Gói thầu: Gói thầu số 02: Gel sát khuẩn, cồn, giấy diện tim, hộp Petri nhựa, bình tam giác, cốc thủy tinh, ống thổi cho máy (Nhóm 6) (36 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gel sát khuẩn, cồn, giấy diện tim, hộp Petri nhựa, bình tam giác, cốc thủy tinh, ống thổi cho máy (Nhóm 6) (36 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201058146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 13:52:00 đến ngày 2020-12-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 222,958,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,344,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm bốn mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gel sát khuẩn tay nhanh | 12 | Chai | Ethanol 70%, chai/ 500ml | ||
| 2 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 20 | Lít | Thùng 5 lít; Ortho-Phthaldehyde 0,55% | ||
| 3 | Cồn 70 độ | 430 | Lít | Trong, trắng | ||
| 4 | Cồn Tuyệt Đối | 20 | Lít | Không có | ||
| 5 | Viên sát khuẩn | 1.700 | Viên | 2,5g | ||
| 6 | Giấy điện tim có dòng kẻ | 60 | Cuộn | 12 cần kích thước (110mm x 20m) | ||
| 7 | Lam kính đầu mài | 10 | Hộp | Hộp/72 cái | ||
| 8 | Lamen | 10 | Hộp | 22mm x 22mm, hộp/100 miếng ISO-CE | ||
| 9 | Hộp Petri nhựa, tiệt trùng | 1.500 | Cái | 90mm x 15 mm | ||
| 10 | Hộp Petri nhựa, tiệt trùng | 2.000 | Cái | 60mm x 15 mm | ||
| 11 | Bình tam giác miệng rộng | 20 | Cái | MR 100ml | ||
| 12 | Quả bóp cao su thường (hút hóa chất) | 3 | Cái | Đầu bóp cao su nhọn dễ đặt vào phần đuôi Pipet | ||
| 13 | Pipett thẳng | 10 | Cây | 10ml ± 0.05(sai số) | ||
| 14 | Pipett thẳng | 5 | Cây | 2ml ± 0.01(sai số) | ||
| 15 | Cốc thủy tinh có mỏ | 5 | Cái | 1.000ml | ||
| 16 | Cốc thủy tinh có mỏ | 13 | Cái | 500ml | ||
| 17 | Cốc thủy tinh có mỏ | 10 | Cái | 100ml | ||
| 18 | Pin 2A | 400 | Cục | 1,5volt | ||
| 19 | Ống thổi cho máy đo chức năng hô hấp SPIROLAB III | 1.000 | Ống | Tiệt trùng dùng 1 lần (một đầu nhựa một đầu giấy), bọc/cái | ||
| 20 | Dung dịch sát khuẩn Povidine | 10 | Chai | Povidon iod 10%, chai/500ml | ||
| 21 | Khăn giấy | 15 | Kg | Kích thước: 40cm x 60 cm, bịch/ 1 kg | ||
| 22 | Khăn giấy | 20 | Kg | Kích thước: 30cm x 30 cm, bịch/ 1 kg | ||
| 23 | Giấy in siêu âm | 10 | Cuồn | 110mm x 20m, hộp/10 cuồn | ||
| 24 | Nước muối dùng ngoài Nacl | 40 | Chai | 0,9%, chai/ 1000ml | ||
| 25 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 2 | Cái | Kích thước: 27cm x 37cm x 89cm, tải trọng tối đa: 120 kg, trọng lượng sản phẩm: 15kg | ||
| 26 | Máy đo huyết áp cơ người lớn | 2 | cái | • Đồng hồ áp lực hiển thị áp xuất chuẩn (không bị lệch điểm không). • Đồng hồ chuẩn có vạch chia từ 20 ~300mmHg, độ chính xác ± 3mmHg • Tai nghe có độ khuếch đại lớn làm bằng Aluminum, nghe êm, không đau tai | ||
| 27 | Đèn cồn | 10 | Cái | Chịu nhiệt | ||
| 28 | Bình tia nhựa | 10 | Cái | 500ml | ||
| 29 | Cây (que) cấy vi trùng + kim (khuyên) cấy đầu tròn | 10 | Cây | Kim loại chịu nhiệt | ||
| 30 | Ống thổi đo nồng độ cồn | 1.500 | Ống | Bằng nhựa | ||
| 31 | Ống đong 50 ml | 5 | Cái | ± 0.75 (sai số) | ||
| 32 | Ống Nesler có nắp đậy, có đế 50ml/ chia vạch 5ml | 5 | Cái | ± 0.5(sai số) | ||
| 33 | Ống Nesler có nắp đậy, có đế 100ml/ chia vạch 10ml | 5 | Cái | ± 0.5(sai số) | ||
| 34 | Màng lọc chất liệu Nylon | 1 | Hộp | 0,45 µm đường kính 47mm (màng lọc kích thước lỗ 0,45 µm), hộp/ 100 cái | ||
| 35 | Mặt gương kính nha khoa (số 4) | 300 | Cái | 20 mm, hộp/ 12 cái | ||
| 36 | Giấy chỉ thị | 1 | Hộp | (pH 1-14 ), hộp/ 3 cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi