Gói thầu: Mua sắm 128 danh mục vật tư, linh kiện các loại phục vụ sửa chữa 02 bộ khí tài giảng đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201189939-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy quốc phòng A29
Tên gói thầu Mua sắm 128 danh mục vật tư, linh kiện các loại phục vụ sửa chữa 02 bộ khí tài giảng đường
Số hiệu KHLCNT 20201186145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí bảo đảm kỹ thuật 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 10:08:00 đến ngày 2020-12-07 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 282,410,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến thế Jr4.709.013 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 36V; 56V; 110V; 130V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (78x67x79) mm - Trọng lượng: 1,3 kg
2 Biến thế JR4.709.020 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 56V; 110V; 230V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (120x68x125) mm - Trọng lượng: 2,4 kg
3 Biến thế Jr4.709.025 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 36V; 42V; 56V; 110V- Tần số: 50Hz - Kích thước: (120x82x125) mm - Trọng lượng: 3,3 kg
4 Biến thế Jr4.710.039 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 5V; 12V; 36V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (120x90x125) mm - Trọng lượng: 4 kg
5 Biến thế Jr4.710.042 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 5,6V; 12,7V; 26V; 68V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (72x72x83) mm - Trọng lượng: 3,7 kg
6 Biến thế Jr4.712.019 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (60x46x50) mm - Trọng lượng: 0,52 kg
7 Biến thế Jr4.720.003 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 5V; 14V; 42V; 56V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (78x56x65) mm - Trọng lượng: 1,03 kg
8 Biến thế Jr4.737.000 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 110V; 150V; 250V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (112x47x40) mm - Trọng lượng: 3,55 kg
9 Biến thế Jr4.737.001 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 24V; 36V; 48V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (92x37x37) mm - Trọng lượng: 1,15 kg
10 Biến thế Jr4.771.002. 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 56V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (112x42x38) mm - Trọng lượng: 3,5 kg
11 Biến thế Jr4.771.009 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 28V; 6V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (112x45x47) mm - Trọng lượng: 3,8 kg
12 Biến thế Jr5.790.003 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 12V; 24V; 36V; 110V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (60x46x50) mm - Trọng lượng: 0,52 kg
13 Biến trở JR4-685-002 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 6,3V; 15V; 27V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (92x92x112) mm - Trọng lượng: 2,8 kg
14 Biến trở JR4-685-007 1 Cái - Điện áp vào: 220V - Điện áp ra: 36V; 48V; 63V - Tần số: 50Hz - Kích thước: (110x110x90) mm - Trọng lượng: 3,2 kg
15 Biến trở WTH-2-2A-330 KΩ 2 Cái Công suất tiêu thụ: 2W Dòng điện 2A. Dải trở kháng: 0÷330 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С Trọng lượng: 2,2g
16 Biến trở ПНП-20W-20KΩ 1 Cái Công suất tiêu thụ: 20W Dòng điện 2A. Dải trở kháng: 0÷20 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С
17 Biến trở СПО-1-12KΩ 2 Cái Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷12 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С
18 Biến trở СПО-1-1KΩ 1 Cái Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷1 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С
19 Biến trở СПО-1-220KΩ 1 Cái Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷220 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С
20 Biến trở СПО-1-5,6KΩ 2 Cái Công suất tiêu thụ: 1W Dải trở kháng: 0÷5,6 kΩ Sai số: 5% Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +100 ° С
21 Bóng 2T201A 12 Cái Bán dẫn N-P-N Công suất tiêu thụ: 150mW Tần số ngắt không nhỏ hơn 10 MHz Dòng Ik max: 20mA Ikbo: không lớn hơn 0,5μA Ukbo max: 20V Uebo max: 20V
22 Bóng МП106 15 Cái Bán dẫn P-N-P Công suất tiêu thụ: 150 mW Tần số ngắt không nhỏ hơn 5 MHz Dòng Ik max: 20 mA Ikbo: không lớn hơn 01μA Ukbo max: 60V Uebo max: 30V
23 Cuộn cảm JR4-750-001 2 Cái - Độ tự cảm từ 1 đến 450 μH; - Dòng điện: 0,45 A; - Làm việc trong dải tần lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 ° С đến + 85 °; - Độ ẩm tương đối 93-98% ở nhiệt độ 40° С;
24 Cuộn cảm JR4-775-029 3 Cái - Độ tự cảm từ 1 đến 500 μH; - Dòng điện tối thiểu từ 0,1 đến 3 A; - Làm việc trong dải tần lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 ° С đến + 85 °; - Độ ẩm tương đối 93-98% ở nhiệt độ 40 ° С;
25 Cuộn chặn JR4-775-034 1 Cái - Thời gian làm việc: 7000 giờ - Điện cảm: 30 μH - Cường độ dòng: ≤ 1,2A - Sai số: ± 5% - Kích thước: (72x5,1x24,5) mm - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C
26 Cuộn chặn 1A7-cб.01-133 1 Cái - Thời gian làm việc: 5000 giờ - Điện cảm: 8 μH - Cường độ dòng: ≤ 0,56A - Sai số: ± 10% - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C
27 Cuộn chặn 1A7-cб.01-87 1 Cái - Thời gian làm việc: 7000 giờ - Điện cảm: 10 μH - Cường độ dòng: ≤ 0,6A - Sai số: ± 5% - Kích thước: (72x4,5x18,5) mm - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C
28 Cuộn chặn 1A7-cб.02-151 1 Cái - Thời gian làm việc: 6000 giờ - Điện cảm: 20 μH - Cường độ dòng: ≤ 0,45A - Dải nhiệt độ làm việc: (-60÷100)0C
29 Cuộn chặn 1A7-cб.02-175 5 Cái - Độ tự cảm từ 1 đến 500 μH; - Dòng điện tối thiểu từ 0,1 đến 3 A; - Làm việc trong dải tần lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 °С đến + 85 °С
30 Đèn ГУ-50 5 Cái - Điện áp sợi đốt: 12,6 ± 1 V - Dòng sợi đốt: 705 ± 65 mА - Điện áp a nốt danh định: 800 V - Dòng lưới thứ nhất: ≤ 8 mA - Dòng lưới thứ hai: ≤ 5 mA - Dòng A nốt: ≥ 50 mА - Công suất tiêu thụ: ≥ 52 W - Số chân: 8
31 Đèn 6H14П 4 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 350 ± 30 mА - Điện áp a nốt danh định: 90 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Dòng A nốt: (10,5 ± 3) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 1,5 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ - Hệ số khuếch đại: 25 ± 7 - Số chân: 9
32 Đèn 6H16Б-BИ 50 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 400 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 100 V - Điện áp a nốt cực đại: 200 V - Dòng A nốt: (6,3 ± 1,9) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 0,9 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ - Hệ số khuếch đại: 25 ± 5 - Số chân: 8
33 Đèn 6H17Б-B 14 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 400 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 200 V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: (3,3 ± 1) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 0,9 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ Hệ số khuếch đại: 75 ± 5 - Số chân: 8
34 Đèn 6H17Б-BИ 35 Cái - Điện áp sợi đốt: 12,6 ± 1 V - Dòng sợi đốt: 705 ± 65 mА - Điện áp a nốt danh định: 800 V Dòng lưới thứ nhất: ≤ 8 mA Dòng lưới thứ hai: ≤ 5 mA - Dòng A nốt: ≥ 50 mА - Công suất tiêu thụ: ≥ 52 W - Số chân: 8
35 Đèn 6H1П 2 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 600 ± 50 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,2 W - Số chân: 9
36 Đèn 6H2П 1 Cái - Điện áp nguồn: 6,3 ± 0,6 V - Dòng tiêu thụ: 340 ± 25 mA - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Công suất tiêu thụ: 1 W - Nội trở: 500 kOm - Số chân: 9
37 Đèn 6X7Б 25 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 30 А - Điện áp a nốt cực đại: 450 V - Dòng A nốt: ≥ 8 mА - Công suất tiêu thụ : 0,2 W - Số chân: 8
38 Đèn 6Ж10Б-B 12 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 10,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7
39 Đèn 6Ж10Б-BИ 30 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 10,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7
40 Đèn 6Ж1Б-BИ 20 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 170 ± 15 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 5÷9,7 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7
41 Đèn 6Ж5Б-B 14 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: (16 ± 6) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,4 W - Điện trở tương đương: 1 KΩ - Số chân: 7
42 Đèn 6Ж5Б-BИ 20 Cái - Điện áp 6,3 ± 0,6 V - Gia nhiệt hiện tại 250 ± 25 mA - Điện áp ở cực dương 120V - Điện áp trên lưới thứ hai 120V - Điện trở trong mạch catốt để phân cực tự động 100Ω - Số chân: 07 chân
43 Đèn 6Ж7Б 12 Cái - Điện áp 6,3 ± 0,6 V - Gia nhiệt hiện tại 300 ± 25 mA - Điện áp ở cực dương 250V - Điện áp trên lưới thứ hai 100V - Số chân: 07 chân
44 Đèn 6П30Б 15 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 395 ±35 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 350 V - Dòng A nốt: 35 ± 8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 5,5 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 8
45 Đèn 6П30Б-BИ 10 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 395 ±35 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 350 V - Dòng A nốt: 35 ± 8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 5,5 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 9
46 Đèn BИ2-30/25 1 Cái - Điện áp sợi đốt UH 6,3V - Điện áp anốt Ua 300V - Điện áp lưới UC2 250V - Dòng sợi đốt 450 ± 40mA - Dòng anốt 44 ± 11 mA
47 Đèn BИ3 70/32 1 Cái - Điện áp sợi đốt UH 6,3V - Điện áp anốt Ua 200V - Điện áp lưới UC2 150V - Dòng sợi đốt250 ± 40mA - Dòng anốt 22 ± 5 mA
48 Đèn chiếu sáng 12V 12 Cái Công suất : 100/75W Nguồn điện 12V
49 Đèn điện tử 1Ж24Б 2 Cái - Điện áp sợi đốt: 1,2 ± 0,12 V - Dòng sợi đốt: 13 ± 2 mА - Điện áp trên lưới thứ hai 45V - Điện trở đầu vào 100kΩ - Số chân: 7
50 Đèn điện tử 1Ж29Б 2 Cái - Điện áp sợi đốt: 1,2 ± 0,12 V - Dòng sợi đốt: 60 mА - Điện áp trên lưới thứ hai 45V - Điện trở đầu vào 53kΩ - Số chân: 8
51 Đèn điện tử 6H6P 10 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 750 ± 60 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Dòng A nốt: 30 ± 10 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 4,8 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 9
52 Đèn điện tử 6J1 12 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 170 ± 15 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 200 V - Dòng A nốt: 7,35 ± 2,35 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 1,8 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ - Số chân: 7
53 Đèn điện tử 6J4P 14 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 300 V - Dòng A nốt: 11 ± 3,3 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 3,5 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 7
54 Đèn điện tử 6K3P 15 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 20 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 330 V - Dòng A nốt: 7 ± 1,8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,5 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 7
55 Đèn điện tử 6N8P 20 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 600 ± 50 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 330 V - Dòng A nốt: 9 ± 3,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,75 W - Điện trở cực lưới : 500kΩ - Số chân: 8
56 Đèn điện tử 6N9P 20 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 300 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 275 V - Dòng A nốt: 2,3 ± 0,9 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 1,1 W - Điện trở cực lưới : 500 kΩ - Số chân: 8
57 Đèn điện tử 6P3P 14 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 900 ± 60 mА - Điện áp a nốt danh định: 250 V - Điện áp a nốt cực đại: 400 V - Dòng A nốt: 72 ± 14 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 20,5 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 8
58 Đèn điện tử 6P9P 15 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 650 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 300 V - Điện áp a nốt cực đại: 330 V - Dòng A nốt: 30 ± 10 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 9 W - Điện trở cực lưới : 0,5 MΩ - Số chân: 8
59 Đèn điện tử 6Ж45Б 2 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 125 ± 10 mА - Điện áp trên lưới thứ hai 50V - Điện trở đầu vào 10kΩ - Số chân: 10
60 Đèn điện tử 6Ж5Б 2 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 250 ±25 mА - Điện áp a nốt danh định: 150 V - Điện áp a nốt cực đại: 150 V - Dòng A nốt: 16 ± 8 mА - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 7
61 Đèn điện tử FY50 5 Cái - Điện áp sợi đốt: 12,6 ± 1 V - Dòng sợi đốt: 705 ± 65 mА - Điện áp a nốt danh định: 800 V Dòng lưới thứ nhất: ≤ 8 mA Dòng lưới thứ hai: ≤ 5 mA - Dòng A nốt: ≥ 50 mА - Công suất tiêu thụ: ≥ 52 W - Số chân: 8
62 Đèn điện tử R-90 15 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 400 ± 40 mА - Điện áp a nốt danh định: 200 V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: (3,3 ± 1) mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 0,9 W - Điện trở cực lưới: 1 MΩ Hệ số khuếch đại: 75 ± 5 - Số chân: 8
63 Đèn điện tử WY-3P 5 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 V - Dòng sợi đốt: 250 ± 25 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp lưới 2: 120V - Điện áp a nốt cực đại: 250 V - Dòng A nốt: 10,5 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 2,1 W - Số chân: 7
64 Đèn FM-30 3 Cái - Điện áp sợi đốt: 6,3 ± 0,6 V - Dòng sợi đốt: 395 ±35 mА - Điện áp a nốt danh định: 120 V - Điện áp a nốt cực đại: 350 V - Dòng A nốt: 35 ± 8 mА - Công suất tiêu thụ cực đại: 5,5 W - Điện trở cực lưới : 1 MΩ - Số chân: 9
65 Đèn hình cự ly 8SJ30J 2 Cái - Điện áp sợi đốt UH, V 6,3 - Điện áp anốt Ua, V 250 - Điện áp lưới UC2, kV 1,1-2 - Dòng sợi đốt, mA 450 ± 40 - Dòng anốt, mA 44 ± 11 - Trọng lượng kg
66 Đèn KF-12 1 Cái - Điện áp nguồn: 12,6 V - Điện áp A nốt: 5 kV - Dòng tiêu thụ: 1,125 ±0,125 А - Dòng A nốt: 58,5 ±23,5 mА - Dòng A nốt trong chế độ xung: ≥ 8,1 A - Công suất tiêu thụ: 19 W
67 Đèn KF-27 1 Cái - Điện áp nguồn: 12,6 V - Điện áp A nốt: 5 kV - Dòng tiêu thụ: 1,5 ±0,15 А - Dòng A nốt: 60,5 ± 25,5 mА - Dòng A nốt trong chế độ xung: ≥ 8,5 A - Công suất tiêu thụ: 22 W
68 Đèn RX-21 2 Cái - Điện áp sợi đốt UH, 12,6 V - Điện áp anốt Ua 250 V - Điện áp lưới 1UC1, 11V - Điện áp lưới 2 UC2, 175V - Dòng sợi đốt 1 ÷ 1,25A - Dòng anốt 35 ÷ 82 mA
69 Đèn RX-5 1 Cái - Điện áp sợi đốt UH, 12,6 V - Điện áp anốt Ua 150 V - Điện áp lưới 1UC1 11V - Điện áp lưới 2 UC2 125V - Dòng sợi đốt 0,5 ÷ 1A - Dòng anốt 25 ÷ 50 mA
70 Đèn TH-03 20 Cái Điện áp định mức: 26V Dòng định mức: 0,12A Thời gian làm việc tối thiểu: 300h Chiều dài: 30 mm Đường kính: 11mm
71 Đi ốt cao áp Д1006 11 Cái Dùng để chuyển đổi điện áp xoay chiều với tần số lên đến 1 kHz. Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 6 kV.
72 Đi ốt tách sóng Д406A 4 Cái Độ suy giảm: ≤ 8db Dòng điện chỉnh lưu: ≥ 7 mA Tỷ lệ nhiễu đầu ra: ≤ 2 Trở kháng đầu ra 240÷460 Ω Công suất tiêu thụ: 100 mW Phạm vi nhiệt độ hoạt động -60 ... + 100 ° С
73 Đi ốt Д-237Б 5 Cái - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 400 V; - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; - Tần số làm việc của diode: 1 kHz;
74 Đi ốt ДKC-7M 12 Cái Suy hao chuyển đổi 7,5 dB Dòng chỉnh lưu 3 mA Trở kháng đầu ra - 250 ... 700 Ω Tiêu tán công suất xung tối đa cho phép 300 mW Năng lượng xung tối đa cho phép - 0,3 Erg Phạm vi nhiệt độ hoạt động -60 ... + 100 ° С
75 Điện trở OMЛT-0,5W-100Ω 10 Cái Giá trị điện trở 100Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10%
76 Điện trở OMЛT-0,5W-330Ω 30 Cái Giá trị điện trở 330Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10%
77 Điện trở OMЛT-0,5W-470Ω 12 Cái Giá trị điện trở 470Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10%
78 Điện trở OMЛT-0,5W-51Ω 12 Cái Giá trị điện trở 51Ω. Công suất 0,5W. Sai số ±10%
79 Điện trở OMЛT-1W-330Ω 12 Cái Giá trị điện trở 330Ω. Công suất 1W. Sai số ±10%
80 Điện trở OMЛT-2W-1,5MΩ 12 Cái Giá trị điện trở 1,5MΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
81 Điện trở OMЛT-2W-30KΩ 12 Cái Giá trị điện trở 30kΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
82 Điện trở OMЛT-2W-390KΩ 12 Cái Giá trị điện trở 390kΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
83 Điện trở OMЛT-2W-4,7MΩ 12 Cái Giá trị điện trở 4,7MΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
84 Điện trở OMЛT-2W-5,6MΩ 12 Cái Giá trị điện trở 5,6MΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
85 Điện trở OMЛT-2W-620KΩ 10 Cái Giá trị điện trở 620KΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
86 Điện trở OMЛT-2W-750KΩ 10 Cái Giá trị điện trở 750KΩ. Công suất 2W. Sai số ±10%
87 Điện trở ПЭВР-10-200Ω 1 Cái Giá trị điện trở 200Ω. Công suất 10W.
88 Điện trở ПЭВР-25-200Ω 1 Cái Giá trị điện trở 200Ω. Công suất 25W.
89 Điốt Д237A 5 Cái - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 200 V; - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; - Tần số làm việc của diode: 1 kHz;
90 Điốt Д237B 2 Cái - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 400 V; - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; - Tần số làm việc của diode: 1 kHz;
91 Lỗ Г 10 Cái Lỗ cắm que đo kích thước 1,2mm
92 Nắp che đèn tích nhớ 1 Cái Chất liệu bằng nhôm, hình tròn có rãnh cài Ф40
93 Rơ le RG4.500.047 10 Cái Dòng điện chuyển mạch (12÷86) mA Điện trở cuộn dây 40 Ω Điện áp hoạt động 4,4÷6V
94 Rơ le RG4.500.052 10 Cái Dòng điện chuyển mạch (5÷30) mA Điện trở cuộn dây 550 Ω Điện áp hoạt động 27÷30V
95 Rơ le RG4.500.061 10 Cái Dòng điện chuyển mạch (3÷21) mA Điện trở cuộn dây 700 Ω Điện áp hoạt động 27÷30V
96 Rơ le thời gian PMБ-(50÷300)s 2 Cái -Loại: Rơ le thời gian -Điện áp nuôi: 27 V một chiều -Dòng : 0,55 ÷0,75A -Thời gian trễ: 300s -Dòng chuyển mạch: 0,006 ÷2A. -Kích thước: 45 x 45 x 130. -Trọng lượng: 550 g
97 Rơ le РЭС9-PC4.524.200 7 Cái Dòng điện 30 mA Điện trở cuộn dây 500 ± 50 Ω Điện áp hoạt động 23÷32V
98 Tụ CY-2A-500-100pF 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 100pF. Sai số 10%
99 Tụ CY-2A-500-1200pF 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 1200pF. Sai số 10%
100 Tụ CY-2A-500-1800pF 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 1800pF. Sai số 10%
101 Tụ CY-2A-500-2200pF 6 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 2200pF. Sai số 10%
102 Tụ CY-2A-500-4700pF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 4700pF. Sai số 10%
103 Tụ CY-3A-500-2700pF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 500V. Điện dung của tụ điện 2700pF. Sai số 10%
104 Tụ điện CCD-G2-150pF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 150pF. Sai số 10%
105 Tụ điện CCD-G2-220pF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 220pF. Sai số 10%
106 Tụ điện CCD-G25-100pF 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 100pF. Sai số 10%
107 Tụ điện CCD-G25-120pF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 120pF. Sai số 10%
108 Tụ điện CCD-G25-51pF 9 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 51pF. Sai số 10%
109 Tụ điện CCD-G2-20pF 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 20pF. Sai số 10%
110 Tụ điện CCD-G2-300pF 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 300pF. Sai số 10%
111 Tụ điện CCD-G2-36pF 11 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 36pF. Sai số 10%
112 Tụ điện CCD-G2-75pF 7 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 200V. Điện dung của tụ điện 75pF. Sai số 10%
113 Tụ K40Y-9-400V-0,015 μF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 400V. Điện dung của tụ điện 0,015 µF. Sai số 10%
114 Tụ K73-I5-400V-0,01μF 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 400V. Điện dung của tụ điện 0,001 µF. Sai số 10%
115 Tụ MБM-0,01μF-750V 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 750V. Điện dung của tụ điện 0,01 µF. Sai số 10%
116 Tụ MБM-0,05μF-250V 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 250V. Điện dung của tụ điện 0,05 µF. Sai số 10%
117 Tụ MБM-0,1μF-630V 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 630V. Điện dung của tụ điện 0,1 µF. Sai số 10%
118 Tụ MБM-0,25μF-630V 6 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 630V. Điện dung của tụ điện 0,25 µF. Sai số 10%
119 Tụ MБM-0,5μF-160V 10 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 160V. Điện dung của tụ điện 0,5 µF. Sai số 10%
120 Tụ MБM-0,5μF-630V 8 Cái Điện áp làm việc lớn nhất 630V. Điện dung của tụ điện 0,5 µF. Sai số 10%
121 Tụ MБГО-1-160V-1µF ± 10% 1 Cái Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 1 µF Điện áp định mức: 160V Sai số điện dung: 10%
122 Tụ MБГО-3-160V-2µF ± 10% 1 Cái Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 2 µF Điện áp định mức: 160V Sai số điện dung: 10%
123 Tụ MБГО-4-160V-4µF ± 10% 1 Cái Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 4 µF Điện áp định mức: 160V Sai số điện dung: 10%
124 Tụ MБГО-4-400V-2µF ± 10% 1 Cái Dạng Tụ khối Điện dung của tụ điện 2 µF Điện áp định mức: 400V Sai số điện dung: 10%
125 Xen xin ДИ_511 2 Cái 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 62mm - Chiều dài 119mm - Khối lượng ≤ 1,25kg 2. Sai số vị trí không của roto ± 21’
126 Xen xin CC405 4 Cái 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 45 mm - Chiều dài 86,5 mm - Khối lượng ≤ 0,48 kg 2. Sai số vị trí không của roto ± 2’30”
127 Xen xin CMCM-1A 3 Cái 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 35 mm - Chiều dài 74,5 mm - Khối lượng ≤ 0,375 kg 2. Sai số đồng bộ ± 5’
128 Xenxin CC-404 2 Cái 1. Kích thước, khối lượng: - Đường kính thân 45 mm - Chiều dài 86,5 mm - Khối lượng ≤ 0,4 kg 2. Sai số vị trí không của roto ± 4’
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->