Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện phục vụ sửa chữa các trang bị tổng đài, trunking năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201201615-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện phục vụ sửa chữa các trang bị tổng đài, trunking năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201201546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 12:23:00 đến ngày 2020-12-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 261,672,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 14GE 13 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
2 Bán dẫn 303 h 26 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
3 Bán dẫn 32W 15 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
4 Bán dẫn 32W75 14 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
5 Bán dẫn 3Ks 16 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
6 Bán dẫn A1013NB 21 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
7 Bán dẫn ABZJ 82 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
8 Bán dẫn ACKT 11 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
9 Bán dẫn C1815 36 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
10 Bán dẫn C2383 61 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
11 Bán dẫn công suất E13003 6 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40
12 Bán dẫn D1348 8 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A
13 Bán dẫn K2 66 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
14 Bán dẫn KFXM3 10 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
15 Bán dẫn ngược C2383 7 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
16 Biến áp luồng 2574-4 1 Chiếc Hệ số khuếch đại 50
17 Biến áp TC 1-1 12 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 300:600
18 Biến áp thoại 6 chân 15 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000
19 Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM 15 Chiếc Đúng datasheet NSX
20 Bộ dao động thạch anh 90SC15BB 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
21 DALE R33D717 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
22 Dao động thạch anh 556AU P7DCJ 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
23 Dao động thạch anh EA.G4 35 Chiếc Đúng datasheet NSX
24 Đầu RJ45 2 Chiếc Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa
25 Đèn LED dán SMD 0805 5 Chiếc Chuẩn 0805, màu xanh lá cây
26 Đi ốt FR107A 10 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
27 Đi ốt Z24V 13 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
28 Đi ốt zener 3V 15 Chiếc Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W
29 Điện cảm các loại 116 Chiếc Công suất 1W
30 Điện trở 10KΩ ± 5% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
31 Điện trở 10KΩ ±1% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 51%
32 Điện trở 1KΩ ± 5% 10 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
33 Điện trở 2,2kΩ ± 1% 14 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
34 Điện trở 2,2KΩ ± 5% 19 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
35 Điện trở 22Ω 5W 5 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
36 Điện trở 5,1KΩ ± 5% 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
37 Điện trở công suất 0,1Ω/5W 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
38 Điện trở công suất 100Ω/2W 6 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
39 Điện trở công suất 470Ω/5W 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
40 Điện trở dán 10KΩ 0402 1% 8 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
41 Điện trở dán 1KΩ 0402 1% 8 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
42 Điện trở dán 30K 0402 1% 19 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
43 Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% 15 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
44 Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% 44 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
45 Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% 17 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
46 Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% 11 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
47 Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% 28 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
48 Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% 16 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
49 Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% 24 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
50 Điện trở thường 150KΩ 10 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
51 Điện trở thường 18KΩ 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
52 Điện trở thường 220Ω 7 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
53 Điện trở thường 220Ω ± 5% 38 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
54 Điện trở thường 330Ω/2W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
55 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% 24 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
56 Điod 4007 61 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
57 Điod 5404 5 Chiếc Chịu áp, dòng: 400V, 3A
58 Điode Zenner 24V/1W 14 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
59 Diode zenner 3V9/1W 3 Chiếc Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W
60 Điode Zenner 4V7/0.25W 16 Chiếc Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W
61 Điốt Schotky 5S555 1 Chiếc Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A
62 DSP TMS320VC5416PEG160 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
63 EEPROM CY2071A FXI 71367 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
64 Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
65 Giắc 14p DIP 8 Chiếc Chuẩn chân DIP14
66 Giắc kết nối bàn phím 10 Chiếc Chuẩn bus 16 chân 1cm
67 Giắc kết nối dữ liệu màn hình 6 Chiếc Bus 10 chân 8mm
68 IC 2SC5200 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
69 IC 2SC5200N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
70 IC 4N35 21 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
71 IC 4N35-V215A63 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
72 IC 556AU P8HBA 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
73 IC 74HC244N 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
74 IC 74HC574N 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
75 IC 74HCT14N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
76 IC 74HCT574N 36 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
77 IC 74HTC14 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
78 IC 74HTC244N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
79 IC 74LS06D 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
80 IC 74LS74AP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
81 IC 8563 75401 713 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
82 IC 89C51CC03UA 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
83 IC A103G 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
84 IC A4440-1MI 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
85 IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
86 IC biến đổi DAC 5741 EUB 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
87 IC CD4028BE 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
88 IC CD4028BE 14 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
89 IC công suất FR603A 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
90 IC công suất STD3040 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
91 IC CTRH 4871 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
92 IC dán 74HC574FR 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
93 IC dán 74HCT245D 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
94 IC dán 74LVC00ADR 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
95 IC dán DS1307 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
96 IC dán HCT00 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
97 IC dán HCT08 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
98 IC dán HCT139 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
99 IC dán HCT32 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
100 IC dán HCT86 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
101 IC dán KSZ8851-16 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
102 IC dán LD1085 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
103 IC dán M29W160ET 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
104 IC dán MC14028BF 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
105 IC dán MCP 2551 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
106 IC dán PI3L301DAEX 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
107 IC dán SST39SF020A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
108 IC dán TP3094 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
109 IC điện/quang PC817 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
110 IC điều khiển nạp BQ24002 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
111 IC DM74LS393N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
112 IC DS3640 0845A1 641AC 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
113 IC HA 17324A 19 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
114 IC HA17555 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
115 IC HD146818APM 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
116 IC HD74LS04P 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
117 IC HD74LS08P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
118 IC HD74LS09P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
119 IC HD74LS138P 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
120 IC HD74LS139P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
121 IC HD74LS148P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
122 IC HD74LS245P 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
123 IC HD74LS32P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
124 IC HD74LS374P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
125 IC HM628128ALP-12 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
126 IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
127 IC khuếch đại LNA MTRH V358 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
128 IC khuếch đại LNA MTRH V358 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
129 IC LM7812CV 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
130 IC LT 5N-MBR3045PT 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
131 IC M27C1001 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
132 IC M29F010B90P1 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
133 IC M8870 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
134 IC MCP 2551 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
135 IC MFC M986-2R2 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
136 IC Mitel 8920 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
137 IC Mitel 8941 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
138 IC MT8816A1 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
139 IC MT9075BP 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
140 IC MTA1106-5E5 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
141 IC MTC IRFP250 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
142 IC MTC2581BP 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
143 IC nguồn Switching 1790 EUA+ 18 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
144 IC RF2175 RFMD0616 P028G 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
145 IC SN7406N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
146 IC SN74HCT245N 27 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
147 IC SN74LS10N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
148 IC SN74LS138N 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
149 IC SN74LS165AN 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
150 IC SN74LS244N 18 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
151 IC ST3067BN 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
152 IC TL082 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
153 IC TL3843 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
154 IC TL494CN 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
155 IC TP3067CN 23 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
156 IC trộn 8020 244R ctG621B 29 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
157 IC trộn 80283EX3 ctG843B GM 20 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
158 IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 19 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
159 IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
160 IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
161 Khuếch đại +AAAZ 40 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
162 Led 4mm 2 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
163 Led màu hiển thị 4 mm 12 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
164 Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
165 Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 14 Chiếc Đúng datasheet NSX
166 Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK 8 Chiếc Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz
167 Mạch in bàn phím 6 Chiếc Mạ vàng, phủ xanh lá
168 Mạch in giao tiếp với ngoại vi 6 Chiếc Mạ vàng, phủ xanh lá
169 Modul CC3-4805SF 2 Chiếc Công suất: 3W Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V
170 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE 1 Chiếc Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
171 Modul khuếch đại 6 chân 14 Chiếc Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
172 Modul lọc hạn băng 1 Chiếc Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
173 Modul nguồn PTN78000 3 Chiếc Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V
174 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz 1 Chiếc Đầu vào: (7-36)V, 1,5A Đầu ra: (2,5-12,6)V
175 Ổn áp CKF 14 Chiếc Đúng datasheet NSX
176 Ổn áp D7RC8 92 Chiếc Đúng datasheet NSX
177 Ổn áp KFXA1 23 Chiếc Đúng datasheet NSX
178 Ổn áp nguồn ADIV 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
179 Ổn áp SFKRIX 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
180 Opto 4N35 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
181 Opto PC814 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
182 Quạt 12V (60x60)mm 5 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm
183 Rơ le 48V 30A 1 Chiếc Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A
184 Rơle Huike 4101F 11 Chiếc Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
185 Rơle MR62-12SR 3 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
186 Rơle MZ-12HS-UN 54 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
187 Rơle Omron G5V-1 10 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
188 Rơle OMRON G5V-2 42 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
189 Tản nhiệt nhôm 6 cánh 1 Chiếc Chất liệu: nhôm Kích thước: 1,2x3x3,5cm
190 Thạch anh 10.000 Hz 2 Chiếc Tần số dao động 10.000 Hz
191 Thạch anh 20 MHz 2 Chiếc Tần số dao động 20 MHz
192 Thạch anh 20.480 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
193 Thạch anh TA 32,768 Khz 2 Chiếc Tần số dao động 32.768 KHz
194 Trở băng 10KΩ ±1% 4 Chiếc Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
195 Trở băng 9 chân 10KΩ 2 Chiếc Chân cắm, 9 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
196 Tụ 104J100 1 Chiếc Tụ giấy cắm
197 Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% 26 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
198 Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% 28 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
199 Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% 58 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
200 Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% 17 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
201 Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% 35 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
202 Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% 31 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
203 Tụ giấy 105J-250V 19 Chiếc Tụ giấy cắm
204 Tụ giấy 2A102k 16 Chiếc Tụ giấy cắm
205 Tụ giấy 335J 400V 6 Chiếc Tụ giấy cắm
206 Tụ giấy C104J/250V 5 Chiếc Tụ giấy cắm
207 Tụ giấy CMFS 474K/250V 1 Chiếc Tụ giấy cắm
208 Tụ giấy MFS 474K/250V 15 Chiếc Tụ giấy cắm
209 Tụ gốm 101 1 Chiếc Tụ gốm cắm
210 Tụ gốm 104 4 Chiếc Tụ gốm cắm
211 Tụ gốm 104/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
212 Tụ gốm 104/63V 11 Chiếc Tụ gốm cắm
213 Tụ gốm 104-ACE 9 Chiếc Tụ gốm cắm
214 Tụ gốm 33pF/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
215 Tụ hóa 100 µF/16V 23 Chiếc Tụ hóa cắm
216 Tụ hóa 100µF/16V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
217 Tụ hóa 1000 µF/16V 12 Chiếc Tụ hóa cắm
218 Tụ hóa 1uF/25V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
219 Tụ hóa 2,2uF/50V 7 Chiếc Tụ hóa cắm
220 Tụ hóa 220uF/16V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
221 Tụ hóa 220μF/50V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
222 Tụ hóa 3300 µF/35V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
223 Tụ hóa 4,7µF/50V 10 Chiếc Tụ hóa cắm
224 Tụ hóa 4,7uF/250V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
225 Tụ hóa 4700µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
226 Tụ hóa dán 33 pF 6 Chiếc Tụ hóa dán
227 Tụ hóa dán 47 µF 5 Chiếc Tụ hóa dán
228 Tụ hóa TM2,2µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
229 Tụ hóa TM220µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
230 Tụ hóa TM2200µF/25V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
231 Tụ hóa TM2200µF/63V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
232 Tụ hóa TM47µF/50V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
233 Tụ T222/2KV 6 Chiếc Tụ hóa cắm
234 UDA1345TS-audio codec 18 Chiếc Đúng datasheet NSX
235 Vi mạch HCF 4051M 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->