Gói thầu: Mua sắm vật tư, vật liệu và thuê máy thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KV4/Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, vật liệu và thuê máy thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190308 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hành chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:50:00 đến ngày 2020-12-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 486,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,303,425 VNĐ ((Bảy triệu ba trăm lẻ ba nghìn bốn trăm hai mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tăng đơ bằng thép | 100 | cái | F14 | ||
| 2 | Cửa khung thép | 2 | bộ | Dầy 1,4 mm bịt tôn dầy 1,4mm KT(0,71x0,71) dung sai +/-0,02mm (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 3 | Giáo thép | 10 | bộ | Chân bằng ống thép mạ kèm fi42 dầy 2,4mm, giằng bằng ống thép fi 20 dầy 1,8mm; Rộng 1,25m, cao 1,6m | ||
| 4 | Cửa đi | 7 | bộ | Khung thép hộp dầy 1,4mm; 50x25x2, dưới hàn ép tôn dày 1,2mm, trên kính 5mm KT (2,1x0,85) (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 5 | Cửa nhôm hệ | 4 | bộ | Trên lắp kính mờ an toàn dày 6,38mm, dưới bịt lá nhôm dày 1,0mm, phụ kiện đồng bộ KT(1,85x0,65)m (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 6 | Cửa sổ bằng gỗ | 11 | bộ | Nhóm II được sấy khô, ngâm tẩm thuốc chống mối mọt, sơn màu ghi sáng(cửa không cong vênh, nứt và có các khuyết tật, sơn 3 lớp bề mặt lớp sơn bóng, khong dạn nứt KT(1,5x0,9)m (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 7 | Cửa sổ bằng gỗ | 2 | bộ | Nhóm II được sấy khô, ngâm tẩm thuốc chống mối mọt, sơn màu ghi sáng(cửa không cong vênh, nứt và có các khuyết tật, sơn 3 lớp bề mặt lớp sơn bóng, khong dạn nứt KT(0,9x0,6)m (có bản vẽ kèm theo) | ||
| 8 | Hoa sắt cửa sổ | 11 | bộ | Thép vuông 12x12mm được sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT(1,5x0,9) (Họa tiết hoa có bản vẽ kèm theo) | ||
| 9 | Chân đỡ dây thu sét | 8 | cái | Thép F8, dài 18cm | ||
| 10 | Cống BTCT | 6 | cái | D300, dài 0,9m, dầy 5mm | ||
| 11 | Aptomat | 6 | cái | 1pha 10Ampe | ||
| 12 | Aptomat | 1 | cái | 1pha 50Ampe | ||
| 13 | Bật sắt | 30 | cái | F10 | ||
| 14 | Bu lông | 110 | Cái | M20 | ||
| 15 | Cát đen | 38 | m3 | ML0.4-0.5 | ||
| 16 | Cát min | 62 | m3 | ML0.2-0.4 | ||
| 17 | Cát vàng | 48 | m3 | 1.5-2 | ||
| 18 | Cọc chống sét thép mạ kẽm | 10 | cái | L63x63x6, dài 2,5m | ||
| 19 | Công tắc | 14 | cái | 2 hạt | ||
| 20 | Cút | 6 | cái | PPR ren trong D20 | ||
| 21 | Chậu rửa | 4 | cái | Men sứ trắng | ||
| 22 | Bồn tiểu nam | 2 | cái | Men sứ trắng | ||
| 23 | Bồn cầu | 2 | cái | Men sứ trắng | ||
| 24 | Dây dẫn điện | 220 | m | 1x2,5mm2 | ||
| 25 | Dây dẫn điện lõi đồng bọc nhựa | 128 | m | 2x6mm2 | ||
| 26 | Dây thép mạ | 20 | kg | 1mm | ||
| 27 | Đá xanh | 50 | m3 | 1x2 | ||
| 28 | Đá xanh | 26 | m3 | 4x6 | ||
| 29 | Đầu nối thẳng | 10 | cái | PPR D20mm dày 3,4mm | ||
| 30 | Đinh mũ | 26 | kg | 4cm | ||
| 31 | Vít mê tan | 700 | cái | dài 7cm | ||
| 32 | Gạch đất sét nung | 27.500 | viên | 6,5x10,5x22 | ||
| 33 | Gạch lát A1 | 145 | m2 | Kích thước 400x400 | ||
| 34 | Gạch lát A1 | 30 | m2 | Chống trơn 300x300 | ||
| 35 | Gạch ốp A1 | 14 | m2 | Kích thước 400x120 | ||
| 36 | Gạch ốp A1 | 90 | m2 | Kích thước 450x300 | ||
| 37 | Gỗ chống | 1,2 | m3 | ĐK gốc 8cm, ĐK ngọn 6cm (nhóm 3) | ||
| 38 | Gỗ đà nẹp | 0,5 | m3 | Dày 3cm (nhóm 3) | ||
| 39 | Gỗ ván | 1,4 | m3 | Dày 2,5cm nhóm 3) | ||
| 40 | Hộp và bóng đèn tuýt | 12 | bộ | 1,2m (loại 1 bóng) | ||
| 41 | Kim thu sét thép mạ kẽm đầu bằng đồng | 6 | cái | Dài 1m | ||
| 42 | Khí gas | 2 | kg | petro | ||
| 43 | Ổ cắm | 14 | cái | 2 ổ | ||
| 44 | Ống nhựa | 102 | m | PVC D27mm | ||
| 45 | Ống nhựa | 235 | m | HDPE D50mm L100m | ||
| 46 | Ống nhựa miệng bát | 40 | m | D110mm L=4m | ||
| 47 | Ống nhựa | 55 | m | PPR D20mm dày 3,4mm | ||
| 48 | Quạt treo trần | 8 | cái | D450 | ||
| 49 | Que hàn | 30 | kg | 3mm LD | ||
| 50 | Sơn lót chống gỉ | 5 | kg | Tổng hợp | ||
| 51 | Sơn lót nội thất | 75 | lít | Kháng kiềm | ||
| 52 | Sơn lót ngoại thất | 50 | lít | Kháng kiềm | ||
| 53 | Sơn phủ kẽm màu bạc sáng | 6 | kg | Tổng hợp | ||
| 54 | Sơn màu nội that | 125 | lít | siêu bóng | ||
| 55 | Sơn phủ ngoại thất | 80 | lít | Siêu bóng | ||
| 56 | Tôn lạnh Blucop | 180 | m2 | dày 0,35mm | ||
| 57 | Thép hộp mạ kẽm | 860 | kg | Dầy 1,4mm (80x40x2)mm | ||
| 58 | Thép hộp mạ kẽm | 1.498 | kg | Dầy 1,4mm (40x40x2)mm | ||
| 59 | Thép | 198 | kg | F6 | ||
| 60 | Thép | 520 | kg | F12 | ||
| 61 | Thép | 476 | kg | F16 | ||
| 62 | Thép | 604 | kg | F18 | ||
| 63 | Thép | 60 | kg | F10 | ||
| 64 | Thép tròn mạ kẽm | 25 | kg | F10 | ||
| 65 | Thép tròn mạ kẽm | 50 | kg | F14 | ||
| 66 | Vòi rửa | 2 | cái | Nhựa | ||
| 67 | Vòi rửa | 4 | cái | 1 vòi | ||
| 68 | Vòi tắm hương sen | 2 | bộ | 2 vòi, 1 hương sen | ||
| 69 | Xi măng | 37.000 | kg | PCB30 | ||
| 70 | Xi măng | 36 | kg | trắng | ||
| 71 | Ống nhựa miệng bát | 40 | m | D60, L=4m | ||
| 72 | Phễu thu nước sàn | 4 | cái | Bằng Inox | ||
| 73 | Gương + phụ kiện | 2 | bộ | 50x30cm | ||
| 74 | Xà beng | 2 | cái | D28 dài 2,25m | ||
| 75 | Xe rùa | 3 | cái | Khung bằng ống thét f34 dầy 1,4mm, thùng bằng tôn dầy 1mm | ||
| 76 | Bài chải tảy gỉ | 20 | cái | tua thép D100 | ||
| 77 | Kìm hàn | 2 | cái | 5x10cm | ||
| 78 | Kính hàn | 1 | cái | 5x10cm | ||
| 79 | Búa đóng đinh | 5 | cái | 1.5kg | ||
| 80 | Cuốc nhíp ô tô | 1 | cái | 25x7x0.5cm | ||
| 81 | Cuốc bàn | 3 | cái | con gà | ||
| 82 | Xẻng pháo | 4 | cái | to | ||
| 83 | Thước nhôm hộp | 8 | cái | 50x25, dài 2,5m | ||
| 84 | Găng tay bảo hộ | 20 | đôi | bang vải 3 lớp | ||
| 85 | Đá cắt thép | 5 | cái | D350 | ||
| 86 | Ủng bảo hộ | 10 | đôi | cao su | ||
| 87 | Xô nhựa | 25 | cái | 10 lít | ||
| 88 | Bay xây | 8 | cái | lưỡi cưa | ||
| 89 | Bàn xoa | 8 | cái | gỗ lim | ||
| 90 | Con lăn sơn thông minh | 8 | Cái | To | ||
| 91 | Chổi lông cán nhựa | 6 | cái | 5cm | ||
| 92 | Dây cước xây | 10 | cuộn | Trắng | ||
| 93 | Thuê máy đầm cầm tay | 20 | ca | Trọng lượng 70kg | ||
| 94 | Thuê máy trộn bê tông | 10 | ca | loại 250l |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi