Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa máy móc,TBKT và cung cố CQMM tàu thuyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa máy móc,TBKT và cung cố CQMM tàu thuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190277 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 10:45:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 430,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh răng côn chủ động D120x110 máy 7D12 | 7D12 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 2 | Cụm bánh răng và trục dẫn động lai bơm cao áp máy 7D12 | 7D12 | 1 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 3 | Bạc dẫn hướng trục lai bơm cao áp máy 7D12 | 7D12 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 4 | Cụm bánh răng lai trục dẫn động trục cam máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 5 | Bạc dẫn hướng trục lai trục dẫn động máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 6 | Cụm bánh răng lai trục cam máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 7 | Trục dẫn động lai trục cam máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 8 | Bạc dẫn hướng trục lai trục cam máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 9 | Trục cam hút máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 10 | Trục cam xả máy 7D12 | 7D12 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 11 | Cụm bánh răng và trục lai bơm nước ngọt biển máy 7D12 | 7D12 | 1 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 12 | Cụm bánh răng và trục lai bơm nước ngọt biển máy 7D12 | 7D12 | 1 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 13 | Bộ đệm kín máy 7D12 | 7D12 | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 14 | Ống dầu bơm cap áp máy 7D12 | 7D12 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 15 | Cụm pit tong- longe máy 7D12 | 7D12 | 8 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 16 | Kim phun nhiên liệu máy 7D12 | 7D12 | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 17 | Xupap hút máy 7D12 máy 7D12 | 7D12 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 18 | Xupap xả máy 7D12 máy 7D12 | 7D12 | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 19 | Cánh và trục bơm nước biển máy 7D12 | 7D12 | 1 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 20 | Cánh và trục bơm nước ngọt máy 7D12 | 7D12 | 1 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 21 | Phớt bơm nước ngọt | 7D12 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 22 | Phớt bơm nước biển | 7D12 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 23 | Nắp sinh hàn nước ngọt máy 7D12( theo mẫu) | 7D12 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 24 | Cột lan can | Ф32 | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 25 | Dây lan can | Ф14 | 200 | m | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 26 | Que hàn KT 260, 4mm | KT260 | 20 | kg | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 27 | Đá cắt D350 | D350 | 20 | Viên | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 28 | Ma ní I nốc M30 | M30 | 60 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 29 | Tăng đơ I nốc M20-D250 | M20-D250 | 60 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 30 | Sinh hàn điều hòa DAIKIN | USP10H | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 31 | Ga R22 | R22 | 10 | Lít | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 32 | Ni tơ | N | 2 | Chai | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 33 | Rơ le áp lực cao DAIKIN | R- DK-H | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 34 | Rơ le áp lực thấp DAIKIN | R- DK-L | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 35 | Lọc ga DAIKIN | Фil-Gas | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 36 | Lọc nhớt DAI KIN | Фil- Mobi | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi