Gói thầu: Gói thầu số 34 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K890/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 34 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC năm 2020 (Ngành 64 - Ngành Quân khí) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 17:58:00 đến ngày 2020-12-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 186,333,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay kính 2 lớp dày 6,38mm; bao gồm cả khóa, phụ kiện đồng bộ | 10,3 | m2 | TCVN:237:1999 | ||
| 2 | Cửa nhôm hệ, cửa thông gió kính 2 lớp dày 6,38mm; bao gồm cả khóa, phụ kiện đồng bộ | 1,1 | m2 | TCVN:237:1999 | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 30 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 4 | Cát vàng | 15 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 5 | Đá 1x2 | 15 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 6 | Đá 2x4 | 6 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 7 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 Tuynel | 20.400 | viên | TCVN 1451:1986 | ||
| 8 | Gỗ chống nhóm 7 | 0,8 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 9 | Gỗ đà nẹp nhóm 8 | 0,2 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 10 | Gỗ ván nhóm 8 | 0,9 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 11 | Tôn múi mạ màu xanh dày 0,45mm | 40 | m2 | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 12 | Thép C80x40x20x2 | 165 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 13 | Thép tròn D6mm | 150 | kg | TCVN 1651-1:2008 | ||
| 14 | Thép tròn D8mm | 560 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 15 | Thép tròn D10mm | 570 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 16 | Thép tròn D14mm | 95 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 17 | Thép tròn D16mm | 530 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 18 | Thép tròn D18mm | 85 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 19 | Xi măng PCB30 | 14.000 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 20 | Xi măng trắng | 10 | kg | Đông Lâm Hoặc tương đương | ||
| 21 | Sơn lót nội thất | 4 | kg | TCVN 9404:2012 | ||
| 22 | Sơn lót ngoại thất | 15 | kg | TCVN 9404:2012 | ||
| 23 | Sơn phủ nội thất | 3 | kg | TCVN 9404:2012 | ||
| 24 | Sơn phủ ngoại thất | 23 | kg | TCVN 9404:2012 | ||
| 25 | Máy cắt gạch đá 1,7kW | 15 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 26 | Máy đầm dùi 1,5 KW | 2 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 27 | Máy đầm đất cầm tay 70kg | 7 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 28 | Máy hàn 23 KW | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 29 | Máy hàn nhiệt cầm tay | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 30 | Máy khoan cầm tay 0,62 kW | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 31 | Máy trộn 250l | 6 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 32 | Ô tô tự đổ 5T | 2 | ca | TCVN 4087:1985 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi