Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm bổ sung năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173068-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 15:13:00 đến ngày 2020-12-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,644,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | α-Amylase | VTYT.001 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | CK-MB | VTYT.002 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 3 | CK-MB Calibrator | VTYT.003 | 3 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 4 | CK-MB Control Serum Level 1 | VTYT.004 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 5 | CK-MB Control Serum Level 2 | VTYT.005 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | CK (NAC) | VTYT.006 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 7 | Urea/Urea nitrogen | VTYT.007 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 8 | Creatinine | VTYT.008 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 9 | AST | VTYT.009 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 10 | ALT | VTYT.010 | 4 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 11 | GGT | VTYT.011 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | |
| 12 | Total Bilirubin | VTYT.012 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Direct Bilirubin | VTYT.013 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Glucose | VTYT.014 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cholesterol | VTYT.015 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Triglyceride | VTYT.016 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | HDL-Cholesterol | VTYT.017 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | HDL/LDL-Cholesterol control serum | VTYT.018 | 2 | Cặp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | LDL-Cholesterol | VTYT.019 | 4 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Uric Acid | VTYT.020 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Iron | VTYT.021 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Control Serum 1 | VTYT.022 | 3 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Control Serum 2 | VTYT.023 | 5 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | System Calibrator | VTYT.024 | 3 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Wash Solution | VTYT.025 | 2 | Bình | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Photometer Lamp | VTYT.026 | 1 | Chiếc | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | CELL-DYN Emerald 22 Easy cleaner | VTYT.027 | 4 | Chai | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | CELL-DYN Emerald 22 LYSE | VTYT.028 | 4 | Chai | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | CELL-DYN Emerald 22 Diluent | VTYT.029 | 6 | Bình | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | CELL-DYN 22 Plus Control | VTYT.030 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | CELL-DYN 22 Plus Calibrator | VTYT.031 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | ARC.CEA Calibrators | VTYT.032 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | ARC.CEA Controls | VTYT.033 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | ARC.CEA Reagent kit | VTYT.034 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | ARC.CA.15-3 Calibrators | VTYT.035 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | ARC.CA.15-3 Controls | VTYT.036 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | ARC.CA.15-3 Reagent kit | VTYT.037 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | ARC.CA 125 Calibrators | VTYT.038 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | ARC.CA 125 Controls | VTYT.039 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | ARC.CA 125 Reagent kit | VTYT.040 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | ARC.CA 19-9 Calibrators | VTYT.041 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | ARC.CA 19-9 Controls | VTYT.042 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | ARC.CA 19-9 Reagent kit | VTYT.043 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | ARC.Total PSA Calibrators | VTYT.044 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | ARC.Total PSA Controls | VTYT.045 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | ARC.Total PSA Reagent kit | VTYT.046 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | ARC.AFP 3 Calibrators | VTYT.047 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | ARC.AFP 3 Controls | VTYT.048 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | ARC.AFP 2 Reagent kit | VTYT.049 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | ARC.Cyfra 21-1 Calibrators | VTYT.050 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | ARC.Cyfra 21-1 Controls | VTYT.051 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | ARC.Cyfra 21-1 Reagent kit | VTYT.052 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | ARC.Total T4 Calibrators | VTYT.053 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | ARC.Total T4 Controls | VTYT.054 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | ARC.Total T4 Reagent kit | VTYT.055 | 4 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | ARC.Free T4 Calibrators | VTYT.056 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | ARC.Free T4 Controls | VTYT.057 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | ARC.Free T4 Reagent kit | VTYT.058 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | ARC.Free T3 Calibrators | VTYT.059 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | ARC.Free T3 Controls | VTYT.060 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | ARC.Free T3 Reagent kit | VTYT.061 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | ARC.TSH Calibrators | VTYT.062 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | ARC.TSH Controls | VTYT.063 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | ARC.TSH Reagent kit | VTYT.064 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | ARC.Cortisol Calibrators | VTYT.065 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | ARC.Cortisol Reagent kit | VTYT.066 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | ARC.Ferritin Calibrators | VTYT.067 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | ARC.Ferritin Controls | VTYT.068 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | ARC.Ferritin Reagent kit | VTYT.069 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Probe conditioning solution | VTYT.070 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Reaction vessels | VTYT.071 | 10 | Túi | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Trigger solution | VTYT.072 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Pre-Trigger Solution | VTYT.073 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Concentrated Wash Buffer | VTYT.074 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Dung dịch pha loãng mẫu | VTYT.075 | 20 | Thùng | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Dung dịch ly giải hồng cầu | VTYT.076 | 20 | Chai | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học | VTYT.077 | 25 | Chai | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Dung dịch kiểm tra chất lượng | VTYT.078 | 15 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Hồng cầu mẫu ABO | VTYT.079 | 3 | Bộ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Bộ huyết thanh định nhóm máu ABO | VTYT.080 | 3 | Bộ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Huyết thanh định nhóm máu D (Rh) | VTYT.081 | 2 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Hóa chất đông máu ngoại sinh PT | VTYT.082 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Hóa chất đông máu nội sinh APTT | VTYT.083 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FIB | VTYT.084 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Hóa chất đông máu nội sinh và ngoại sinh | VTYT.085 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Dung dịch kiểm tra chất lượng đông máu | VTYT.086 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Cóng phản ứng cho máy đông máu | VTYT.087 | 1 | Túi | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Dung dịch điện cực K | VTYT.088 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Dung dịch điện cực Na/ Cl/ pH | VTYT.089 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Dung dịch điện cực Ca | VTYT.090 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải đồ | VTYT.091 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Dung dịch rửa máy hàng tuần | VTYT.092 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Dung dịch đẩy điện cực Na | VTYT.093 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Dung dịch điện cực chuẩn | VTYT.094 | 1 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Màng điện cực chọn lọc | VTYT.095 | 2 | Túi | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Điện cực Na+ | VTYT.096 | 1 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Điện cực Cl- | VTYT.097 | 1 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Điện cực K+ | VTYT.098 | 1 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Điện cực Ca++ | VTYT.099 | 1 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Điện cực pH | VTYT.0100 | 1 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Điện cực Quy chiếu | VTYT.101 | 1 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Que thử nước tiểu 10 thông số | VTYT.102 | 7.000 | Que | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Dung dịch nội kiểm cho máy đọc que thử nước tiểu mức 1 | VTYT.103 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Dung dịch nội kiểm cho máy đọc que thử nước tiểu mức 2 | VTYT.104 | 1,5 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Bóng đèn cho máy sinh hóa | VTYT.105 | 2 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Cuvette dùng cho máy sinh hóa cobas | VTYT.106 | 1 | Thùng | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | VTYT.107 | 6 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c | VTYT.108 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C | VTYT.109 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bình thường | VTYT.110 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bệnh lý | VTYT.111 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/SGPT | VTYT.112 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/GOT | VTYT.113 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma-GT | VTYT.114 | 13 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần | VTYT.115 | 13 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | VTYT.116 | 13 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase | VTYT.117 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | VTYT.118 | 1 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | VTYT.119 | 2 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uera | VTYT.120 | 9 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | VTYT.121 | 12 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | VTYT.122 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | VTYT.123 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid | VTYT.124 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | VTYT.125 | 15 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL cholesterol | VTYT.126 | 10 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL/CK-MB | VTYT.127 | 8 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL/CK-MB | VTYT.128 | 8 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL cholesterol | VTYT.129 | 10 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Dung dịch chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | VTYT.130 | 5 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 2 | VTYT.131 | 5 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 23 | VTYT.132 | 5 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Dung dịch rửa cho máy sinh hóa | VTYT.133 | 13 | Can | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Dung dịch làm sạch và vận chuyển các hạt phản ứng | VTYT.134 | 6 | Can | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Bóng đèn Halogen | VTYT.135 | 1 | Chiếc | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV1/2 | VTYT.136 | 1.000 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B | VTYT.137 | 300 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Test thử nhanh phát hiện vi rút viêm gan B | VTYT.138 | 200 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C | VTYT.139 | 1.500 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG kháng H.Pylori | VTYT.140 | 300 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao | VTYT.141 | 3 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 | VTYT.142 | 50 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Rubella IgG + IgM Rapid Test | VTYT.143 | 50 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | VTYT.144 | 50 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Test thử nhanh Heroin/Morphine trong nước tiểu | VTYT.145 | 350 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Test thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | VTYT.146 | 480 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Test thử nhanh chất kích thích tổng hợp trong nước tiểu | VTYT.147 | 480 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Test thử nhanh cần sa trong nước tiểu | VTYT.148 | 480 | Test | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Bông hút y tế | VTYT.149 | 13 | Gói | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Găng tay khám | VTYT.150 | 3.000 | đôi | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Găng tay vô trùng không có bột tan cỡ M | VTYT.151 | 1.500 | đôi | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Giấy in nhiệt | VTYT.152 | 50 | Cuộn | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Ống nghiệm EDTA | VTYT.153 | 5.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Ống nghiệm Heparin | VTYT.154 | 10.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Ống nghiệm Serum | VTYT.155 | 4.500 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Ống nghiệm Natricitrat 3,8% | VTYT.156 | 300 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Ống nghiệm Chimigly | VTYT.157 | 3.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Ống nghiệm nhựa có nắp | VTYT.158 | 2.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Ống ly tâm | VTYT.159 | 10.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Bơm kim tiêm 5ml 23G | VTYT.160 | 30.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Khẩu trang giấy 4 lớp | VTYT.161 | 30 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | La men 22 x 22 (mm) | VTYT.162 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Lam kính có đầu mài | VTYT.163 | 20 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Kim chích máu | VTYT.164 | 10 | Hộp | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Ống effendord | VTYT.165 | 8.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Đầu côn xanh | VTYT.166 | 8.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Đầu côn vàng | VTYT.167 | 15.000 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng | VTYT.168 | 100 | Lọ | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Que cấy nhựa 10 µl vô trùng | VTYT.169 | 100 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Túi đựng máu đơn 250ml | VTYT.170 | 30 | Túi | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Tăm bông vô khuẩn | VTYT.171 | 500 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Tăm bông cán mềm | VTYT.172 | 700 | Cái | Theo: Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi