Gói thầu: Mua sắm tập trung thiết bị, đồ dùng, đồ chơi các trường mầm non trên địa bàn huyện Gò Công Tây năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN GÒ CÔNG TÂY |
| Tên gói thầu | Mua sắm tập trung thiết bị, đồ dùng, đồ chơi các trường mầm non trên địa bàn huyện Gò Công Tây năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:46:00 đến ngày 2020-12-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,934,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng thể dục to | 4 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 2 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 3 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 4 | Đồ chơi Bowling | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 5 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 6 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 7 | Bộ luồn hạt | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 8 | Bộ lắp ghép | 6 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 9 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 5 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 10 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 11 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 12 | Ghép nút lớn | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 13 | Bộ ghép hình hoa (215CT) | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 14 | Bộ chun học toán | 12 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 15 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 16 | Bàn tính học đếm | 3 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 17 | Bộ hình khối | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 18 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 20 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 19 | Bộ que tính | 15 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 20 | Lịch của trẻ | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 21 | Tranh cảnh báo | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 22 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp. | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 23 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 24 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo5-6 tuổi | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 25 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 26 | Bộ dụng cụ lao động | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 27 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 28 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 29 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 30 | Bộ trang phục Công an | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 31 | Doanh trại bộ đội | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 32 | Bộ trang phục Bộ đội | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 33 | Bộ trang phục công nhân | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 34 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 35 | Bộ trang phục Bác sỹ | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 5-6 tuổi | |
| 36 | Vòng thể dục cho GV | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 37 | Gậy thể dục cho GV | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 38 | Các khối hình học | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 39 | Bộ xâu dây tạo hình | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 40 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 41 | Bộ lắp ráp nút tròn | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 42 | Hàng rào lắp ghép lớn | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 43 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 44 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 45 | Bộ làm quen với toán | 9 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 46 | Đồng hồ lắp ráp | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 47 | Bàn tính học đếm | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 48 | Bộ hình học phẳng | 8 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 49 | Ghép nút lớn | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 50 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 51 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp. | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 52 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 53 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 54 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 4 - 5 tuổi | |
| 55 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 56 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 57 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 58 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 59 | Trống da | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 60 | Cổng chui | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 61 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 62 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 63 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 64 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 65 | Hàng rào lắp ghép lớn | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 66 | Ghép nút lớn | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 67 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 68 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 69 | Bộ xếp hình trên xe (25CT) | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 70 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 71 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 72 | Bộ côn trùng | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 73 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 74 | Tranh về các con vật | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 75 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 76 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 77 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Lớp 3-4 tuổi | |
| 78 | Gậy thể dục to | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 79 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 80 | Lồng hộp tròn | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 81 | Bộ xâu hạt | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 82 | Bộ xâu dây | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 83 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 84 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 85 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 86 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 87 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 88 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 89 | Khối hình nhỏ | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 90 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 1 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng | |
| 91 | Thảm mút | 40 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Cột bóng rổ 4 vòng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bập bênh cá heo | 1 | con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bập bênh con hươu | 1 | con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bập bênh cá vòng cung | 1 | con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bập bênh con voi | 1 | con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Vòng thể dục 50 cm | 80 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Vòng thể dục 40 cm | 77 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Vòng thể dục 30 cm | 75 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Gậy thể dục 50 cm | 80 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Gậy thể dục 40 cm | 76 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Gậy thể dục 30 cm | 74 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Ghép nút lớn | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Gạch xây dựng | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 15 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | 60 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bộ nhận biết hình học phẳng (nhỏ 8ct) | 100 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Dập lỗ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" (1 bộ = 2 đĩa) | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bộ chun học toán | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Lô tô dinh dưỡng | 14 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bộ lắp ghép thông minh | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Ghép nút tròn | 12 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bộ xếp hình xây dựng | 17 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Cân thăng bằng | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bộ nhận biết hình học phẳng (lớn) | 121 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Bộ chữ số và số lượng | 58 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 9 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) | 24 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Bộ trang phục Công an | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bộ trang phục Bộ đội | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bộ trang phục Bác sỹ | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Lô tô thực vật | 26 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Lô tô phương tiện giao thông | 21 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Lô tô đồ vật | 33 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Kính lúp | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 9 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Đồ chơi Bowling | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 9 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Khối hình to | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Lô tô các con vật | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Lô tô các hoa | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Trống con | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Nguyên liệu đan tết | 30 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Bộ hình khối (Dùng cho cháu) | 11 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Lịch của bé | 9 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Bộ động vật sống dưới nước | 12 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Đomino học toán | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Tranh các con vật | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 7 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Dụng cụ gõ phách nhịp | 14 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Hộp thả hình | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Hàng rào lắp ghép lớn | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Cân chia vạch | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Mầm | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Vách leo núi | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi