Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm bổ sung năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201173068-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học Hải quân
Tên gói thầu Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm bổ sung năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201171935
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu khám chữa bệnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 15:13:00 đến ngày 2020-12-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,644,765,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 α-Amylase VTYT.001 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
2 CK-MB VTYT.002 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
3 CK-MB Calibrator VTYT.003 3 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
4 CK-MB Control Serum Level 1 VTYT.004 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
5 CK-MB Control Serum Level 2 VTYT.005 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
6 CK (NAC) VTYT.006 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
7 Urea/Urea nitrogen VTYT.007 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
8 Creatinine VTYT.008 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
9 AST VTYT.009 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
10 ALT VTYT.010 4 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
11 GGT VTYT.011 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
12 Total Bilirubin VTYT.012 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Direct Bilirubin VTYT.013 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Glucose VTYT.014 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cholesterol VTYT.015 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Triglyceride VTYT.016 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
17 HDL-Cholesterol VTYT.017 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
18 HDL/LDL-Cholesterol control serum VTYT.018 2 Cặp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
19 LDL-Cholesterol VTYT.019 4 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Uric Acid VTYT.020 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Iron VTYT.021 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Control Serum 1 VTYT.022 3 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Control Serum 2 VTYT.023 5 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
24 System Calibrator VTYT.024 3 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Wash Solution VTYT.025 2 Bình Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Photometer Lamp VTYT.026 1 Chiếc Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
27 CELL-DYN Emerald 22 Easy cleaner VTYT.027 4 Chai Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
28 CELL-DYN Emerald 22 LYSE VTYT.028 4 Chai Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
29 CELL-DYN Emerald 22 Diluent VTYT.029 6 Bình Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
30 CELL-DYN 22 Plus Control VTYT.030 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
31 CELL-DYN 22 Plus Calibrator VTYT.031 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
32 ARC.CEA Calibrators VTYT.032 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
33 ARC.CEA Controls VTYT.033 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
34 ARC.CEA Reagent kit VTYT.034 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
35 ARC.CA.15-3 Calibrators VTYT.035 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
36 ARC.CA.15-3 Controls VTYT.036 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
37 ARC.CA.15-3 Reagent kit VTYT.037 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
38 ARC.CA 125 Calibrators VTYT.038 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
39 ARC.CA 125 Controls VTYT.039 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
40 ARC.CA 125 Reagent kit VTYT.040 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
41 ARC.CA 19-9 Calibrators VTYT.041 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
42 ARC.CA 19-9 Controls VTYT.042 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
43 ARC.CA 19-9 Reagent kit VTYT.043 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
44 ARC.Total PSA Calibrators VTYT.044 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
45 ARC.Total PSA Controls VTYT.045 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
46 ARC.Total PSA Reagent kit VTYT.046 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
47 ARC.AFP 3 Calibrators VTYT.047 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
48 ARC.AFP 3 Controls VTYT.048 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
49 ARC.AFP 2 Reagent kit VTYT.049 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
50 ARC.Cyfra 21-1 Calibrators VTYT.050 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
51 ARC.Cyfra 21-1 Controls VTYT.051 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
52 ARC.Cyfra 21-1 Reagent kit VTYT.052 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
53 ARC.Total T4 Calibrators VTYT.053 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
54 ARC.Total T4 Controls VTYT.054 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
55 ARC.Total T4 Reagent kit VTYT.055 4 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
56 ARC.Free T4 Calibrators VTYT.056 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
57 ARC.Free T4 Controls VTYT.057 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
58 ARC.Free T4 Reagent kit VTYT.058 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
59 ARC.Free T3 Calibrators VTYT.059 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
60 ARC.Free T3 Controls VTYT.060 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
61 ARC.Free T3 Reagent kit VTYT.061 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
62 ARC.TSH Calibrators VTYT.062 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
63 ARC.TSH Controls VTYT.063 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
64 ARC.TSH Reagent kit VTYT.064 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
65 ARC.Cortisol Calibrators VTYT.065 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
66 ARC.Cortisol Reagent kit VTYT.066 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
67 ARC.Ferritin Calibrators VTYT.067 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
68 ARC.Ferritin Controls VTYT.068 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
69 ARC.Ferritin Reagent kit VTYT.069 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
70 Probe conditioning solution VTYT.070 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
71 Reaction vessels VTYT.071 10 Túi Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
72 Trigger solution VTYT.072 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
73 Pre-Trigger Solution VTYT.073 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
74 Concentrated Wash Buffer VTYT.074 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
75 Dung dịch pha loãng mẫu VTYT.075 20 Thùng Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
76 Dung dịch ly giải hồng cầu VTYT.076 20 Chai Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
77 Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học VTYT.077 25 Chai Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
78 Dung dịch kiểm tra chất lượng VTYT.078 15 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
79 Hồng cầu mẫu ABO VTYT.079 3 Bộ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
80 Bộ huyết thanh định nhóm máu ABO VTYT.080 3 Bộ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
81 Huyết thanh định nhóm máu D (Rh) VTYT.081 2 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
82 Hóa chất đông máu ngoại sinh PT VTYT.082 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
83 Hóa chất đông máu nội sinh APTT VTYT.083 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
84 Hóa chất dùng cho xét nghiệm FIB VTYT.084 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
85 Hóa chất đông máu nội sinh và ngoại sinh VTYT.085 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
86 Dung dịch kiểm tra chất lượng đông máu VTYT.086 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
87 Cóng phản ứng cho máy đông máu VTYT.087 1 Túi Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
88 Dung dịch điện cực K VTYT.088 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
89 Dung dịch điện cực Na/ Cl/ pH VTYT.089 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
90 Dung dịch điện cực Ca VTYT.090 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
91 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải đồ VTYT.091 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
92 Dung dịch rửa máy hàng tuần VTYT.092 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
93 Dung dịch đẩy điện cực Na VTYT.093 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
94 Dung dịch điện cực chuẩn VTYT.094 1 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
95 Màng điện cực chọn lọc VTYT.095 2 Túi Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
96 Điện cực Na+ VTYT.096 1 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
97 Điện cực Cl- VTYT.097 1 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
98 Điện cực K+ VTYT.098 1 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
99 Điện cực Ca++ VTYT.099 1 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
100 Điện cực pH VTYT.0100 1 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
101 Điện cực Quy chiếu VTYT.101 1 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
102 Que thử nước tiểu 10 thông số VTYT.102 7.000 Que Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
103 Dung dịch nội kiểm cho máy đọc que thử nước tiểu mức 1 VTYT.103 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
104 Dung dịch nội kiểm cho máy đọc que thử nước tiểu mức 2 VTYT.104 1,5 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
105 Bóng đèn cho máy sinh hóa VTYT.105 2 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
106 Cuvette dùng cho máy sinh hóa cobas VTYT.106 1 Thùng Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
107 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c VTYT.107 6 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
108 Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c VTYT.108 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
109 Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C VTYT.109 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
110 Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bình thường VTYT.110 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
111 Chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bệnh lý VTYT.111 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
112 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/SGPT VTYT.112 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
113 Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/GOT VTYT.113 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
114 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma-GT VTYT.114 13 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
115 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần VTYT.115 13 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
116 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp VTYT.116 13 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
117 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase VTYT.117 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
118 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin VTYT.118 1 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
119 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần VTYT.119 2 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
120 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uera VTYT.120 9 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
121 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine VTYT.121 12 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
122 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose VTYT.122 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
123 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol VTYT.123 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
124 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid VTYT.124 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
125 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid VTYT.125 15 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
126 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL cholesterol VTYT.126 10 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
127 Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL/CK-MB VTYT.127 8 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
128 Chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL/CK-MB VTYT.128 8 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
129 Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL cholesterol VTYT.129 10 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
130 Dung dịch chuẩn các xét nghiệm sinh hóa VTYT.130 5 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
131 Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 2 VTYT.131 5 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
132 Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 23 VTYT.132 5 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
133 Dung dịch rửa cho máy sinh hóa VTYT.133 13 Can Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
134 Dung dịch làm sạch và vận chuyển các hạt phản ứng VTYT.134 6 Can Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
135 Bóng đèn Halogen VTYT.135 1 Chiếc Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
136 Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV1/2 VTYT.136 1.000 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
137 Test thử nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B VTYT.137 300 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
138 Test thử nhanh phát hiện vi rút viêm gan B VTYT.138 200 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
139 Test thử nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C VTYT.139 1.500 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
140 Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG kháng H.Pylori VTYT.140 300 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
141 Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao VTYT.141 3 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
142 Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 VTYT.142 50 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
143 Rubella IgG + IgM Rapid Test VTYT.143 50 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
144 Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B VTYT.144 50 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
145 Test thử nhanh Heroin/Morphine trong nước tiểu VTYT.145 350 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
146 Test thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu VTYT.146 480 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
147 Test thử nhanh chất kích thích tổng hợp trong nước tiểu VTYT.147 480 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
148 Test thử nhanh cần sa trong nước tiểu VTYT.148 480 Test Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
149 Bông hút y tế VTYT.149 13 Gói Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
150 Găng tay khám VTYT.150 3.000 đôi Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
151 Găng tay vô trùng không có bột tan cỡ M VTYT.151 1.500 đôi Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
152 Giấy in nhiệt VTYT.152 50 Cuộn Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
153 Ống nghiệm EDTA VTYT.153 5.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
154 Ống nghiệm Heparin VTYT.154 10.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
155 Ống nghiệm Serum VTYT.155 4.500 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
156 Ống nghiệm Natricitrat 3,8% VTYT.156 300 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
157 Ống nghiệm Chimigly VTYT.157 3.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
158 Ống nghiệm nhựa có nắp VTYT.158 2.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
159 Ống ly tâm VTYT.159 10.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
160 Bơm kim tiêm 5ml 23G VTYT.160 30.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
161 Khẩu trang giấy 4 lớp VTYT.161 30 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
162 La men 22 x 22 (mm) VTYT.162 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
163 Lam kính có đầu mài VTYT.163 20 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
164 Kim chích máu VTYT.164 10 Hộp Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
165 Ống effendord VTYT.165 8.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
166 Đầu côn xanh VTYT.166 8.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
167 Đầu côn vàng VTYT.167 15.000 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
168 Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng VTYT.168 100 Lọ Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
169 Que cấy nhựa 10 µl vô trùng VTYT.169 100 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
170 Túi đựng máu đơn 250ml VTYT.170 30 Túi Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
171 Tăm bông vô khuẩn VTYT.171 500 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
172 Tăm bông cán mềm VTYT.172 700 Cái Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->