Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dùng chung của Trường Trung cấp Luật Tây Bắc năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp Luật Tây Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dùng chung của Trường Trung cấp Luật Tây Bắc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển hoạt động sự nghiệp của Trường Trung cấp Luật Tây Bắc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:31:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá thanh inox 4 tầng | 4 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giá thanh inox 4 tầng | 4 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giá thanh inox 4 tầng | 3 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn sơ chế có 1 giá dưới | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn inox có 2 chậu rửa, có thành sau | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Giá inox 2 tầng trên bàn chậu | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bếp á đôi không có quạt thổi, họng bếp công nghiệp | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bếp hầm đôi | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ cơm công nghiệp 50kg, sử dụng gas | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Hệ thống kết nối đường ống gas, bếp + tủ cơm | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Chụp thông gió có phin lọc mỡ | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn inox ra đồ có giá phẳng dưới | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Giá phẳng trên bàn ra đồ 2 tầng | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Xe đẩy đồ thức ăn inox 3 tầng | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn inox soạn chia thực phẩm | 3 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Hệ thống ống hút khói | 10 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Quạt hút khói | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ điện điều khiển quạt | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Hệ thống vòi xả nước | 3 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Chảo xào, rán | 4 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Nồi inox Ø300 | 4 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Nồi inox Ø260 | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Khay ăn inox | 150 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bát tô | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bát ăn cơm | 150 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đũa gỗ | 150 | Đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Thìa ăn inox | 150 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Muôi inox | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Muôi múc cơm | 30 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bát chấm | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đĩa gia vị | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đĩa to | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Đĩa nhỡ | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Đĩa nhỏ | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Xoong nhôm | 50 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lồng bàn | 25 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Rá nhôm vo gạo | 6 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Rá nhôm rửa rau | 6 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chậu nhựa R70 | 10 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chậu nhựa R50 | 10 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ muôi nấu | 6 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Lọ đựng gia vị | 25 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp nhựa đựng giấy ăn | 25 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ống đựng đũa thìa | 25 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Thùng nhựa Φ660 | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Thùng nhựa Φ600 | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ ấm chén | 5 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Cốc uống nước | 60 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Sọt đựng rác | 25 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Thớt | 6 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ dao gọt, nạo, kéo | 3 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ dao thái | 3 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Dao chặt | 3 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Phích nước | 10 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ấm đun siêu tốc 5L | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Đệm bông ép 1,6m | 16 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Tấm trải chun | 16 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Chăn bốn mùa | 16 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ruột chăn đôi | 16 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Vỏ + ruột gối | 16 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Giường gỗ 1,6M | 12 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Tủ quần áo 2 cánh | 12 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế xoay | 12 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bàn làm việc | 12 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ bàn, ghế | 12 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Màn tuyn | 16 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Tivi 32 icnh | 16 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Máy giặt | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Công tơ điện | 75 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Tủ đựng công tơ điện | 10 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Rèm vải cản nắng | 198 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Rèm cuốn | 26 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Khẩu hiệu Đảng | 16,04 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ Sao búa liềm | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Phông hội trường | 95,85 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Cờ đỏ | 11,88 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Yếm hội trường | 53,25 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Phông cánh gà | 54 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Hệ thống phụ kiện | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Khăn trải bàn họp | 4 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi