Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị thuộc đề án đầu tư mua sắm đồ dùng dạy học tiên tiến cho các đơn vị trường học năm 2020 trên địa bàn tỉnh Bình Phước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ mua sắm tài sản theo phương thức tập trung trên địa bàn tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị thuộc đề án đầu tư mua sắm đồ dùng dạy học tiên tiến cho các đơn vị trường học năm 2020 trên địa bàn tỉnh Bình Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190626 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán đã giao năm 2020 cho Sở Giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:35:00 đến ngày 2020-12-20 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 58,430,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,400,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng tương tác cho giáo viên và hệ thống phần mềm học liệu | 35 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 2 | Chân đế treo bảng tương tác | 35 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 3 | Máy chiếu cự ly gần | 35 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 4 | Máy tính cho giáo viên | 35 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 5 | Hệ điều hành bản quyền | 35 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 6 | Bộ thiết bị mầm non - Phần mềm học tập đa phương tiện: 70 License - Bàn phím điều kiển tương tác kép: 35 Bộ - Học liệu và phụ kiện giảng dạy: 105 Bộ - Tài nguyên của giáo viên: 1 Gói | 35 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 7 | Máy tính cho học sinh màn hình cảm ứng | 35 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 8 | Bàn ghế giáo viên mầm non | 35 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 9 | Bàn ghế học sinh mầm non | 630 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 10 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện | 35 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến Mầm non | |
| 11 | Thiết bị phát sóng không dây | 32 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 12 | Thiết bị định tuyến và tường lửa | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 13 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng, có PoE | 12 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 14 | Module quang | 24 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 15 | Bộ lưu điện | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 16 | Tủ rack mạng | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 17 | Tủ rack treo tường | 12 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 18 | Đường truyền internet FTTH + địa chỉ IP tĩnh | 96 | Tháng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 19 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện | 4 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | CNT Mầm non | |
| 20 | Bảng tương tác cho giáo viên kèm phần mềm soạn giảng tương tác | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 21 | Bảng trượt bao gồm khung treo bảng tương tác | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 22 | Máy chiếu cự ly gần | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 23 | Máy tính cho giáo viên | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 24 | Hệ điều hành bản quyền | 90 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 25 | Loa tích hợp ampli | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 26 | Micro không dây | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 27 | Micro cài áo | 90 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 28 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện | 90 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng học tiên tiến (TH, THCS & THPT) | |
| 29 | Bảng tương tác cho giáo viên kèm phần mềm soạn giảng tương tác | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 30 | Bảng trượt bao gồm khung treo bảng tương tác | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 31 | Máy chiếu cự ly gần | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 32 | Máy tính cho giáo viên | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 33 | Hệ điều hành bản quyền | 7 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 34 | Máy tính cho học sinh | 270 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 35 | Hệ điều hành bản quyền | 270 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 36 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 14 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 37 | Module quang | 14 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 38 | Phần mềm dành cho giáo viên | 7 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 39 | Mô đun kiểm tra | 7 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 40 | Mô đun truyền âm thanh, hình ảnh | 7 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 41 | Phần mềm dành cho học sinh | 270 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 42 | Tai nghe cho giáo viên và học viên | 277 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 43 | Loa tích hợp ampli | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 44 | Micro không dây | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 45 | Micro cài áo | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 46 | Bàn ghế giáo viên | 7 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 47 | Bàn ghế máy tính học sinh 2 chỗ ngồi (Tiểu học) | 72 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 48 | Bàn ghế máy tính học sinh 2 chỗ ngồi (THCS+THPT) | 66 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 49 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện | 7 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Phòng tin học và ngoại ngữ (TH, THCS & THPT) | |
| 50 | Thiết bị phát sóng không dây | 64 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 51 | Máy tính phục vụ cài đặt ứng dụng và lưu trữ thông tin | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 52 | Hệ điều hành máy chủ | 6 | License | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 53 | Thiết bị định tuyến và tường lửa | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 54 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 55 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 21 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 56 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng, có PoE | 22 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 57 | Module quang | 44 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 58 | Bộ lưu điện | 6 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 59 | Tủ rack mạng | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 60 | Tủ rack treo tường | 22 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 61 | Đường truyền internet FTTH + địa chỉ IP tĩnh | 144 | Tháng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 62 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện | 6 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Hạ tầng CNTT (TH,THCS,THPT) | |
| 63 | Màn hình hiển thị | 11 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) | |
| 64 | Camera giám sát hành lang | 60 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) | |
| 65 | Camera giám sát ngoài trời | 28 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) | |
| 66 | Đầu ghi hình | 6 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) | |
| 67 | Ổ cứng | 18 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) | |
| 68 | Máy trạm hỗ trợ hiển thị | 11 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) | |
| 69 | Chi phí lắp đặt và phụ kiện | 6 | Hệ thống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | Camera giám sát (TH, THCS, THPT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi