Gói thầu: Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học tự động BC-6200, máy sinh hóa tự động Bs800, máy miễn dịch CL – 1000i

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190111-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân
Tên gói thầu Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học tự động BC-6200, máy sinh hóa tự động Bs800, máy miễn dịch CL – 1000i
Số hiệu KHLCNT 20201121622
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 09:57:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,853,338,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 M-6FD DYE hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
2 M-6LH LYSE hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
3 M-6DR DILUENT hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
4 M-6FR DYE hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
5 M-6LN LYSE hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
6 M-6FN DYE hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
7 PROBE CLEANSER hoặc tương đương 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
8 SC-CAL PLUS Hematology Calibrator hoặc tương đương 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
9 BC-RET Hematology Control hoặc tương đương 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
10 CRP IP Calibrator Set hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
11 CRP IP Control I hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
12 CRP IP Control II hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
13 HbA1c Control L+ H hoặc tương đương 10 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
14 FERRITIN hoặc tương đương 10 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
15 Normal Control AMMONIA ALCOHOL BICABONATE hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
16 Pathological Control AMMONIA ALCOHOL BICABONATE hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
17 Elitrol I hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
18 Elitrol II hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
19 Elical 2 - hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
20 CD80 Deter hoặc tương đương 10 Can Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
21 Thyroid Function Multi Control (L) hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
22 Thyroid Function Multi Control (L) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
23 Thyroid Function Multi Control (H) hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
24 Thyroid Function Multi Control (H) hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
25 Tumor Marker Multi Control (L) hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
26 Tumor Marker Multi Control (L) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
27 Tumor Marker Multi Control (H) hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
28 Tumor Marker Multi Control (H) hoặc tương đương 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
29 Reproductive Multi Control (L) 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
30 Reproductive Multi Control (H) 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
31 Anti-thyroid Antibodies Control (L) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
32 Anti-thyroid Antibodies Control (H) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cardiac Marker Multi Control (L) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cardiac Marker Multi Control (H) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
35 Metabolite Multi Control (L) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
36 Metabolite Multi Control (H) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
37 Substrate solution hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
38 Substrate solution hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
39 Wash buffer 5 Thùng Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
40 Waste box for CL-1000i hoặc tương đương 30 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
41 CD 80 Detergent hoặc tương đương 10 Chai Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
42 Sample Diluent (auto) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
43 Sample Diluent (manual) hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
44 Reaction cuvettes for CL-900i, 1000i, 1200i hoặc tương đương 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->