt ДKC-7M | 12 | Cái | Suy hao chuyển đổi 7,5 dB Dòng chỉnh lưu 3 mA Trở kháng đầu ra - 250 ... 700 Ω Tiêu tán công suất xung tối đa cho phép 300 mW Năng lượng xung tối đa cho phép - 0,3 Erg Phạm vi nhiệt độ hoạt động -60 ... + 100 ° С | ||
| 75 | Điện trở OMЛT-0,5W-100Ω | 10 | Cái | Giá trị điện trở 100Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10% | ||
| 76 | Điện trở OMЛT-0,5W-330Ω | 30 | Cái | Giá trị điện trở 330Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10% | ||
| 77 | Điện trở OMЛT-0,5W-470Ω | 12 | Cái | Giá trị điện trở 470Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10% | ||
| 78 | Điện trở OMЛT-0,5W-51Ω | 12 | Cái | Giá trị điện trở 51Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10% | ||
| 79 | Điện trở OMЛT-1W-330Ω | 12 | Cái | Giá trị điện trở 330Ω. Công suất 1W. Sai số ±10% | ||
| 80 | Điện trở OMЛT-2W-1,5MΩ | 12 | Cái | Giá trị điện trở 1,5MΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 81 | Điện trở OMЛT-2W-30KΩ | 12 | Cái | Giá trị điện trở 30kΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 82 | Điện trở OMЛT-2W-390KΩ | 12 | Cái | Giá trị điện trở 390kΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 83 | Điện trở OMЛT-2W-4,7MΩ | 12 | Cái | Giá trị điện trở 4,7MΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 84 | Điện trở OMЛT-2W-5,6MΩ | 12 | Cái | Giá trị điện trở 5,6MΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 85 | Điện trở OMЛT-2W-620KΩ | 10 | Cái | Giá trị điện trở 620KΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 86 | Điện trở OMЛT-2W-750KΩ | 10 | Cái | Giá trị điện trở 750KΩ. Công suất 2W. Sai số ±10% | ||
| 87 | Điện trở ПЭВР-10-200Ω | 1 | Cái | Giá trị điện trở 200Ω. Công suất 10W. | ||
| 88 | Điện trở ПЭВР-25-200Ω | 1 | Cái | Giá trị điện trở 200Ω. Công suất 25W. | ||
| 89 | Điốt Д237A | 5 | Cái | - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 200 V; - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; - Tần số làm việc của diode: 1 kHz; | ||
| 90 | Điốt Д237B | 2 | Cái | - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 400 V; - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; - Tần số làm việc của diode: 1 kHz; | ||
| 91 | Lỗ Г | 10 | Cái | Lỗ cắm que đo kích thước 1,2mm | ||
| 92 | Nắp che đèn tích nhớ | 1 | Cái | Chất liệu bằng nhôm, hình tròn có rãnh cài Ф40 | ||
| 93 | Rơ le RG4.500.047 | 10 | Cái | Dòng điện chuyển mạch (12÷86) mA Điện trở cuộn dây 40 Ω Điện áp hoạt động 4,4÷6V | ||
| 94 | Rơ le RG4.500.052 | 10 | Cái | Dòng điện chuyển mạch (5÷30) mA Điện trở cuộn dây 550 Ω Điện áp hoạt động 27÷30V | ||
| 95 | Rơ le RG4.500.061 | 10 | Cái | Dòng điện chuyển mạch (3÷21) mA Điện trở cuộn dây 700 Ω Điện áp hoạt động 27÷30V | ||
| 96 | Rơ le thời gian PMБ-(50÷300)s | 2 | Cái | -Loại: Rơ le thời gian -Điện áp nuôi: 27 V một chiều -Dòng : 0,55 ÷0,75A -Thời gian trễ: 300s -Dòng chuyển mạch: 0,006 ÷2A. -Kích thước: 45 x 45 x 130. -Trọng lượng: 550 g | ||
| 97 | Rơ le РЭС9-PC4.524.200 | 7 | Cái | Dòng điện 30 mA Điện trở cuộn dây 500 ± 50 Ω Điện áp hoạt động 23÷32V | ||
| 98 | Tụ CY-2A-500-100pF | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 100pF. Sai số 10% | ||
| 99 | Tụ CY-2A-500-1200pF | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 1200pF. Sai số 10% | ||
| 100 | Tụ CY-2A-500-1800pF | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 1800pF. Sai số 10% | ||
| 101 | Tụ CY-2A-500-2200pF | 6 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 2200pF. Sai số 10% | ||
| 102 | Tụ CY-2A-500-4700pF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 4700pF. Sai số 10% | ||
| 103 | Tụ CY-3A-500-2700pF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 2700pF. Sai số 10% | ||
| 104 | Tụ điện CCD-G2-150pF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 150pF. Sai số 10% | ||
| 105 | Tụ điện CCD-G2-220pF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 220pF. Sai số 10% | ||
| 106 | Tụ điện CCD-G25-100pF | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 100pF. Sai số 10% | ||
| 107 | Tụ điện CCD-G25-120pF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 120pF. Sai số 10% | ||
| 108 | Tụ điện CCD-G25-51pF | 9 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 51pF. Sai số 10% | ||
| 109 | Tụ điện CCD-G2-20pF | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 20pF. Sai số 10% | ||
| 110 | Tụ điện CCD-G2-300pF | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 300pF. Sai số 10% | ||
| 111 | Tụ điện CCD-G2-36pF | 11 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 36pF. Sai số 10% | ||
| 112 | Tụ điện CCD-G2-75pF | 7 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 75pF. Sai số 10% | ||
| 113 | Tụ K40Y-9-400V-0,015 μF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 400V. Điện dung của tụ điện 0,015 µF. Sai số 10% | ||
| 114 | Tụ K73-I5-400V-0,01μF | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 400V. Điện dung của tụ điện 0,001 µF. Sai số 10% | ||
| 115 | Tụ MБM-0,01μF-750V | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 750V. Điện dung của tụ điện 0,01 µF. Sai số 10% | ||
| 116 | Tụ MБM-0,05μF-250V | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 0,05 µF. Sai số 10% | ||
| 117 | Tụ MБM-0,1μF-630V | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 630V. Điện dung của tụ điện 0,1 µF. Sai số 10% | ||
| 118 | Tụ MБM-0,25μF-630V | 6 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 630V. Điện dung của tụ điện 0,25 µF. Sai số 10% | ||
| 119 | Tụ MБM-0,5μF-160V | 10 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 160V. Điện dung của tụ điện 0,5 µF. Sai số 10% | ||
| 120 | Tụ MБM-0,5μF-630V | 8 | Cái | Điện áp làm việc lớn nhất 630V. Điện dung của tụ điện 0,5 µF. Sai số 10% | ||
| 121 | Tụ MБГО-1-160V-1µF ± 10% | 1 | Cái | Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 1 µF Điện áp định mức: 160V Sai số điện dung: 10% | ||
| 122 | Tụ MБГО-3-160V-2µF ± 10% | 1 | Cái | Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 2 µF Điện áp định mức: 160V Sai số điện dung: 10% | ||
| 123 | Tụ MБГО-4-160V-4µF ± 10% | 1 | Cái | Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 4 µF Điện áp định mức: 160V Sai số điện dung: 10% | ||
| 124 | Tụ MБГО-4-400V-2µF ± 10% | 1 | Cái | Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 2 µF Điện áp định mức: 400V Sai số điện dung: 10% | ||
| 125 | Xen xin ДИ_511 | 2 | Cái | 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 62mm - Chiều dài 119mm - Khối lượng ≤ 1,25kg 2. Sai số vị trí không của roto ± 21’ | ||
| 126 | Xen xin CC405 | 4 | Cái | 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 45 mm - Chiều dài 86,5 mm - Khối lượng ≤ 0,48 kg 2. Sai số vị trí không của roto ± 2’30” | ||
| 127 | Xen xin CMCM-1A | 3 | Cái | 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 35 mm - Chiều dài 74,5 mm - Khối lượng ≤ 0,375 kg 2. Sai số đồng bộ ± 5’ | ||
| 128 | Xenxin CC-404 | 2 | Cái | 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 45 mm - Chiều dài 86,5 mm - Khối lượng ≤ 0,4 kg 2. Sai số vị trí không của roto ± 4’ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi