Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt phát sinh gói thầu thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt phát sinh gói thầu thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 10:44:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,387,803,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống xử lý nước uống trường học 2.000 - 5000 lít/giờ | 1 | ht | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dàn amli + loa (Sinh hoạt dưới cờ) | 1 | ht | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Loa | 1 | cặp | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Power Mixer EV Q-99K | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Micro không dây, bộ 2 mic | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây loa | 40 | mét | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Khung đựng máy | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy chiếu và màn chiếu | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy Vi Tính Thương Hiệu Việt Nam | 20 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn Vi Tính/Bàn làm việc | 40 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ghế phòng vi tính | 40 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chân đế (đế 3 chân) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp đa năng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh trụ 1 | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thanh trụ 2 | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Khớp nối chữ thập | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bình Tràn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bình chia độ (ống đong 250ml) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tấm lưới | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ lực kế | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cốc đốt | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đèn cồn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ thanh nam châm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Biến trở con chạy | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ampe kế một chiều kỹ thuật số | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ampe kế một chiều (1-3A) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Biến thế nguồn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bảng lắp ráp mạch điện | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Vôn kế một chiều kỹ thuật số | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Vôn kế một chiều (6-12V) | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ dây dẫn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đinh ghim | 2 | vỉ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nguồn sáng | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bút thử điện thông mạch | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Nhiệt kế rượu | 22 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Mảnh phim nhựa | 2 | mảnh | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bình cầu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cân | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ gia trọng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Mặt phẳng nghiêng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Thước cuộn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Xe lăn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lò xo lá uốn tròn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Lò xo xoắn | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Khối gỗ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Thước thẳng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đòn bẩy + Trục | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ròng rọc cố định | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Máng nghiêng 2 đoạn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Khối nhôm (thay = khối nhựa) | 2 | khối | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khối ma sát | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ống nhựa cứng (thay bằng ống thủy tinh) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ống nhựa mềm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Giá nhựa | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ống thủy tinh | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ròng rọc động | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Thước + Giá đỡ | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bi sắt | 2 | viên | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đồng hồ bấm giây | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn, | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Chậu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Phễu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Băng kép (băng lưỡng kim) | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Nhiệt kế y tế | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ống nghiệm + Nút cao su | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bình trụ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bình cầu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ nút cao su | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Màn ảnh | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Hộp kín bên trong có bóng đèn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nhựa cong | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ống nhựa thẳng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Gương phẳng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Thước chia độ đo góc (nửa vòng tròn chia độ) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Tấm kính không màu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Gương tròn phẳng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Gương cầu lồi | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Gương cầu lõm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bình nhựa trong suốt | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bảng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tấm nhựa chia độ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Vòng tròn chia độ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Tấm bán nguyệt | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Thấu kính hội tụ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Thấu kính phân kì | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Giá quang học | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Khe sáng chữ F | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Bộ kính lúp | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đĩa CD | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Tấm lọc màu các loại | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Trống, dùi | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Quả cầu nhựa có dây treo | 2 | quả | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Âm thoa và cây gõ âm thoa | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bi thép | 2 | viên | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Thép lá | 2 | tấm | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Đĩa phát âm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Mô tơ 1 chiều | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Thước nhựa dẹt | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Mảnh nhôm mỏng | 2 | mảnh | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Công tắc | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Dây điện trở | 2 | dây | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Điôt quang (LED) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bóng đèn kèm đui | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Bóng điện | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bộ cầu chì ống | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Cầu chì dây | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Nam châm điện | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Ampe kế chứng minh | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Kim nam châm (la bàn d50) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bình điện phân | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Giá lắp pin | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Ống dây | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Thanh sắt non | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bộ bóng đèn | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Động cơ điện | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Điện trở mẫu | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Thanh đồng + Đế | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Dây cônstăngtan loại lớn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Dây Nicrôm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Dây thép | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Biến trở than | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Điện trở ghi số | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Điện trở có vòng màu | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Nam châm chữ U | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | La bàn loại to | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | La bàn loại nhỏ | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường, | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Biến thế thực hành | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại, | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Ống nghiệm | 30 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Ống nghiệm có nhánh | 6 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Ống hút nhỏ giọt | 6 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Ống đong hình trụ 100ml | 6 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 6 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Ống hình trụ loe một đầu | 6 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Ống dẫn bằng cao su | 6 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 2 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 2 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bình cầu có nhánh | 2 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bình tam giác 250ml | 2 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bình tam giác 100ml | 2 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | chiếc | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Phễu chiết hình quả lê | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Chậu thủy tinh | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Đũa thủy tinh | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Đèn cồn thí nghiệm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bát sứ nung | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Nhiệt kế rượu | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Kiềng 3 chân | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Nút cao su không có lỗ các loại | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Nút cao su có lỗ các loại | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Giá để ống nghiệm | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Lưới thép | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Miếng kính mỏng | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn (thay bằng cỡ nhỏ) | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Giấy lọc | 3 | hộp | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Găng tay cao su | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Áo choàng | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Kính bảo vệ mắt không màu | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Chổi rửa ống nghiệm | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Thìa xúc hoá chất | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Panh gắp hóa chất | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ giá thí nghiệm | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Thiết bị điện phân nước | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Thiết bị chưng cất | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Lưu huỳnh bột (S)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | DD Iod (1ml) | 2 | ống | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | DD Brom (Br2)-1ml/ống | 2 | ống | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Đồng bột (Cu)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đồng dây (phoi bào)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Nhôm bột (Al)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Nhôm lá (Al)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Magie dây (Mg)-50gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Sắt bột (Fe)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Kẽm viên (Zn)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Canxi oxit (CaO)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Đồng (II) oxit (CuO)-250g | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Mangan đioxit (MnO2)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Natri hydroxit (NaOH)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Đồng (II) sunfat (CuSO4)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Kali permanganat (KMnO4)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Canxi cacbonat (CaCO3)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Kali cacbonat (K2CO3)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Natri cacbonat (Na2CO3)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Natri clorua (NaCl)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bari clorua (BaCl2)-250 gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Sắt (III) clorua (FeCl3)-100gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Sắt (III) clorua (FeCl3)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Canxi clorua (CaCl2)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bac nitrat (AgNO3)-20gr | 1 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Natri sunfat (Na2SO4)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Canxi cacbua (CaC2)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Natri axetat (CH3COONa)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Glucozo (C6H12O6)-250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Parafin rắn- 250gr | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Giấy phenolphtalein | 2 | hộp | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Giấy quì tím | 2 | hộp | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Giấy pH | 2 | tập | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Nước cất (1 lít) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Axit axetic (CH3COOH)-500ml (TQ) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml (TQ) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Axit clohydric (HCl)-500ml (TQ) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml (TQ) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Cồn 90 độ (1 lít) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Kính lúp | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Khay nhựa đựng vật mổ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Lam kính | 1 | hộp | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | La men | 1 | hộp | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Cốc thuỷ tinh | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Đĩa kính đồng hồ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Đĩa lồng Pêtri | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Chậu lồng thuỷ tinh (Bôcan) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Phễu thuỷ tinh loại to | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Ống nghiệm | 20 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Ống thí nghiệm sinh học | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Nút cao su | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Nút cao su không lỗ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Kẹp ống nghiệm | 6 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Kéo cắt cành | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Đèn cồn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Giá ống nghiệm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Chổi rửa ống nghiệm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Ống hút | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Vợt bắt sâu bọ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Lọ nhựa có nút kín (thay bằng lọ thuy tinh) | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Hộp nuôi sâu bọ | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Bể kính | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Túi đinh ghim | 2 | vỉ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Khẩu trang, găng tay | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Ống đong | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Ống hút có quả bóp cao su | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Móc thủy tinh | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Đũa thủy tinh | 6 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện) | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Hệ thống đòn ghi | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Máy ghi công cơ | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Ống chữ T | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Ống cao su | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Ống nhựa thẳng | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Miếng cao su mỏng | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Cồn 90 độ | 2 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | I ốt 1 ml | 2 | ống | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Dầu Paraphin | 1 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | DD Iod (1ml) | 2 | ống | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Carmin (0,5ml) | 2 | ống | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Xanh Methylen (25gr) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Parafin lỏng - 500ml | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Formol (andehit formic) 500ml | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Cồn 90 độ (1 lít) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Tanin (1g) | 2 | chai | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Kính hiển vi FL-36HTV có màn hình | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Đàn Ghi- ta | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Thanh phách | 2 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Song loan | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Đàn Organ | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Trống đội | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Trống trường | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,358 | m3 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0209 | 100m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,79 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 6,79 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Gia công hệ khung nhà thép bằng thép hộp mạ kẽm | 0,2056 | tấn | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung nhà | 0,2056 | tấn | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | SXLD bu lông nở M10x150 | 36 | Cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Gia công lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5ly | 2 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0.4ly | 0,0737 | 100m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Gia công và lắp dựng máng xối tole | 2,85 | m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Gia công và lắp dựng diềm mái tole | 8,02 | m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Gia công và lắp đặt tấm aluminate dày 3mm bao gồm khung 20x20 | 17,4055 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Làm trần bằng tấm aluminate dày 3mm bao gồm khung | 7,875 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Làm ốp tấm aluminate dày 3mm bao gồm khung 20x20 | 6,75 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Lắp dựng vách kính cường lực 10ly | 5,61 | m2 | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,075 | 100m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Lắp đặt phễu thu sàn nước- Đường kính 150mm | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 10 | m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 50 | m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 10 | m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 50 | m | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Lắp đặt tủ điện điều tổng | 1 | 1 tủ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Lắp đặt ô cắm đơn | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Lắp đặt đèn Compact 40W | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 18W | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 1 | cái | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Gia công lắp dựng bộ chữ nổi Mica tên công trình | 1 | bộ | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi