Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất năm 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện chương mỹ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao, hóa chất năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023459 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu viện phí năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 13:34:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,439,132,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,400,000 VNĐ ((Mười bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm nước | 70 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Băng chun | 200 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Băng cuộn 5m x 10cm | 2.000 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Băng rốn | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Kẹp rốn | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Băng dính lụa 2,5cm * 5m | 100 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp | 8.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Bơm tiêm 5 ml | 20.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Bơm tiêm 3 ml | 20.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng (các cỡ) | 1.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Găng tay khám ngắn | 30.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Kim chích | 60 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Đè lưỡi dùng 1 lần | 20.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Giấy in siêu âm UPP-110S | 150 | cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Giấy in nước tiểu, huyết học | 300 | cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Lam kính đầu nhám | 35 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | 15.000 | chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Phim X-quang CEA 30x40 cm | 2.000 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Phim X-quang CEA 24x30 cm | 2.000 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Phim X-quang CEA 18x24 cm | 2.000 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Giá 30x40 cm (kẹp phim) | 8 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Giá 24x30 cm (kẹp phim) | 8 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Giá 18 x 24 cm ( Kẹp phim) | 8 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Túi đựng phim 30x40 cm | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Túi đựng phim24x30 cm | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Túi đựng phim18x24 cm | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Giấy in điện tim (110 x 140) mm | 50 | Tệp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 16.800 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Ống nghiệm có chất chống đông Heparin | 5.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Ống nghiệm thủy tinh 16 cm ( Nước tiểu) | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Đầu côn vàng | 14.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Đầu côn xanh | 15.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Gel siêu âm | 200 | Lit | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Bộ nhuộm Gram | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Băng chỉ thị nhiệt | 70 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Kim châm cứu 6cm | 30.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Kim châm cứu 10cm | 8.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Lưới lọc 30 x 40 | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Lưới lọc 24 x 30 | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Cồn 70 độ | 500 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Cồn sát khuẩn tay nhanh | 500 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Povidin 10% | 80 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Nước cất | 30 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Nước cất tiêm | 500 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Giêm sa (viện SRKST –CT TW) | 2 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Aslo | 1 | Bộ 3 lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Nước rửa phim hiện ,hãm | 20 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | DD Javen | 90 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Dầu soi kính hiển vi | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Barid dạ dày (thuốc cảm quang) | 30 | chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Test nước tiểu 10 thông số Simem | 8.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Test viên gan B Abon | 5.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Test HBeAg | 200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Test thử đường huyết | 30.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | DD pha loãng HEMO-DIL-NK ( Model: PCE 210). | 10 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | DD cleening solution (M-6) | 5 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | DD rửa đậm đặc | 1 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | DD phá vỡ hồng cầu M-C30 | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Bộ hóa chất máy huyết học DREW 3 | 20 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | HDL - Cholesrterol | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | LDL - Cholesrterol | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | GGT | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Mẫu máu chuẩn máy huyết học ERMA INC (PCE 210) | 10 | Mẫu | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | DD concentrated system Liquid (máy sinh hóa Bio Syptem A25) | 5 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Dung dịch chuẩn Calib ( máy sinh hóa Bio Syptem A25) | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Dung dịch chuẩn QC ( máy sinh hóa Bio Syptem A25) | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Cholesterol | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | GOT | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | GPT | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Urê | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Creatinin | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Glucose | 35 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Albumin | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Amylase | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Axit uric | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Proterin TP | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Billirubin TT | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Billirubin Tp | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Triglycerides | 21 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Halogen lamp cho máy sinh hóa Bio Syptem A25 | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Cuvet( cóng đo) cho máy sinh hóa Bio Syptem A25 | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Giấy in KQ máy sinh hóa A25 ( Máy in Epso LX – 300+II) | 5 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Roto máy sinh hóa Bio Syptem A25 | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi