Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện phục vụ sửa chữa các trang bị tổng đài, trunking năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện phục vụ sửa chữa các trang bị tổng đài, trunking năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 12:23:00 đến ngày 2020-12-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 261,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 14GE | 13 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 2 | Bán dẫn 303 h | 26 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 3 | Bán dẫn 32W | 15 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 4 | Bán dẫn 32W75 | 14 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 5 | Bán dẫn 3Ks | 16 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 6 | Bán dẫn A1013NB | 21 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | ||
| 7 | Bán dẫn ABZJ | 82 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 8 | Bán dẫn ACKT | 11 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 9 | Bán dẫn C1815 | 36 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | ||
| 10 | Bán dẫn C2383 | 61 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | ||
| 11 | Bán dẫn công suất E13003 | 6 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40 | ||
| 12 | Bán dẫn D1348 | 8 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A | ||
| 13 | Bán dẫn K2 | 66 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 14 | Bán dẫn KFXM3 | 10 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 15 | Bán dẫn ngược C2383 | 7 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | ||
| 16 | Biến áp luồng 2574-4 | 1 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 50 | ||
| 17 | Biến áp TC 1-1 | 12 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 300:600 | ||
| 18 | Biến áp thoại 6 chân | 15 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000 | ||
| 19 | Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 20 | Bộ dao động thạch anh 90SC15BB | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 21 | DALE R33D717 | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 22 | Dao động thạch anh 556AU P7DCJ | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 23 | Dao động thạch anh EA.G4 | 35 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 24 | Đầu RJ45 | 2 | Chiếc | Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa | ||
| 25 | Đèn LED dán SMD 0805 | 5 | Chiếc | Chuẩn 0805, màu xanh lá cây | ||
| 26 | Đi ốt FR107A | 10 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | ||
| 27 | Đi ốt Z24V | 13 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | ||
| 28 | Đi ốt zener 3V | 15 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W | ||
| 29 | Điện cảm các loại | 116 | Chiếc | Công suất 1W | ||
| 30 | Điện trở 10KΩ ± 5% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 31 | Điện trở 10KΩ ±1% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 51% | ||
| 32 | Điện trở 1KΩ ± 5% | 10 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 33 | Điện trở 2,2kΩ ± 1% | 14 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | ||
| 34 | Điện trở 2,2KΩ ± 5% | 19 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 35 | Điện trở 22Ω 5W | 5 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 36 | Điện trở 5,1KΩ ± 5% | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 37 | Điện trở công suất 0,1Ω/5W | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 38 | Điện trở công suất 100Ω/2W | 6 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | ||
| 39 | Điện trở công suất 470Ω/5W | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | ||
| 40 | Điện trở dán 10KΩ 0402 1% | 8 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | ||
| 41 | Điện trở dán 1KΩ 0402 1% | 8 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | ||
| 42 | Điện trở dán 30K 0402 1% | 19 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | ||
| 43 | Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% | 15 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 44 | Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% | 44 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 45 | Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% | 17 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 46 | Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% | 11 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 47 | Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% | 28 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 48 | Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% | 16 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 49 | Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% | 24 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 50 | Điện trở thường 150KΩ | 10 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 51 | Điện trở thường 18KΩ | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 52 | Điện trở thường 220Ω | 7 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 53 | Điện trở thường 220Ω ± 5% | 38 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 54 | Điện trở thường 330Ω/2W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | ||
| 55 | Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% | 24 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | ||
| 56 | Điod 4007 | 61 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | ||
| 57 | Điod 5404 | 5 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 400V, 3A | ||
| 58 | Điode Zenner 24V/1W | 14 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | ||
| 59 | Diode zenner 3V9/1W | 3 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W | ||
| 60 | Điode Zenner 4V7/0.25W | 16 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W | ||
| 61 | Điốt Schotky 5S555 | 1 | Chiếc | Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A | ||
| 62 | DSP TMS320VC5416PEG160 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 63 | EEPROM CY2071A FXI 71367 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 64 | Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 65 | Giắc 14p DIP | 8 | Chiếc | Chuẩn chân DIP14 | ||
| 66 | Giắc kết nối bàn phím | 10 | Chiếc | Chuẩn bus 16 chân 1cm | ||
| 67 | Giắc kết nối dữ liệu màn hình | 6 | Chiếc | Bus 10 chân 8mm | ||
| 68 | IC 2SC5200 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 69 | IC 2SC5200N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 70 | IC 4N35 | 21 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 71 | IC 4N35-V215A63 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 72 | IC 556AU P8HBA | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 73 | IC 74HC244N | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 74 | IC 74HC574N | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 75 | IC 74HCT14N | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 76 | IC 74HCT574N | 36 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 77 | IC 74HTC14 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 78 | IC 74HTC244N | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 79 | IC 74LS06D | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 80 | IC 74LS74AP | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 81 | IC 8563 75401 713 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 82 | IC 89C51CC03UA | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 83 | IC A103G | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 84 | IC A4440-1MI | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 85 | IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 86 | IC biến đổi DAC 5741 EUB | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 87 | IC CD4028BE | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 88 | IC CD4028BE | 14 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 89 | IC công suất FR603A | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 90 | IC công suất STD3040 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 91 | IC CTRH 4871 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 92 | IC dán 74HC574FR | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 93 | IC dán 74HCT245D | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 94 | IC dán 74LVC00ADR | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 95 | IC dán DS1307 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 96 | IC dán HCT00 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 97 | IC dán HCT08 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 98 | IC dán HCT139 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 99 | IC dán HCT32 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 100 | IC dán HCT86 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 101 | IC dán KSZ8851-16 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 102 | IC dán LD1085 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 103 | IC dán M29W160ET | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 104 | IC dán MC14028BF | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 105 | IC dán MCP 2551 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 106 | IC dán PI3L301DAEX | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 107 | IC dán SST39SF020A | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 108 | IC dán TP3094 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 109 | IC điện/quang PC817 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 110 | IC điều khiển nạp BQ24002 | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 111 | IC DM74LS393N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 112 | IC DS3640 0845A1 641AC | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 113 | IC HA 17324A | 19 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 114 | IC HA17555 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 115 | IC HD146818APM | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 116 | IC HD74LS04P | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 117 | IC HD74LS08P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 118 | IC HD74LS09P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 119 | IC HD74LS138P | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 120 | IC HD74LS139P | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 121 | IC HD74LS148P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 122 | IC HD74LS245P | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 123 | IC HD74LS32P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 124 | IC HD74LS374P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 125 | IC HM628128ALP-12 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 126 | IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 127 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 128 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 129 | IC LM7812CV | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 130 | IC LT 5N-MBR3045PT | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 131 | IC M27C1001 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 132 | IC M29F010B90P1 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 133 | IC M8870 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 134 | IC MCP 2551 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 135 | IC MFC M986-2R2 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 136 | IC Mitel 8920 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 137 | IC Mitel 8941 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 138 | IC MT8816A1 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 139 | IC MT9075BP | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 140 | IC MTA1106-5E5 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 141 | IC MTC IRFP250 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 142 | IC MTC2581BP | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 143 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 144 | IC RF2175 RFMD0616 P028G | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 145 | IC SN7406N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 146 | IC SN74HCT245N | 27 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 147 | IC SN74LS10N | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 148 | IC SN74LS138N | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 149 | IC SN74LS165AN | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 150 | IC SN74LS244N | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 151 | IC ST3067BN | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 152 | IC TL082 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 153 | IC TL3843 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 154 | IC TL494CN | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 155 | IC TP3067CN | 23 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 156 | IC trộn 8020 244R ctG621B | 29 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 157 | IC trộn 80283EX3 ctG843B GM | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 158 | IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 | 19 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 159 | IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 160 | IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 161 | Khuếch đại +AAAZ | 40 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 162 | Led 4mm | 2 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | ||
| 163 | Led màu hiển thị 4 mm | 12 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | ||
| 164 | Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 165 | Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 | 14 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 166 | Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz | ||
| 167 | Mạch in bàn phím | 6 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | ||
| 168 | Mạch in giao tiếp với ngoại vi | 6 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | ||
| 169 | Modul CC3-4805SF | 2 | Chiếc | Công suất: 3W Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V | ||
| 170 | Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE | 1 | Chiếc | Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1 | ||
| 171 | Modul khuếch đại 6 chân | 14 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng | ||
| 172 | Modul lọc hạn băng | 1 | Chiếc | Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz | ||
| 173 | Modul nguồn PTN78000 | 3 | Chiếc | Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V | ||
| 174 | Nguồn thạch anh 2.4567 MHz | 1 | Chiếc | Đầu vào: (7-36)V, 1,5A Đầu ra: (2,5-12,6)V | ||
| 175 | Ổn áp CKF | 14 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 176 | Ổn áp D7RC8 | 92 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 177 | Ổn áp KFXA1 | 23 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 178 | Ổn áp nguồn ADIV | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 179 | Ổn áp SFKRIX | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 180 | Opto 4N35 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 181 | Opto PC814 | 9 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 182 | Quạt 12V (60x60)mm | 5 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm | ||
| 183 | Rơ le 48V 30A | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A | ||
| 184 | Rơle Huike 4101F | 11 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A | ||
| 185 | Rơle MR62-12SR | 3 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 186 | Rơle MZ-12HS-UN | 54 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 187 | Rơle Omron G5V-1 | 10 | Chiếc | Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A | ||
| 188 | Rơle OMRON G5V-2 | 42 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | ||
| 189 | Tản nhiệt nhôm 6 cánh | 1 | Chiếc | Chất liệu: nhôm Kích thước: 1,2x3x3,5cm | ||
| 190 | Thạch anh 10.000 Hz | 2 | Chiếc | Tần số dao động 10.000 Hz | ||
| 191 | Thạch anh 20 MHz | 2 | Chiếc | Tần số dao động 20 MHz | ||
| 192 | Thạch anh 20.480 MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | ||
| 193 | Thạch anh TA 32,768 Khz | 2 | Chiếc | Tần số dao động 32.768 KHz | ||
| 194 | Trở băng 10KΩ ±1% | 4 | Chiếc | Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | ||
| 195 | Trở băng 9 chân 10KΩ | 2 | Chiếc | Chân cắm, 9 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | ||
| 196 | Tụ 104J100 | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 197 | Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% | 26 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | ||
| 198 | Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% | 28 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | ||
| 199 | Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% | 58 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | ||
| 200 | Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% | 17 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | ||
| 201 | Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% | 35 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | ||
| 202 | Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% | 31 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | ||
| 203 | Tụ giấy 105J-250V | 19 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 204 | Tụ giấy 2A102k | 16 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 205 | Tụ giấy 335J 400V | 6 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 206 | Tụ giấy C104J/250V | 5 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 207 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 208 | Tụ giấy MFS 474K/250V | 15 | Chiếc | Tụ giấy cắm | ||
| 209 | Tụ gốm 101 | 1 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 210 | Tụ gốm 104 | 4 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 211 | Tụ gốm 104/25V | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 212 | Tụ gốm 104/63V | 11 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 213 | Tụ gốm 104-ACE | 9 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 214 | Tụ gốm 33pF/25V | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | ||
| 215 | Tụ hóa 100 µF/16V | 23 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 216 | Tụ hóa 100µF/16V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 217 | Tụ hóa 1000 µF/16V | 12 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 218 | Tụ hóa 1uF/25V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 219 | Tụ hóa 2,2uF/50V | 7 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 220 | Tụ hóa 220uF/16V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 221 | Tụ hóa 220μF/50V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 222 | Tụ hóa 3300 µF/35V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 223 | Tụ hóa 4,7µF/50V | 10 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 224 | Tụ hóa 4,7uF/250V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 225 | Tụ hóa 4700µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 226 | Tụ hóa dán 33 pF | 6 | Chiếc | Tụ hóa dán | ||
| 227 | Tụ hóa dán 47 µF | 5 | Chiếc | Tụ hóa dán | ||
| 228 | Tụ hóa TM2,2µF/250V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 229 | Tụ hóa TM220µF/250V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 230 | Tụ hóa TM2200µF/25V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 231 | Tụ hóa TM2200µF/63V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 232 | Tụ hóa TM47µF/50V | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 233 | Tụ T222/2KV | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | ||
| 234 | UDA1345TS-audio codec | 18 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 235 | Vi mạch HCF 4051M | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi